学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + have/has + been + V-ing + O/CS + be + about to + VS + expect + that + S + will + V
have
B1 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

S + have/has + been + V-ing + O/C

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: cấu trúc, cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (S + have/has + been + V-ing + O/C) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục. Nhấn mạnh thời gian của hành động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+have/has+been+V-ing+O/CCấu trúc

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (S + have/has + been + V-ing + O/C) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục. Nhấn mạnh thời gian của hành động.

Giải thích

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại và có thể kéo dài sang tương lai. Nhấn mạnh vào thời gian (duration) của hành động. Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs) như 'know', 'have', 'belong' (trừ trường hợp nhấn mạnh hành động tạm thời).

She has been learning piano for three years.

Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + have/has + been + V-ing + O/C

I have been reading this book for weeks.

Tôi đã đọc cuốn sách này được nhiều tuần rồi.

Phủ định

S + have/has + not + been + V-ing + O/C

She hasn’t been sleeping well lately.

Dạo này cô ấy không ngủ ngon.

Nghi vấn

Have/Has + S + been + V-ing + O/C?

Have you been working on this report all night?

Bạn có làm báo cáo này suốt đêm không?

3

Cách dùng

  1. 1Hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

    Dùng khi hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang diễn ra ở hiện tại và có thể tiếp tục.

    • They have been building this house for two years.

      Họ đã xây ngôi nhà này được hai năm rồi.

  2. 2Hành động vừa kết thúc với kết quả hiển nhiên

    Dùng khi hành động vừa kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại (thường thấy qua ngữ cảnh).

    • Your hands are dirty. Have you been fixing the car?

      Tay bạn bẩn quá. Bạn vừa sửa xe à?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She has been learning piano for three years.

    Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.

  2. 2

    They have been waiting for the bus since 7 AM.

    Họ đã chờ xe buýt từ 7 giờ sáng đến giờ.

  3. 3

    He has been working on this project for months, and he’s exhausted.

    Anh ấy đã làm dự án này được nhiều tháng rồi, và anh ấy kiệt sức.

  4. 4

    We have been discussing the new policy all afternoon, but we haven’t reached a decision yet.

    Chúng tôi đã thảo luận về chính sách mới suốt buổi chiều, nhưng vẫn chưa đi đến quyết định.

  5. 5

    It has been raining heavily since yesterday.

    Trời đã mưa to từ hôm qua đến giờ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs) như 'be' (trừ trường hợp nhấn mạnh hành động tạm thời, vd: 'You’ve been being rude'), 'know', 'have' (sở hữu), 'belong', 'like', 'hate', 'want', 'need'.
  • Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian: 'for + khoảng thời gian' (vd: for 3 hours), 'since + mốc thời gian' (vd: since 2020), 'all day/week/month', 'lately', 'recently'.
  • Khác biệt với hiện tại hoàn thành: hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh thời gian (duration), hoàn thành nhấn mạnh kết quả (result).
  • Trong văn nói, có thể rút gọn: 'I’ve been working' thay cho 'I have been working'.

Dấu hiệu nhận biết:forsinceall daylatelyrecentlyhow long

have

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Have been + V-ing' = 'đã và đang làm gì đó'. Hình dung một mũi tên bắt đầu từ quá khứ, xuyên qua hiện tại và có thể tiếp tục đến tương lai.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + have/has + been + V-ing + O/CThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (S + have/has + been + V-ing + O/C) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục. Nhấn mạnh thời gian của hành động.
S + have/has + V3Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) nhấn mạnh kết quả của hành động (vd: 'I have read this book' = tôi đã đọc xong cuốn sách), trong khi hoàn thành tiếp diễn (have/has + been + V-ing) nhấn mạnh thời gian diễn ra hành động (vd: 'I have been reading this book' = tôi đang đọc cuốn sách và chưa xong).
7

Lỗi thường gặp

  • She has been knowing him for a long time.

    She has known him for a long time.

    Không dùng thì hoàn thành tiếp diễn với động từ trạng thái 'know'. Dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).

  • They have been here since 2020.

    They have been living here since 2020.

    Cần động từ hành động (V-ing) sau 'been' để diễn tả hành động kéo dài. 'Here' là trạng từ, không phải động từ. Cấu trúc đúng là 'have been + V-ing'.

  • He has been having a car for five years.

    He has had a car for five years.

    'Have' là động từ trạng thái (sở hữu), không dùng với thì hoàn thành tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành.

8

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn khác hiện tại hoàn thành thế nào?

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh thời gian (duration) hành động diễn ra, hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả (result) của hành động. Vd: 'I have been writing a report' (tôi đang viết báo cáo, chưa xong) vs 'I have written a report' (tôi đã viết xong báo cáo).

Sau 'have been' dùng V-ing hay V3?

Dùng V-ing. 'Have been + V-ing' là cấu trúc hoàn thành tiếp diễn. 'Have been + V3' là thể bị động (vd: 'The book has been written by him').

Có thể dùng thì này với 'know' không?

Không. 'Know' là động từ trạng thái (stative verb), không dùng với thì hoàn thành tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành: 'I have known him for years'.

Tại sao không dùng 'They have been here since 2020'?

Vì 'here' là trạng từ, không phải động từ. Cần động từ hành động (V-ing) sau 'been' để diễn tả hành động kéo dài. Đúng: 'They have been living here since 2020'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

If it hadn’t been for + N, S + would have + V3

Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

S + will + have + V3

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

S + have/has to + V

Cấu trúc have to + V

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

TrướcS + be + about to + VTiếpS + expect + that + S + will + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!