S + expect + that + S + will + V
Cấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'expect that + S + will + V' diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' dùng thì tương lai đơn.
Giải thích
Cấu trúc 'expect that + S + will + V' dùng để diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề sau 'that' thường dùng thì tương lai đơn (will) nếu hành động chưa xảy ra. 'Expect' có thể đi kèm với 'to-infinitive' (expect sb to V) nhưng không thay thế cho cấu trúc này.
We expect that the project will be completed soon.
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
Khẳng định
S + expect(s) + that + S + will + V
I expect that you will arrive on time.
Tôi mong rằng bạn sẽ đến đúng giờ.
Phủ định
S + do/does not + expect + that + S + will + V
She does not expect that the meeting will be canceled.
Cô ấy không mong rằng cuộc họp sẽ bị hủy.
Nghi vấn
Do/Does + S + expect + that + S + will + V?
Do you expect that the train will be delayed?
Bạn có mong rằng chuyến tàu sẽ bị trì hoãn không?
Dùng khi muốn diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Analysts expect that the economy will recover next year.
Các nhà phân tích kỳ vọng nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm sau.
Thường dùng khi có cơ sở hoặc bằng chứng nào đó cho kỳ vọng của mình.
The doctor expects that the patient will make a full recovery.
Bác sĩ mong rằng bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn.
We expect that the project will be completed soon.
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
They expect that the price will drop next month.
Họ kỳ vọng giá sẽ giảm vào tháng tới.
I expect that she will call me later.
Tôi mong đợi cô ấy sẽ gọi cho tôi sau.
The weather forecast expects that it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết cho rằng ngày mai trời sẽ mưa.
The company expects that profits will increase by 10% next year.
Công ty kỳ vọng lợi nhuận sẽ tăng 10% vào năm sau.
Dấu hiệu nhận biết:probablylikelyforecastpredict
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'EXPECT = EX (ra ngoài) + SPECT (nhìn): nhìn ra tương lai → expect that + will V.
We expect that the project will completed soon.
We expect that the project will be completed soon.
Thể bị động trong mệnh đề 'that' bắt buộc phải có trợ động từ 'be' (will be + V3/ed).
She expects that he calls her tonight.
She expects that he will call her tonight.
Khi diễn tả kỳ vọng về tương lai, mệnh đề sau 'that' phải dùng thì tương lai đơn (will + V), không dùng hiện tại đơn.
He expects that she is coming to the party.
He expects that she will come to the party.
Khi diễn tả kỳ vọng về một hành động trong tương lai, dùng 'will + V' thay vì thì hiện tại đơn.
Đi với 'to V' (expect sb to V), nhưng không dùng với V-ing.
'Expect that + clause' nhấn mạnh vào mệnh đề, còn 'expect sb to V' nhấn mạnh vào hành động của chủ thể. Ngoài ra, 'expect that' thường dùng cho kỳ vọng về sự việc, còn 'expect sb to V' dùng cho kỳ vọng về hành động của ai đó.
Có, nếu hành động trong mệnh đề là hiện tại hoặc thói quen. Ví dụ: 'I expect that he is at home now.' (hiện tại) hoặc 'I expect that she works hard every day.' (thói quen).
Có, ví dụ: 'It is expected that the project will be finished on time.' (Dự kiến dự án sẽ hoàn thành đúng hạn).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!