S + must + V
'Must + V' diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ. Động từ sau 'must' luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
'Must + V' diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ. Động từ sau 'must' luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
Giải thích
Động từ khuyết thiếu 'must' diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc điều cần thiết phải làm. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. 'Must' có thể xuất phát từ luật lệ, nội quy hoặc cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
We must wear seatbelts in the car.
Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.
Khẳng định
S + must + V
You must listen carefully.
Bạn phải lắng nghe cẩn thận.
Phủ định
S + must not + V
You must not smoke here.
Bạn không được hút thuốc ở đây.
Nghi vấn
Must + S + V?
Must I sign this document?
Tôi có phải ký tài liệu này không?
Dùng 'must' để diễn tả những việc bắt buộc theo luật lệ, nội quy hoặc quy định.
All employees must wear ID badges.
Tất cả nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng.
You must stop at the red light.
Bạn phải dừng lại khi đèn đỏ.
Dùng 'must' để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, thường xuất phát từ cảm xúc của người nói.
You must try this dish—it’s amazing!
Bạn phải thử món này đi—nó ngon lắm!
We must wear seatbelts in the car.
Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.
You must finish your homework before going out.
Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.
Visitors must not use flash photography in the museum.
Khách tham quan không được sử dụng đèn flash trong bảo tàng.
Students must arrive on time for the exam.
Học sinh phải đến đúng giờ cho kỳ thi.
She must call her parents every Sunday.
Cô ấy phải gọi điện cho bố mẹ vào Chủ nhật hàng tuần.
Dấu hiệu nhận biết:necessaryobligationrulerequired
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'must' như 'phải' trong tiếng Việt: luôn đi với động từ nguyên mẫu (phải làm, phải ăn, phải đi...).
We must to wear seatbelts.
We must wear seatbelts.
Sau 'must' là động từ nguyên mẫu không 'to'. 'Must to V' là sai ngữ pháp.
Does she must study hard?
Must she study hard?
'Must' là động từ khuyết thiếu, không chia theo chủ ngữ. Dạng nghi vấn là 'Must + S + V?'. Không dùng trợ động từ (do/does/did) với 'must'.
Luôn dùng V (nguyên mẫu không to) sau 'must'. 'Must to V' là sai ngữ pháp.
'Must' là nghĩa vụ chủ quan (từ bên trong), 'have to' là nghĩa vụ khách quan (từ bên ngoài).
Không. 'Must' không có dạng quá khứ. Dùng 'had to' cho quá khứ.
Dạng nghi vấn: Must + S + V? (vd: Must I go now?). Không dùng trợ động từ (do/does/did).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!