S + expect + to V
Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra. Động từ sau 'expect' luôn là nguyên mẫu có 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra. Động từ sau 'expect' luôn là nguyên mẫu có 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi, tin tưởng rằng một hành động nào đó sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ theo sau luôn là nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này cũng có thể đi kèm tân ngữ (expect + O + to V) để chỉ ai đó mong đợi người khác làm gì.
She expects to pass the exam.
Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.
Khẳng định
S + expect(s) + to V
She expects to travel next month.
Cô ấy mong sẽ đi du lịch vào tháng tới.
Phủ định
S + do/does not expect + to V
He doesn’t expect to win the competition.
Anh ấy không mong sẽ thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Do/Does + S + expect + to V?
Do you expect to see her at the party?
Bạn có mong sẽ gặp cô ấy ở bữa tiệc không?
Dùng khi chủ ngữ mong đợi chính mình sẽ làm gì đó.
I expect to finish my work by Friday.
Tôi mong sẽ hoàn thành công việc trước thứ Sáu.
Dùng với tân ngữ (expect + O + to V) để diễn tả mong đợi ai đó làm gì.
The manager expects the team to work overtime.
Quản lý mong đội sẽ làm thêm giờ.
She expects to pass the exam.
Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.
I expect to receive the package tomorrow.
Tôi mong đợi nhận được gói hàng vào ngày mai.
The teacher expects all students to submit their homework on time.
Giáo viên mong tất cả học sinh sẽ nộp bài tập đúng hạn.
They expect to arrive in Hanoi by 6 PM.
Họ mong sẽ đến Hà Nội trước 6 giờ tối.
Do you expect to finish the project this week?
Bạn có mong sẽ hoàn thành dự án trong tuần này không?
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'expect' giống như 'hy vọng' (hope) nhưng mạnh mẽ hơn, và luôn đi với 'to V' như 'hy vọng sẽ làm gì đó'.
He expects passing the exam.
He expects to pass the exam.
Sau 'expect' phải dùng động từ nguyên mẫu có 'to', không dùng V-ing.
She expects that he will come.
She expects him to come.
Khi mong đợi ai đó làm gì, dùng 'expect + O + to V' thay vì mệnh đề 'that'. Mệnh đề 'that' có thể dùng sau 'expect' (vd: She expects that he will come), nhưng cấu trúc 'expect + O + to V' ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Dùng để diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Luôn là to V. Dùng V-ing sau expect là sai ngữ pháp.
Diễn tả mong đợi ai đó sẽ làm gì.
'Expect' mang tính chắc chắn hơn (dựa trên cơ sở logic hoặc bằng chứng), còn 'hope' là mong muốn chủ quan nhưng không chắc chắn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!