S + resign oneself to + N/V-ing
Cấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.
Giải thích
Dùng để diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi. Sau 'resign oneself to' có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Bắt buộc có đại từ phản thân (oneself: myself, yourself, himself,...) sau 'resign'.
He resigned himself to the fact that he would never see her again.
Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.
Khẳng định
S + resign(s) + oneself + to + N/V-ing
She resigned herself to the inevitable.
Cô ấy đã chấp nhận điều không thể tránh khỏi.
Dùng khi người nói buộc phải chấp nhận một điều gì đó không mong muốn, thường là do hoàn cảnh ép buộc.
He resigned himself to a life of poverty.
Anh ấy đã chấp nhận cuộc sống nghèo khổ.
They resigned themselves to defeat.
Họ đã chấp nhận thất bại.
He resigned himself to the fact that he would never see her again.
Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.
After the accident, she resigned herself to using a wheelchair.
Sau tai nạn, cô ấy đã chấp nhận việc phải sử dụng xe lăn.
They resigned themselves to working late every night this week.
Họ đã chấp nhận việc phải làm việc muộn mỗi tối trong tuần này.
We had to resign ourselves to the idea that the project was a failure.
Chúng tôi đã phải chấp nhận ý tưởng rằng dự án là một thất bại.
He resigned himself to living alone after the divorce.
Anh ấy đã chấp nhận việc sống một mình sau ly hôn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'resign oneself to' = 'chịu thôi' trong tiếng Việt. 'Oneself' là phần không thể thiếu (như 'chịu mình' trong 'tôi chịu mình' = tôi chấp nhận).
She resigned herself to fail the exam.
She resigned herself to failing the exam.
Sau 'to' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể (to-infinitive).
He resigned to the situation.
He resigned himself to the situation.
Cần có đại từ phản thân (oneself) sau 'resign'. 'Resign to' (không có oneself) có nghĩa khác (phó mặc) và ít dùng.
Chỉ dùng V-ing sau 'to'. 'To V' (to-infinitive) là sai ngữ pháp.
Không. 'Resign to' (không có oneself) có nghĩa khác (vd: *resign to fate* – phó mặc cho số phận), nhưng ít dùng và không phổ biến bằng 'resign oneself to'.
'Accept' là chấp nhận nói chung; 'resign oneself to' nhấn mạnh sự **buộc phải chấp nhận** (thường là điều tiêu cực).
Không. Sau 'to' chỉ có thể là N hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, đổi cấu trúc (vd: *She accepted that she would fail*).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!