S + must have + V3
Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
Giải thích
Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (khoảng 90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dựa trên bằng chứng gián tiếp (dấu vết, tình trạng hiện tại) hoặc logic. Cấu trúc này chỉ dùng cho suy đoán, không dùng cho hành động thực tế.
The lights are off. They must have left already.
Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.
Khẳng định
S + must have + V3
He must have finished the report.
Hẳn anh ấy đã hoàn thành báo cáo.
Phủ định
S + cannot/can’t have + V3
She can’t have seen us; she was asleep.
Cô ấy không thể đã thấy chúng ta; cô ấy đang ngủ.
Dùng khi có bằng chứng gián tiếp (dấu vết, tình trạng hiện tại) để suy đoán một hành động đã xảy ra trong quá khứ với độ tin cậy cao.
The ground is wet. It must have rained.
Đất ướt. Hẳn trời đã mưa.
His phone is off. He must have gone to bed.
Điện thoại anh ấy tắt. Hẳn anh ấy đã đi ngủ.
The lights are off. They must have left already.
Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.
Your keys are on the table. You must have forgotten them.
Chìa khóa của bạn ở trên bàn. Hẳn bạn đã quên chúng rồi.
The cake is gone. Someone must have eaten it.
Cái bánh biến mất rồi. Hẳn ai đó đã ăn nó.
He looks exhausted. He must have worked all night.
Anh ấy trông kiệt sức. Hẳn anh ấy đã làm việc suốt đêm.
She must have taken the wrong bus because she’s late.
Hẳn cô ấy đã lên nhầm xe buýt vì cô ấy đến muộn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'must have + V3' = 'hẳn đã...'. Giống như 'must + V' (hiện tại) nhưng chuyển sang quá khứ bằng 'have + V3'.
She must have forget my birthday.
She must have forgotten my birthday.
Sau 'must have' phải là động từ quá khứ phân từ (V3), không phải động từ quá khứ đơn.
They must had left before we arrived.
They must have left before we arrived.
'Must have' là trợ động từ + have, không bao giờ dùng 'must had'.
Dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
Sau 'must have' luôn là V3 (quá khứ phân từ), không phải V2 (quá khứ đơn).
Không có dạng nghi vấn tự nhiên. Thay vào đó, dùng 'Can/Could + S + have + V3?'. Vd: Could they have left already?
Dùng 'can’t/cannot have + V3'. Vd: She can’t have seen us.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!