S + invest + sth + in + V-ing
Cấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'invest in + V-ing' diễn tả việc đầu tư vào một hoạt động. Luôn dùng V-ing sau 'in'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc đầu tư tiền bạc, thời gian, công sức vào một hoạt động, dự án hoặc lĩnh vực nào đó. 'Invest in' nhấn mạnh sự cam kết lâu dài hoặc nỗ lực bền bỉ. Động từ theo sau 'in' luôn ở dạng V-ing (gerund) hoặc danh từ.
The company invested millions in developing new technology.
Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.
Khẳng định
S + invest(s) + (sth) + in + V-ing
She invests time in reading books.
Cô ấy đầu tư thời gian vào việc đọc sách.
Phủ định
S + do/does not invest + (sth) + in + V-ing
He doesn’t invest much in advertising.
Anh ấy không đầu tư nhiều vào quảng cáo.
Dùng khi nhắc đến việc bỏ tiền, tài nguyên vào một dự án, hoạt động.
They invested $10,000 in launching a new app.
Họ đã đầu tư 10.000 USD vào việc ra mắt một ứng dụng mới.
Dùng khi nhắc đến việc dành thời gian, nỗ lực vào một hoạt động lâu dài.
She invests her weekends in volunteering.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần vào việc tình nguyện.
The company invested millions in developing new technology.
Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.
She invests her energy in helping homeless people.
Cô ấy đầu tư năng lượng của mình vào việc giúp đỡ người vô gia cư.
They invested their savings in starting a small business.
Họ đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào việc khởi nghiệp một cửa hàng nhỏ.
He invests his free time in learning new languages.
Anh ấy đầu tư thời gian rảnh vào việc học những ngôn ngữ mới.
The government is investing in improving public transportation.
Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện giao thông công cộng.
She invested her weekends in volunteering at the local shelter.
Cô ấy dành những ngày cuối tuần vào việc tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.
Dấu hiệu nhận biết:moneytimeenergyresourcescapital
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'invest in' như 'đầu tư vào' (in = vào) một hoạt động (V-ing). Ví dụ: đầu tư vào 'học tập' (learning) chứ không phải 'học' (learn).
She invested her money in start a business.
She invested her money in starting a business.
Sau 'in' phải là V-ing (gerund), không dùng động từ nguyên mẫu. Ngoài ra, thiếu '-ing' sau 'start'.
They invest in improve their skills.
They invest in improving their skills.
Thiếu tân ngữ sau 'invest' (nếu có) và sai dạng động từ sau 'in'. Cần có V-ing sau 'in'.
He invested in to learn English.
He invested in learning English.
Không dùng 'in to V'. Sau 'invest in' phải là V-ing hoặc danh từ.
Luôn dùng V-ing sau 'invest in'. 'Invest in to V' là sai.
Có, ví dụ: 'He invested in real estate.' (Anh ấy đầu tư vào bất động sản).
Khi đầu tư vào cái gì (tân ngữ trực tiếp), ví dụ: 'She invested her savings.' (Cô ấy đầu tư tiền tiết kiệm của mình).
'Invest in' nhấn mạnh cam kết lâu dài, còn 'spend on' nhấn mạnh chi tiêu ngắn hạn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!