学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + must have + V3S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)It is expected that + S + will + V(bare)
must have
B2 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + must have + V3

Cấu trúc Must have + V3: suy đoán quá khứ chắc chắn

Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+must have+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.

Giải thích

Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (khoảng 90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dựa trên bằng chứng gián tiếp (dấu vết, tình trạng hiện tại) hoặc logic. Cấu trúc này chỉ dùng cho suy đoán, không dùng cho hành động thực tế.

The lights are off. They must have left already.

Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + must have + V3

He must have finished the report.

Hẳn anh ấy đã hoàn thành báo cáo.

Phủ định

S + cannot/can’t have + V3

She can’t have seen us; she was asleep.

Cô ấy không thể đã thấy chúng ta; cô ấy đang ngủ.

3

Cách dùng

  1. 1Suy đoán chắc chắn về quá khứ

    Dùng khi có bằng chứng gián tiếp (dấu vết, tình trạng hiện tại) để suy đoán một hành động đã xảy ra trong quá khứ với độ tin cậy cao.

    • The ground is wet. It must have rained.

      Đất ướt. Hẳn trời đã mưa.

    • His phone is off. He must have gone to bed.

      Điện thoại anh ấy tắt. Hẳn anh ấy đã đi ngủ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The lights are off. They must have left already.

    Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.

  2. 2

    Your keys are on the table. You must have forgotten them.

    Chìa khóa của bạn ở trên bàn. Hẳn bạn đã quên chúng rồi.

  3. 3

    The cake is gone. Someone must have eaten it.

    Cái bánh biến mất rồi. Hẳn ai đó đã ăn nó.

  4. 4

    He looks exhausted. He must have worked all night.

    Anh ấy trông kiệt sức. Hẳn anh ấy đã làm việc suốt đêm.

  5. 5

    She must have taken the wrong bus because she’s late.

    Hẳn cô ấy đã lên nhầm xe buýt vì cô ấy đến muộn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'must have' luôn là động từ quá khứ phân từ (V3), không bao giờ là động từ nguyên thể hoặc quá khứ đơn.
  • Không có dạng nghi vấn tự nhiên với 'must have'. Thay vào đó, dùng 'Can/Could they have left?'.
  • Dạng phủ định của suy đoán chắc chắn là 'can’t/cannot have + V3' (không phải 'must not have').
  • Khác với 'might have'/'could have' (suy đoán ít chắc chắn hơn, khoảng 50-80%).
must have

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'must have + V3' = 'hẳn đã...'. Giống như 'must + V' (hiện tại) nhưng chuyển sang quá khứ bằng 'have + V3'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + must have + V3Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
S + might/could have + V3'Must have + V3' thể hiện suy đoán chắc chắn (90-100%), còn 'might/could have + V3' thể hiện suy đoán ít chắc chắn hơn (50-80%).
S + must have + V3Cấu trúc 'must have + V3' dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
S + must + V (bare)'Must + V' dùng cho suy đoán hiện tại/tương lai, còn 'must have + V3' dùng cho suy đoán quá khứ.
7

Lỗi thường gặp

  • She must have forget my birthday.

    She must have forgotten my birthday.

    Sau 'must have' phải là động từ quá khứ phân từ (V3), không phải động từ quá khứ đơn.

  • They must had left before we arrived.

    They must have left before we arrived.

    'Must have' là trợ động từ + have, không bao giờ dùng 'must had'.

8

Câu hỏi thường gặp

Must have + V3 dùng khi nào?

Dùng để suy đoán chắc chắn (90-100%) về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên bằng chứng gián tiếp.

Sau must have là V3 hay V2?

Sau 'must have' luôn là V3 (quá khứ phân từ), không phải V2 (quá khứ đơn).

Must have V3 có dạng nghi vấn không?

Không có dạng nghi vấn tự nhiên. Thay vào đó, dùng 'Can/Could + S + have + V3?'. Vd: Could they have left already?

Phủ định của must have + V3 là gì?

Dùng 'can’t/cannot have + V3'. Vd: She can’t have seen us.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + must + V

Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc

S + should (not) + have + V3

Cấu trúc Should have + V3: nuối tiếc về quá khứ

S + don’t/doesn’t have to + V

Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết

S + have/has to + V

Cấu trúc have to + V

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

TrướcS + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)TiếpIt is expected that + S + will + V(bare)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!