S + should + V
Cấu trúc 'should + V' dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thể hiện nghĩa vụ nhẹ nhàng. Động từ sau 'should' luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'should + V' dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thể hiện nghĩa vụ nhẹ nhàng. Động từ sau 'should' luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'should' dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thể hiện nghĩa vụ nhẹ nhàng. Đây là động từ khuyết thiếu (modal verb) luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không 'to'. 'Should' thể hiện sự mong đợi hoặc điều nên làm theo quan điểm chủ quan, không mang tính bắt buộc mạnh mẽ.
You should drink more water to stay healthy.
Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.
Khẳng định
S + should + V
You should rest now.
Bạn nên nghỉ ngơi bây giờ.
Phủ định
S + should not/shouldn’t + V
You shouldn’t smoke here.
Bạn không nên hút thuốc ở đây.
Nghi vấn
Should + S + V?
Should I call him now?
Tôi có nên gọi anh ấy bây giờ không?
Dùng để đề xuất hành động tốt nhất theo quan điểm cá nhân, thường mang tính chủ quan.
You should see a doctor if the pain continues.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau tiếp tục.
They should invest in renewable energy.
Họ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Thể hiện điều nên làm vì lý do đạo đức, xã hội hoặc thực tiễn, nhưng không bắt buộc.
We should help the poor.
Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo.
You should drink more water to stay healthy.
Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.
We should leave early to avoid traffic.
Chúng ta nên đi sớm để tránh kẹt xe.
She should apologize for her mistake.
Cô ấy nên xin lỗi vì lỗi của mình.
They should check the weather before going out.
Họ nên kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.
He should study harder if he wants to pass the exam.
Anh ấy nên học chăm chỉ hơn nếu muốn đỗ kỳ thi.
Dấu hiệu nhận biết:advicesuggestrecommendought to
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'should' như 'nên' trong tiếng Việt: 'Bạn nên (should) làm bài tập' → sau 'nên' là động từ (làm), không có 'to' hay 'đã'.
You should to eat more vegetables.
You should eat more vegetables.
Sau 'should' KHÔNG dùng 'to'. Động từ sau 'should' luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
She should goes to the doctor.
She should go to the doctor.
'Should' không chia theo chủ ngữ. Động từ sau nó luôn là V (base form), không thêm 's' hay 'es'.
Chỉ dùng 'should + V' (động từ nguyên mẫu). 'Should to V' là SAI.
Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thể hiện nghĩa vụ nhẹ nhàng, không bắt buộc.
'Should' và 'ought to' có nghĩa tương tự, nhưng 'ought to' trang trọng hơn. Ví dụ: 'You should/ought to study harder'. Lưu ý: 'ought to' không có dạng phủ định/nghi vấn phổ biến như 'should'.
KHÔNG. Sau 'should' chỉ dùng động từ nguyên mẫu (V).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!