S + avoid + V-ing + by + V-ing
Diễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Diễn tả hành động tránh việc gì bằng cách làm việc khác. 'Avoid' luôn đi với V-ing, 'by' cũng đi với V-ing.
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động tránh một việc nào đó bằng cách thực hiện một hành động khác. 'Avoid' luôn đi với danh động từ (V-ing), không bao giờ đi với to-infinitive. 'By + V-ing' chỉ cách thức để tránh.
Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.
Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.
Khẳng định
S + avoid + V-ing + by + V-ing
He avoids getting sick by washing his hands often.
Anh ấy tránh bị ốm bằng cách rửa tay thường xuyên.
Câu mệnh lệnh
Avoid + V-ing + by + V-ing
Avoid making noise by closing the door gently.
Tránh gây ồn bằng cách đóng cửa nhẹ nhàng.
Dùng để diễn tả cách tránh một hành động hoặc kết quả tiêu cực bằng một hành động khác.
Avoid losing money by investing wisely.
Tránh mất tiền bằng cách đầu tư khôn ngoan.
She avoids getting stressed by meditating every morning.
Cô ấy tránh căng thẳng bằng cách thiền định mỗi sáng.
Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.
Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.
She avoids burning out by taking short breaks during work.
Cô ấy tránh bị kiệt sức bằng cách nghỉ giải lao ngắn trong lúc làm việc.
Avoid missing the train by leaving home 30 minutes earlier.
Tránh lỡ tàu bằng cách rời nhà sớm 30 phút.
They avoid polluting the air by using electric vehicles.
Họ tránh gây ô nhiễm không khí bằng cách sử dụng xe điện.
You can avoid gaining weight by exercising regularly.
Bạn có thể tránh tăng cân bằng cách tập thể dục đều đặn.
Dấu hiệu nhận biết:by
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'avoid' = 'tránh' → sau nó là việc cần tránh (V-ing). 'By' = 'bằng cách' → sau nó là cách thức (V-ing). Giống như 'bằng cách [làm gì]' trong tiếng Việt.
Avoid to eat junk food by cooking at home.
Avoid eating junk food by cooking at home.
Sau 'avoid' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
Avoid being late by take a taxi.
Avoid being late by taking a taxi.
Sau 'by' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
She avoids to make mistakes by checking twice.
She avoids making mistakes by checking twice.
Sau 'avoid' không bao giờ dùng to-infinitive, luôn dùng V-ing.
Luôn dùng V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive sau 'avoid'. Đây là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh.
Sau 'by' trong cấu trúc này luôn dùng V-ing (bằng cách làm gì). Không dùng to-infinitive sau 'by' trong trường hợp này.
'Avoid' là chủ thể tự tránh việc gì (không cần tân ngữ). 'Prevent' là ngăn cản ai/cái gì làm việc gì (cần tân ngữ + from). Ví dụ: 'Avoid smoking' (tự tránh hút thuốc) vs 'Prevent children from smoking' (ngăn trẻ em hút thuốc).
Có, nếu danh từ đó là đối tượng tránh (vd: 'avoid sugar' – tránh đường). Nhưng nếu là hành động, phải dùng V-ing (vd: 'avoid eating sugar' – tránh ăn đường).
Dùng 'by + V-ing' khi muốn chỉ cách thức bằng một hành động (vd: 'by exercising'). Dùng 'by + danh từ' khi muốn chỉ cách thức bằng một vật/phương tiện (vd: 'by car', 'by careful planning').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!