S + have/has to + V
Cấu trúc 'have to + V' diễn tả nghĩa vụ bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định). Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'have to + V' diễn tả nghĩa vụ bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định). Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Giải thích
Cấu trúc 'have to + V' diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc đến từ bên ngoài (luật lệ, quy định, yêu cầu xã hội). Khác với 'must' (bắt buộc từ bên trong), 'have to' nhấn mạnh yếu tố khách quan. Động từ 'have' chia theo chủ ngữ (has với ngôi thứ 3 số ít).
He has to study for the exam.
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
Khẳng định
S + have/has to + V
She has to finish the project.
Cô ấy phải hoàn thành dự án.
Phủ định
S + do/does not have to + V
You don’t have to wait.
Bạn không phải đợi.
Nghi vấn
Do/Does + S + have to + V?
Does he have to sign this?
Anh ấy có phải ký vào đây không?
Dùng khi nghĩa vụ xuất phát từ quy tắc, luật lệ, hoặc yêu cầu bên ngoài, không phải từ ý chí cá nhân.
Employees have to wear badges.
Nhân viên phải đeo thẻ.
You have to be 18 to vote.
Bạn phải 18 tuổi mới được bầu cử.
He has to study for the exam.
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
She has to wake up early every day.
Cô ấy phải dậy sớm mỗi ngày.
They have to wear uniforms at school.
Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.
Do we have to submit the report by Friday?
Chúng ta có phải nộp báo cáo trước thứ Sáu không?
You don’t have to pay for parking here.
Bạn không phải trả tiền đỗ xe ở đây.
Dấu hiệu nhận biết:rulelawrequirementobligation
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'HAVE TO' = 'bị bắt buộc' (như 'bị' trong tiếng Việt: 'tôi bị buộc phải làm'). 'Must' là 'tự giác phải làm'.
He have to go now.
He has to go now.
Với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he/she/it), 'have' phải chia thành 'has'.
She has to goes to work.
She has to go to work.
Sau 'have to' luôn là động từ nguyên thể (V), không chia thì.
Luôn dùng 'have to + V' (động từ nguyên thể). Không bao giờ dùng V-ing sau 'have to'.
'Have to' là nghĩa vụ khách quan (luật lệ, quy định), 'must' là nghĩa vụ chủ quan (ý chí cá nhân). 'Must' không có dạng quá khứ, còn 'have to' có (had to).
Dùng 'don’t/doesn’t have to + V' (không bắt buộc), không dùng 'haven’t to'.
Có, là 'had to + V' (quá khứ đơn).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!