学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + see oneself + V-ingS + indulge in + N/V-ingS + find + O + V-ing
see oneself
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + see oneself + V-ing

Cấu trúc See oneself + V-ing: cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'see oneself + V-ing' diễn tả việc tưởng tượng bản thân đang làm gì đó trong tương lai.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+see oneself+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'see oneself + V-ing' diễn tả việc tưởng tượng bản thân đang làm gì đó trong tương lai.

Giải thích

Cấu trúc 'see oneself + V-ing' diễn tả việc ai đó tưởng tượng hoặc hình dung bản thân đang làm gì đó trong tương lai. Động từ theo sau 'oneself' bắt buộc phải ở dạng V-ing. Cấu trúc này thường thể hiện ước mơ, hoài bão, kế hoạch cá nhân hoặc viễn cảnh trong tương lai.

She sees herself working as a doctor in five years.

Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + see(s)/saw + oneself + V-ing

She sees herself teaching English abroad.

Cô ấy tưởng tượng mình sẽ dạy tiếng Anh ở nước ngoài.

Phủ định

S + do/does/did not see + oneself + V-ing

He doesn’t see himself staying in this job forever.

Anh ấy không tưởng tượng mình sẽ gắn bó với công việc này mãi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + see + oneself + V-ing?

Do you see yourself living here in ten years?

Bạn có tưởng tượng mình sẽ sống ở đây sau 10 năm không?

3

Cách dùng

  1. 1Tưởng tượng bản thân trong tương lai

    Dùng để diễn tả việc hình dung hoặc tưởng tượng bản thân đang làm việc gì đó trong tương lai, thường liên quan đến ước mơ hoặc kế hoạch.

    • She sees herself running her own business someday.

      Cô ấy tưởng tượng mình sẽ điều hành doanh nghiệp của riêng mình vào một ngày nào đó.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She sees herself working as a doctor in five years.

    Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.

  2. 2

    He saw himself traveling around the world after retirement.

    Anh ấy hình dung mình sẽ đi du lịch khắp thế giới sau khi nghỉ hưu.

  3. 3

    I see myself living in a quiet village by the sea.

    Tôi tưởng tượng mình sẽ sống ở một ngôi làng yên tĩnh bên biển.

  4. 4

    They see themselves starting a family in their early thirties.

    Họ hình dung mình sẽ lập gia đình vào đầu tuổi 30.

  5. 5

    As a child, he saw himself becoming a famous footballer.

    Hồi nhỏ, anh ấy tưởng tượng mình sẽ trở thành cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

  6. 6

    She saw herself winning the gold medal at the Olympics.

    Cô ấy đã tưởng tượng mình giành huy chương vàng tại Thế vận hội.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'oneself', không bao giờ dùng to-infinitive (to + V).
  • Cấu trúc này dùng cho tất cả các ngôi: I (myself), you (yourself), he (himself), she (herself), we (ourselves), they (themselves).
  • 'See oneself' khác với 'see' thông thường (vd: I see a bird = tôi nhìn thấy một con chim).
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tương lai hoặc ước mơ, nhưng cũng có thể dùng cho quá khứ (vd: He saw himself winning).
see oneself

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'see oneself + V-ing' như 'thấy mình đang...' (vd: thấy mình đang chạy = see oneself running).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + see oneself + V-ingCấu trúc 'see oneself + V-ing' diễn tả việc tưởng tượng bản thân đang làm gì đó trong tương lai.
S + imagine + oneself + V-ing'Imagine oneself + V-ing' cũng diễn tả tưởng tượng, nhưng 'see oneself' thường mang tính thực tế hơn (kế hoạch, viễn cảnh có thể xảy ra).
7

Lỗi thường gặp

  • She sees herself to become a famous singer.

    She sees herself becoming a famous singer.

    Sau 'oneself' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive (to + V).

  • He saw himself that he would write a novel.

    He saw himself writing a novel.

    Không thêm 'that' hoặc mệnh đề sau 'oneself'; dùng V-ing trực tiếp.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau see oneself dùng V-ing hay to V?

Chỉ dùng V-ing, không bao giờ dùng to V.

See oneself + V-ing có nghĩa gì?

Nghĩa là 'tưởng tượng bản thân đang làm gì đó' (thường trong tương lai).

Có thể dùng see myself + V-ing cho quá khứ không?

Có, ví dụ: He saw himself winning the competition (Anh ấy đã tưởng tượng mình thắng cuộc thi).

See oneself và imagine oneself khác nhau thế nào?

'See oneself' thường thực tế hơn (kế hoạch, viễn cảnh), 'imagine oneself' mang tính tưởng tượng nhiều hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 43Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + resign oneself to + N/V-ing

Cấu trúc Resign oneself to: chấp nhận điều không mong muốn

S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

Cấu trúc Dedicate: Cống hiến cho việc gì

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

TrướcS + indulge in + N/V-ingTiếpS + find + O + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!