学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + expect + to VS + learn + to VS + be + adj + that + S + V
expect
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + expect + to V

Cấu trúc Expect + to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra. Động từ sau 'expect' luôn là nguyên mẫu có 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+expect+to VCấu trúc

Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra. Động từ sau 'expect' luôn là nguyên mẫu có 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi, tin tưởng rằng một hành động nào đó sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ theo sau luôn là nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này cũng có thể đi kèm tân ngữ (expect + O + to V) để chỉ ai đó mong đợi người khác làm gì.

She expects to pass the exam.

Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + expect(s) + to V

She expects to travel next month.

Cô ấy mong sẽ đi du lịch vào tháng tới.

Phủ định

S + do/does not expect + to V

He doesn’t expect to win the competition.

Anh ấy không mong sẽ thắng cuộc thi.

Nghi vấn

Do/Does + S + expect + to V?

Do you expect to see her at the party?

Bạn có mong sẽ gặp cô ấy ở bữa tiệc không?

3

Cách dùng

  1. 1Mong đợi hành động của chủ ngữ

    Dùng khi chủ ngữ mong đợi chính mình sẽ làm gì đó.

    • I expect to finish my work by Friday.

      Tôi mong sẽ hoàn thành công việc trước thứ Sáu.

  2. 2Mong đợi hành động của người khác

    Dùng với tân ngữ (expect + O + to V) để diễn tả mong đợi ai đó làm gì.

    • The manager expects the team to work overtime.

      Quản lý mong đội sẽ làm thêm giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She expects to pass the exam.

    Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.

  2. 2

    I expect to receive the package tomorrow.

    Tôi mong đợi nhận được gói hàng vào ngày mai.

  3. 3

    The teacher expects all students to submit their homework on time.

    Giáo viên mong tất cả học sinh sẽ nộp bài tập đúng hạn.

  4. 4

    They expect to arrive in Hanoi by 6 PM.

    Họ mong sẽ đến Hà Nội trước 6 giờ tối.

  5. 5

    Do you expect to finish the project this week?

    Bạn có mong sẽ hoàn thành dự án trong tuần này không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'expect + V-ing' (sai ngữ pháp).
  • Có thể thay thế bằng 'expect + that + S + will V' (ít trang trọng hơn).
  • Trong văn nói, có thể dùng 'expect + O + to V' thay cho mệnh đề quan hệ.
expect

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'expect' giống như 'hy vọng' (hope) nhưng mạnh mẽ hơn, và luôn đi với 'to V' như 'hy vọng sẽ làm gì đó'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + expect + to VCấu trúc 'expect + to V' diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra. Động từ sau 'expect' luôn là nguyên mẫu có 'to'.
S + hope + to V'Hope' diễn tả mong muốn mạnh mẽ hơn và thường dùng cho điều tốt đẹp, trong khi 'expect' mang tính chắc chắn hơn và có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực.Cấu trúc hope + to V →
7

Lỗi thường gặp

  • He expects passing the exam.

    He expects to pass the exam.

    Sau 'expect' phải dùng động từ nguyên mẫu có 'to', không dùng V-ing.

  • She expects that he will come.

    She expects him to come.

    Khi mong đợi ai đó làm gì, dùng 'expect + O + to V' thay vì mệnh đề 'that'. Mệnh đề 'that' có thể dùng sau 'expect' (vd: She expects that he will come), nhưng cấu trúc 'expect + O + to V' ngắn gọn và tự nhiên hơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Expect + to V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Sau expect là to V hay V-ing?

Luôn là to V. Dùng V-ing sau expect là sai ngữ pháp.

Expect + O + to V có nghĩa gì?

Diễn tả mong đợi ai đó sẽ làm gì.

Expect và hope khác nhau thế nào?

'Expect' mang tính chắc chắn hơn (dựa trên cơ sở logic hoặc bằng chứng), còn 'hope' là mong muốn chủ quan nhưng không chắc chắn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 25Nhà Báo Đến Thăm Nhà Máy - Nói Về Điều Dự Kiến Với Expect To V

Cấu trúc liên quan

S + hope + to V

Cấu trúc hope + to V

S + expect + that + S + will + V

Cấu trúc Expect: mong đợi rằng

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + learn + to VTiếpS + be + adj + that + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!