学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + avoid + V-ingS + agree + to VS + seem + to V
avoid
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + avoid + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'avoid + V-ing' diễn tả hành động tránh làm gì. Động từ sau 'avoid' luôn ở dạng V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+avoid+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'avoid + V-ing' diễn tả hành động tránh làm gì. Động từ sau 'avoid' luôn ở dạng V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'avoid + V-ing' diễn tả hành động tránh làm điều gì đó. Động từ sau 'avoid' luôn ở dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc miêu tả thói quen tránh xa một hành động cụ thể.

You should avoid eating too much sugar.

Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + avoid(s) + V-ing

She avoids using plastic bags.

Cô ấy tránh dùng túi ni-lông.

Phủ định

S + do/does not avoid + V-ing

He doesn’t avoid difficult questions.

Anh ấy không tránh những câu hỏi khó.

Nghi vấn

Do/Does + S + avoid + V-ing?

Do you avoid eating fast food?

Bạn có tránh ăn đồ ăn nhanh không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả thói quen tránh làm điều gì

    Dùng để nói về thói quen hoặc hành động thường xuyên tránh xa một việc cụ thể.

    • He avoids working late.

      Anh ấy tránh làm việc muộn.

  2. 2Lời khuyên hoặc cảnh báo

    Dùng trong lời khuyên để nhắc nhở ai đó không nên làm điều gì.

    • Avoid touching your face with dirty hands.

      Tránh chạm tay bẩn vào mặt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    You should avoid eating too much sugar.

    Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.

  2. 2

    Please avoid making loud noises at night.

    Xin đừng gây tiếng ồn lớn vào ban đêm.

  3. 3

    He avoids driving in heavy traffic.

    Anh ấy tránh lái xe vào giờ cao điểm.

  4. 4

    She avoids talking to strangers on the street.

    Cô ấy tránh nói chuyện với người lạ trên đường.

  5. 5

    We should avoid wasting water.

    Chúng ta nên tránh lãng phí nước.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'avoid', không bao giờ dùng 'to + V'.
  • Cấu trúc này không dùng với danh từ. Để tránh một vật/người, dùng 'avoid + N' (vd: avoid crowds).
  • 'Avoid' là ngoại động từ, không thể đứng một mình mà không có tân ngữ.
avoid

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'avoid' như 'tránh' trong tiếng Việt: 'tránh LÀM gì' → 'avoid + V-ing' (LÀM = hành động).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + avoid + V-ingCấu trúc 'avoid + V-ing' diễn tả hành động tránh làm gì. Động từ sau 'avoid' luôn ở dạng V-ing.
S + prevent + O + from + V-ing'Avoid' chỉ cần 1 tân ngữ (V-ing). 'Prevent' cần 2 tân ngữ: người/vật bị ngăn cản + hành động (from + V-ing). Vd: She avoided smoking. / Her illness prevented her from smoking.
7

Lỗi thường gặp

  • You should avoid to eat too much sugar.

    You should avoid eating too much sugar.

    Sau 'avoid' phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu có 'to'.

  • She avoids to go out alone at night.

    She avoids going out alone at night.

    'Avoid' không bao giờ đi với 'to + V'. Luôn dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau avoid là to V hay V-ing?

Luôn là V-ing. 'Avoid to V' là SAI.

Avoid + V-ing dùng khi nào?

Dùng để diễn tả hành động tránh làm gì đó, thường trong lời khuyên hoặc thói quen.

Avoid có thể đi với danh từ không?

Có, nhưng đó là cấu trúc khác: 'avoid + N' (tránh một vật/người). Vd: avoid traffic (tránh giao thông).

Cấu trúc phủ định của avoid + V-ing là gì?

Thêm trợ động từ phủ định: do/does not avoid + V-ing. Vd: She doesn’t avoid helping others.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 46Ngày Hội Thể Thao Của Công Ty - Nói Việc Mình Né Tránh Với Avoid + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + agree + to VTiếpS + seem + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!