S + have/has + been + V-ing + O/C
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (S + have/has + been + V-ing + O/C) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục. Nhấn mạnh thời gian của hành động.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (S + have/has + been + V-ing + O/C) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục. Nhấn mạnh thời gian của hành động.
Giải thích
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại và có thể kéo dài sang tương lai. Nhấn mạnh vào thời gian (duration) của hành động. Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs) như 'know', 'have', 'belong' (trừ trường hợp nhấn mạnh hành động tạm thời).
She has been learning piano for three years.
Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.
Khẳng định
S + have/has + been + V-ing + O/C
I have been reading this book for weeks.
Tôi đã đọc cuốn sách này được nhiều tuần rồi.
Phủ định
S + have/has + not + been + V-ing + O/C
She hasn’t been sleeping well lately.
Dạo này cô ấy không ngủ ngon.
Nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing + O/C?
Have you been working on this report all night?
Bạn có làm báo cáo này suốt đêm không?
Dùng khi hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang diễn ra ở hiện tại và có thể tiếp tục.
They have been building this house for two years.
Họ đã xây ngôi nhà này được hai năm rồi.
Dùng khi hành động vừa kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại (thường thấy qua ngữ cảnh).
Your hands are dirty. Have you been fixing the car?
Tay bạn bẩn quá. Bạn vừa sửa xe à?
She has been learning piano for three years.
Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.
They have been waiting for the bus since 7 AM.
Họ đã chờ xe buýt từ 7 giờ sáng đến giờ.
He has been working on this project for months, and he’s exhausted.
Anh ấy đã làm dự án này được nhiều tháng rồi, và anh ấy kiệt sức.
We have been discussing the new policy all afternoon, but we haven’t reached a decision yet.
Chúng tôi đã thảo luận về chính sách mới suốt buổi chiều, nhưng vẫn chưa đi đến quyết định.
It has been raining heavily since yesterday.
Trời đã mưa to từ hôm qua đến giờ.
Dấu hiệu nhận biết:forsinceall daylatelyrecentlyhow long
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'Have been + V-ing' = 'đã và đang làm gì đó'. Hình dung một mũi tên bắt đầu từ quá khứ, xuyên qua hiện tại và có thể tiếp tục đến tương lai.
She has been knowing him for a long time.
She has known him for a long time.
Không dùng thì hoàn thành tiếp diễn với động từ trạng thái 'know'. Dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).
They have been here since 2020.
They have been living here since 2020.
Cần động từ hành động (V-ing) sau 'been' để diễn tả hành động kéo dài. 'Here' là trạng từ, không phải động từ. Cấu trúc đúng là 'have been + V-ing'.
He has been having a car for five years.
He has had a car for five years.
'Have' là động từ trạng thái (sở hữu), không dùng với thì hoàn thành tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh thời gian (duration) hành động diễn ra, hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả (result) của hành động. Vd: 'I have been writing a report' (tôi đang viết báo cáo, chưa xong) vs 'I have written a report' (tôi đã viết xong báo cáo).
Dùng V-ing. 'Have been + V-ing' là cấu trúc hoàn thành tiếp diễn. 'Have been + V3' là thể bị động (vd: 'The book has been written by him').
Không. 'Know' là động từ trạng thái (stative verb), không dùng với thì hoàn thành tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành: 'I have known him for years'.
Vì 'here' là trạng từ, không phải động từ. Cần động từ hành động (V-ing) sau 'been' để diễn tả hành động kéo dài. Đúng: 'They have been living here since 2020'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!