学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + avoid + V-ing + by + V-ingS + enable + sb + to + V (infinitive)S + adhere to + N/V-ing
avoid
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 3 phút

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Diễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+avoid+V-ing+by+V-ingCấu trúc

Diễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.

Giải thích

Dùng để diễn tả hành động tránh một việc nào đó bằng cách thực hiện một hành động khác. 'Avoid' luôn đi với danh động từ (V-ing), không bao giờ đi với to-infinitive. 'By + V-ing' chỉ cách thức để tránh.

Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.

Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + avoid + V-ing + by + V-ing

He avoids getting sick by washing his hands often.

Anh ấy tránh bị ốm bằng cách rửa tay thường xuyên.

Câu mệnh lệnh

Avoid + V-ing + by + V-ing

Avoid making noise by closing the door gently.

Tránh gây ồn bằng cách đóng cửa nhẹ nhàng.

3

Cách dùng

  1. 1Tránh hành động không mong muốn

    Dùng để diễn tả cách tránh một hành động hoặc kết quả tiêu cực bằng một hành động khác.

    • Avoid losing money by investing wisely.

      Tránh mất tiền bằng cách đầu tư khôn ngoan.

    • She avoids getting stressed by meditating every morning.

      Cô ấy tránh căng thẳng bằng cách thiền định mỗi sáng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.

    Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.

  2. 2

    She avoids burning out by taking short breaks during work.

    Cô ấy tránh bị kiệt sức bằng cách nghỉ giải lao ngắn trong lúc làm việc.

  3. 3

    Avoid missing the train by leaving home 30 minutes earlier.

    Tránh lỡ tàu bằng cách rời nhà sớm 30 phút.

  4. 4

    They avoid polluting the air by using electric vehicles.

    Họ tránh gây ô nhiễm không khí bằng cách sử dụng xe điện.

  5. 5

    You can avoid gaining weight by exercising regularly.

    Bạn có thể tránh tăng cân bằng cách tập thể dục đều đặn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Avoid' KHÔNG bao giờ đi với to-infinitive (sai: avoid to do). Luôn dùng V-ing sau 'avoid'.
  • 'By + V-ing' chỉ cách thức, không dùng 'by + to-infinitive' (sai: by to do).
  • Nếu chủ ngữ của hai hành động giống nhau, có thể rút gọn: 'Avoid wasting time by procrastinating.'
  • Có thể dùng 'by + danh từ' nếu hành động sau 'by' là danh từ (vd: 'Avoid mistakes by careful planning').
  • Trong một số trường hợp, có thể dùng 'by + V-ing' độc lập mà không cần 'avoid' (vd: 'By exercising daily, you can stay healthy').

Dấu hiệu nhận biết:by

avoid

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'avoid' = 'tránh' → sau nó là việc cần tránh (V-ing). 'By' = 'bằng cách' → sau nó là cách thức (V-ing). Giống như 'bằng cách [làm gì]' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + avoid + V-ing + by + V-ingDiễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.
prevent + O + from + V-ing'Avoid + V-ing' là chủ thể tự tránh việc gì. 'Prevent + O + from + V-ing' là ngăn cản ai/cái gì làm việc gì (vd: 'She prevented him from smoking' – cô ấy ngăn anh ấy hút thuốc).
S + avoid + V-ing + by + V-ingDiễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.
suggest + V-ing'Avoid' và 'suggest' đều đi với V-ing, nhưng 'avoid' là tránh, 'suggest' là đề nghị (vd: 'She suggests eating out' – cô ấy đề nghị đi ăn ngoài).Cấu trúc Suggest + V-ing →
S + avoid + V-ing + by + V-ingDiễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.
stop + V-ing'Avoid + V-ing' là tránh không làm việc gì. 'Stop + V-ing' là ngừng việc đang làm (vd: 'He stopped smoking' – anh ấy ngừng hút thuốc).Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động →
7

Lỗi thường gặp

  • Avoid to eat junk food by cooking at home.

    Avoid eating junk food by cooking at home.

    Sau 'avoid' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

  • Avoid being late by take a taxi.

    Avoid being late by taking a taxi.

    Sau 'by' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

  • She avoids to make mistakes by checking twice.

    She avoids making mistakes by checking twice.

    Sau 'avoid' không bao giờ dùng to-infinitive, luôn dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau avoid dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive sau 'avoid'. Đây là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh.

By + gì sau avoid?

Sau 'by' trong cấu trúc này luôn dùng V-ing (bằng cách làm gì). Không dùng to-infinitive sau 'by' trong trường hợp này.

Avoid khác prevent thế nào?

'Avoid' là chủ thể tự tránh việc gì (không cần tân ngữ). 'Prevent' là ngăn cản ai/cái gì làm việc gì (cần tân ngữ + from). Ví dụ: 'Avoid smoking' (tự tránh hút thuốc) vs 'Prevent children from smoking' (ngăn trẻ em hút thuốc).

Có thể dùng 'avoid' + danh từ không?

Có, nếu danh từ đó là đối tượng tránh (vd: 'avoid sugar' – tránh đường). Nhưng nếu là hành động, phải dùng V-ing (vd: 'avoid eating sugar' – tránh ăn đường).

Khi nào dùng 'by + V-ing' và khi nào dùng 'by + danh từ'?

Dùng 'by + V-ing' khi muốn chỉ cách thức bằng một hành động (vd: 'by exercising'). Dùng 'by + danh từ' khi muốn chỉ cách thức bằng một vật/phương tiện (vd: 'by car', 'by careful planning').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 26Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + suggest + V-ing

Cấu trúc Suggest + V-ing

S + stop + V-ing

Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động

S + avoid + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết

S + V + (O) + by + N/V-ing

Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết

S + replace + A + with/by + B

Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì

TrướcS + enable + sb + to + V (infinitive)TiếpS + adhere to + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!