学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + invest + sth + in + V-ingGerund (phrase) + is recommended + to VS + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
invest
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+invest+sth+in+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc đầu tư tiền bạc, thời gian, công sức vào một hoạt động, dự án hoặc lĩnh vực nào đó. 'Invest in' nhấn mạnh sự cam kết lâu dài hoặc nỗ lực bền bỉ. Động từ theo sau 'in' luôn ở dạng V-ing (gerund) hoặc danh từ.

The company invested millions in developing new technology.

Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + invest(s) + (sth) + in + V-ing

She invests time in reading books.

Cô ấy đầu tư thời gian vào việc đọc sách.

Phủ định

S + do/does not invest + (sth) + in + V-ing

He doesn’t invest much in advertising.

Anh ấy không đầu tư nhiều vào quảng cáo.

3

Cách dùng

  1. 1Đầu tư tiền bạc hoặc tài nguyên

    Dùng khi nhắc đến việc bỏ tiền, tài nguyên vào một dự án, hoạt động.

    • They invested $10,000 in launching a new app.

      Họ đã đầu tư 10.000 USD vào việc ra mắt một ứng dụng mới.

  2. 2Đầu tư thời gian hoặc công sức

    Dùng khi nhắc đến việc dành thời gian, nỗ lực vào một hoạt động lâu dài.

    • She invests her weekends in volunteering.

      Cô ấy dành những ngày cuối tuần vào việc tình nguyện.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The company invested millions in developing new technology.

    Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.

  2. 2

    She invests her energy in helping homeless people.

    Cô ấy đầu tư năng lượng của mình vào việc giúp đỡ người vô gia cư.

  3. 3

    They invested their savings in starting a small business.

    Họ đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào việc khởi nghiệp một cửa hàng nhỏ.

  4. 4

    He invests his free time in learning new languages.

    Anh ấy đầu tư thời gian rảnh vào việc học những ngôn ngữ mới.

  5. 5

    The government is investing in improving public transportation.

    Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện giao thông công cộng.

  6. 6

    She invested her weekends in volunteering at the local shelter.

    Cô ấy dành những ngày cuối tuần vào việc tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'invest' có thể có tân ngữ (sth) hoặc không, nhưng sau 'in' luôn là V-ing hoặc danh từ.
  • Không dùng 'invest to V' (sai ngữ pháp).
  • 'Invest in' cũng có thể đi kèm với danh từ (V-ing đóng vai trò danh từ).
  • Nếu không có tân ngữ sau 'invest', vẫn phải có 'in + V-ing/danh từ'. Ví dụ: 'She invests in learning.'

Dấu hiệu nhận biết:moneytimeenergyresourcescapital

invest

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'invest in' như 'đầu tư vào' (in = vào) một hoạt động (V-ing). Ví dụ: đầu tư vào 'học tập' (learning) chứ không phải 'học' (learn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + invest + sth + in + V-ingCấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.
S + spend + time/money + on + V-ing'Spend on' nhấn mạnh chi tiêu cho mục đích ngắn hạn, trong khi 'invest in' nhấn mạnh cam kết lâu dài. Ví dụ: 'She spends money on clothes.' (chi tiêu) vs. 'She invests money in education.' (đầu tư).
S + invest + sth + in + V-ingCấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.
S + put + sth + into + V-ing'Put into' nhấn mạnh hành động đặt cái gì vào đâu (thường cụ thể hơn), trong khi 'invest in' nhấn mạnh mục đích đầu tư lâu dài. Ví dụ: 'He put all his savings into buying a house.' vs. 'He invested his savings in real estate.'
7

Lỗi thường gặp

  • She invested her money in start a business.

    She invested her money in starting a business.

    Sau 'in' phải là V-ing (gerund), không dùng động từ nguyên mẫu. Ngoài ra, thiếu '-ing' sau 'start'.

  • They invest in improve their skills.

    They invest in improving their skills.

    Thiếu tân ngữ sau 'invest' (nếu có) và sai dạng động từ sau 'in'. Cần có V-ing sau 'in'.

  • He invested in to learn English.

    He invested in learning English.

    Không dùng 'in to V'. Sau 'invest in' phải là V-ing hoặc danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau invest in là V-ing hay to V?

Luôn dùng V-ing sau 'invest in'. 'Invest in to V' là sai.

Invest in có thể đi với danh từ không?

Có, ví dụ: 'He invested in real estate.' (Anh ấy đầu tư vào bất động sản).

Khi nào dùng 'invest' không có 'in'?

Khi đầu tư vào cái gì (tân ngữ trực tiếp), ví dụ: 'She invested her savings.' (Cô ấy đầu tư tiền tiết kiệm của mình).

'Invest in' và 'spend on' khác nhau thế nào?

'Invest in' nhấn mạnh cam kết lâu dài, còn 'spend on' nhấn mạnh chi tiêu ngắn hạn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 23Chi Phí Giao Hàng Tăng Vọt - Bàn Chuyện Đầu Tư Với Invest Sth In + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + have/has + difficulty (in) + V-ing

Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing

S + indulge in + N/V-ing

Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc result in + V-ing

S + succeed in + V-ing

Cấu trúc succeed in + V-ing

There is no point in + V-ing

Cấu trúc There is no point in + V-ing

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

TrướcGerund (phrase) + is recommended + to VTiếpS + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!