学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/It seems to me (+ that) + clauseIt + be + necessary + for + somebody + to VS + ought to + V-inf
It seems to me
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'It seems to me that...' diễn tả quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng. Dùng khi muốn bày tỏ ý kiến chủ quan mà không quá khẳng định.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It seems to me (+ that)+clauseCấu trúc

Cấu trúc 'It seems to me that...' diễn tả quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng. Dùng khi muốn bày tỏ ý kiến chủ quan mà không quá khẳng định.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả quan điểm cá nhân của người nói một cách nhẹ nhàng, khiêm tốn. 'It seems to me' thường đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ 'that' trong văn nói). Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự.

It seems to me that this solution is the best.

Đối với tôi, giải pháp này dường như là tốt nhất.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It seems to me (+ that) + clause

It seems to me that we need more time.

Tôi thấy chúng ta cần thêm thời gian.

Phủ định

It doesn’t seem to me (+ that) + clause

It doesn’t seem to me that this will work.

Tôi không thấy điều này sẽ hoạt động.

3

Cách dùng

  1. 1Bày tỏ quan điểm cá nhân

    Dùng để diễn đạt ý kiến chủ quan của bản thân, thường trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự.

    • It seems to me that we should reconsider.

      Tôi thấy chúng ta nên xem xét lại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It seems to me that this solution is the best.

    Đối với tôi, giải pháp này dường như là tốt nhất.

  2. 2

    It seems to me we should leave early.

    Tôi thấy chúng ta nên đi sớm.

  3. 3

    It seems to me that he’s hiding something.

    Đối với tôi, anh ấy dường như đang giấu điều gì đó.

  4. 4

    It seems to me this rule is unfair.

    Tôi thấy quy tắc này không công bằng.

  5. 5

    It seems to me that she’s overreacting.

    Tôi cảm thấy cô ấy đang phản ứng thái quá.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Có thể lược bỏ 'that' trong văn nói không trang trọng.
  • Không dùng 'It seems me' (sai ngữ pháp), phải có 'to me'.
  • Cấu trúc tương đương: 'In my opinion', 'From my perspective' (ít nhẹ nhàng hơn).
It seems to me

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'It seems TO ME' – giống như 'ĐỐI VỚI TÔI' trong tiếng Việt, luôn có 'to' và 'me' đi kèm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It seems to me (+ that) + clauseCấu trúc 'It seems to me that...' diễn tả quan điểm cá nhân một cách nhẹ nhàng. Dùng khi muốn bày tỏ ý kiến chủ quan mà không quá khẳng định.
It seems + (that) + clause'It seems to me' nhấn mạnh quan điểm cá nhân, còn 'It seems' đơn thuần diễn tả ấn tượng chung (không nhắc đến 'tôi').
7

Lỗi thường gặp

  • It seems to me this is wrong.

    It seems to me that this is wrong.

    Nên giữ 'that' sau 'seems to me' trong văn viết để câu rõ ràng hơn, nhưng có thể lược bỏ trong văn nói.

  • Seems to me that he is tired.

    It seems to me that he is tired.

    Thiếu chủ ngữ 'It' ở đầu câu. Cấu trúc đầy đủ bắt buộc phải có 'It'.

8

Câu hỏi thường gặp

It seems to me có phải là câu gián tiếp không?

Không. Đây là cấu trúc bày tỏ quan điểm trực tiếp, không phải câu tường thuật.

Sau 'seems to me' có cần 'that' không?

Có thể lược bỏ 'that' trong văn nói, nhưng nên giữ trong văn viết để rõ ràng.

It seems to me khác It looks to me thế nào?

'Seems' nhấn mạnh ấn tượng, suy nghĩ chủ quan; 'looks' nhấn mạnh vẻ bề ngoài, quan sát trực quan. Ví dụ: 'It seems to me he’s lying' (tôi cảm thấy anh ta nói dối) vs 'It looks to me like rain' (trông có vẻ sắp mưa).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 40Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That

Cấu trúc liên quan

It is expected that + S + will + V(bare)

Cấu trúc It is expected that

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

Make sure + (that) + clause / to V

Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ

It comes as no surprise that + S + V

Cấu trúc It comes as no surprise that

Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O

Cấu trúc Hardly anybody/anyone

TrướcIt + be + necessary + for + somebody + to VTiếpS + ought to + V-inf

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!