学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + expect + that + S + will + VS + have/has + been + V-ing + O/CS + will + have + V3
expect
B2 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

S + expect + that + S + will + V

Cấu trúc Expect that: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+expect+that+S+will+VCấu trúc

Cấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.

Giải thích

Cấu trúc 'expect that + S + will + V' dùng để diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' thường dùng thì tương lai đơn (will) nếu hành động chưa xảy ra. 'Expect' có thể đi kèm với 'to-infinitive' (expect sb to V) nhưng không thay thế cho cấu trúc này.

We expect that the project will be completed soon.

Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + expect(s) + that + S + will + V

I expect that you will arrive on time.

Tôi mong rằng bạn sẽ đến đúng giờ.

Phủ định

S + do/does not + expect + that + S + will + V

She does not expect that the meeting will be canceled.

Cô ấy không mong rằng cuộc họp sẽ bị hủy.

Nghi vấn

Do/Does + S + expect + that + S + will + V?

Do you expect that the train will be delayed?

Bạn có mong rằng chuyến tàu sẽ bị trì hoãn không?

3

Cách dùng

  1. 1Dự đoán tương lai

    Dùng khi muốn diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

    • Analysts expect that the economy will recover next year.

      Các nhà phân tích kỳ vọng nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm sau.

  2. 2Mong đợi dựa trên bằng chứng

    Thường dùng khi có cơ sở hoặc bằng chứng nào đó cho kỳ vọng của mình.

    • The doctor expects that the patient will make a full recovery.

      Bác sĩ mong rằng bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We expect that the project will be completed soon.

    Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.

  2. 2

    They expect that the price will drop next month.

    Họ kỳ vọng giá sẽ giảm vào tháng tới.

  3. 3

    I expect that she will call me later.

    Tôi mong đợi cô ấy sẽ gọi cho tôi sau.

  4. 4

    The weather forecast expects that it will rain tomorrow.

    Dự báo thời tiết cho rằng ngày mai trời sẽ mưa.

  5. 5

    The company expects that profits will increase by 10% next year.

    Công ty kỳ vọng lợi nhuận sẽ tăng 10% vào năm sau.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Mệnh đề sau 'that' có thể lược bỏ 'that' trong văn nói thân mật, nhưng không nên bỏ trong văn viết trang trọng.
  • Nếu hành động trong mệnh đề 'that' là hiện tại, có thể dùng thì hiện tại đơn (vd: 'I expect that he knows the answer.').
  • Khác với 'hope' (mong muốn chủ quan), 'expect' mang nghĩa kỳ vọng dựa trên cơ sở logic hoặc bằng chứng.
  • 'Expect' có thể đi kèm với 'to-infinitive' (expect sb to V) nhưng không thay thế cho cấu trúc 'expect that + clause'.
  • Khi diễn tả kỳ vọng về tương lai, mệnh đề sau 'that' thường dùng thì tương lai đơn (will + V).

Dấu hiệu nhận biết:probablylikelyforecastpredict

expect

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'EXPECT = EX (ra ngoài) + SPECT (nhìn): nhìn ra tương lai → expect that + will V.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + expect + that + S + will + VCấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.
S + hope + that + S + will + V'Hope' diễn tả mong muốn chủ quan, không chắc chắn; 'expect' diễn tả kỳ vọng dựa trên cơ sở logic. Ví dụ: 'I hope it will rain.' (mong muốn) vs 'The weather forecast expects that it will rain.' (dự báo).
S + expect + that + S + will + VCấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.
S + look forward to + V-ing'Look forward to' diễn tả sự háo hức chờ đợi, còn 'expect' là kỳ vọng hoặc dự đoán. Ví dụ: 'I look forward to meeting you.' (háo hức) vs 'I expect that we will meet soon.' (kỳ vọng).Cấu trúc Look forward to: mong đợi, háo hức về điều gì →
7

Lỗi thường gặp

  • We expect that the project will completed soon.

    We expect that the project will be completed soon.

    Thể bị động trong mệnh đề 'that' bắt buộc phải có trợ động từ 'be' (will be + V3/ed).

  • She expects that he calls her tonight.

    She expects that he will call her tonight.

    Khi diễn tả kỳ vọng về tương lai, mệnh đề sau 'that' phải dùng thì tương lai đơn (will + V), không dùng hiện tại đơn.

  • He expects that she is coming to the party.

    He expects that she will come to the party.

    Khi diễn tả kỳ vọng về một hành động trong tương lai, dùng 'will + V' thay vì thì hiện tại đơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Expect đi với to V hay V-ing?

Đi với 'to V' (expect sb to V), nhưng không dùng với V-ing.

Expect that và expect sb to V khác nhau thế nào?

'Expect that + clause' nhấn mạnh vào mệnh đề, còn 'expect sb to V' nhấn mạnh vào hành động của chủ thể. Ngoài ra, 'expect that' thường dùng cho kỳ vọng về sự việc, còn 'expect sb to V' dùng cho kỳ vọng về hành động của ai đó.

Sau expect that có thể dùng thì hiện tại không?

Có, nếu hành động trong mệnh đề là hiện tại hoặc thói quen. Ví dụ: 'I expect that he is at home now.' (hiện tại) hoặc 'I expect that she works hard every day.' (thói quen).

Expect có thể dùng ở thể bị động không?

Có, ví dụ: 'It is expected that the project will be finished on time.' (Dự kiến dự án sẽ hoàn thành đúng hạn).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + look forward to + V-ing/Noun

Cấu trúc Look forward to: mong đợi, háo hức về điều gì

S + expect + to V

Cấu trúc Expect + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết

S + might/will/could/should + wind up + V-ing

Cấu trúc wind up + V-ing

S + will + have + V3

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

S + will/won’t + be + V-ing

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

TrướcS + have/has + been + V-ing + O/CTiếpS + will + have + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!