学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + resign oneself to + N/V-ingS + ensure + that + clauseS + resort to + V-ing/N
resign oneself to
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + resign oneself to + N/V-ing

Cấu trúc Resign oneself to: cách dùng, ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+resign oneself to+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.

Giải thích

Dùng để diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi. Sau 'resign oneself to' có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Bắt buộc có đại từ phản thân (oneself: myself, yourself, himself,...) sau 'resign'.

He resigned himself to the fact that he would never see her again.

Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + resign(s) + oneself + to + N/V-ing

She resigned herself to the inevitable.

Cô ấy đã chấp nhận điều không thể tránh khỏi.

3

Cách dùng

  1. 1Chấp nhận tình huống bất lợi

    Dùng khi người nói buộc phải chấp nhận một điều gì đó không mong muốn, thường là do hoàn cảnh ép buộc.

    • He resigned himself to a life of poverty.

      Anh ấy đã chấp nhận cuộc sống nghèo khổ.

    • They resigned themselves to defeat.

      Họ đã chấp nhận thất bại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He resigned himself to the fact that he would never see her again.

    Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.

  2. 2

    After the accident, she resigned herself to using a wheelchair.

    Sau tai nạn, cô ấy đã chấp nhận việc phải sử dụng xe lăn.

  3. 3

    They resigned themselves to working late every night this week.

    Họ đã chấp nhận việc phải làm việc muộn mỗi tối trong tuần này.

  4. 4

    We had to resign ourselves to the idea that the project was a failure.

    Chúng tôi đã phải chấp nhận ý tưởng rằng dự án là một thất bại.

  5. 5

    He resigned himself to living alone after the divorce.

    Anh ấy đã chấp nhận việc sống một mình sau ly hôn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bắt buộc có đại từ phản thân (oneself) sau 'resign'.
  • Sau 'to' có thể là danh từ (N) hoặc V-ing, không dùng to-infinitive.
  • Cấu trúc mang sắc thái buộc phải chấp nhận, không có sự lựa chọn.
  • Không nhầm lẫn với 'resign from' (từ chức) hoặc 'resign as' (từ chức vị trí).
resign oneself to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'resign oneself to' = 'chịu thôi' trong tiếng Việt. 'Oneself' là phần không thể thiếu (như 'chịu mình' trong 'tôi chịu mình' = tôi chấp nhận).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + resign oneself to + N/V-ingCấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.
S + give up + N/V-ing'Resign oneself to' là chấp nhận điều không mong muốn (buộc phải); 'give up' là từ bỏ, bỏ cuộc (có thể do lựa chọn).
S + resign oneself to + N/V-ingCấu trúc 'resign oneself to + N/V-ing' diễn tả việc chấp nhận một tình huống không mong muốn mà không thể thay đổi.
S + resign from + position'Resign from' là từ chức khỏi một vị trí; 'resign oneself to' là chấp nhận tình huống.
7

Lỗi thường gặp

  • She resigned herself to fail the exam.

    She resigned herself to failing the exam.

    Sau 'to' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể (to-infinitive).

  • He resigned to the situation.

    He resigned himself to the situation.

    Cần có đại từ phản thân (oneself) sau 'resign'. 'Resign to' (không có oneself) có nghĩa khác (phó mặc) và ít dùng.

8

Câu hỏi thường gặp

Resign oneself to + to V hay V-ing?

Chỉ dùng V-ing sau 'to'. 'To V' (to-infinitive) là sai ngữ pháp.

Có thể bỏ 'oneself' không?

Không. 'Resign to' (không có oneself) có nghĩa khác (vd: *resign to fate* – phó mặc cho số phận), nhưng ít dùng và không phổ biến bằng 'resign oneself to'.

Resign oneself to và accept khác nhau thế nào?

'Accept' là chấp nhận nói chung; 'resign oneself to' nhấn mạnh sự **buộc phải chấp nhận** (thường là điều tiêu cực).

Sau resign oneself to có thể là mệnh đề không?

Không. Sau 'to' chỉ có thể là N hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, đổi cấu trúc (vd: *She accepted that she would fail*).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + see oneself + V-ing

Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân

S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

Cấu trúc Dedicate: Cống hiến cho việc gì

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

TrướcS + ensure + that + clauseTiếpS + resort to + V-ing/N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!