学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/It comes as no surprise that + S + VS + is/are making it easier + for sb + to V
It comes as no surprise that
C1 · Trung cấpĐộng từ tình thái6 ví dụĐọc 3 phút

It comes as no surprise that + S + V

Cấu trúc It comes as no surprise that: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'It comes as no surprise that + S + V' diễn tả rằng một sự việc là điều hiển nhiên, không đáng ngạc nhiên. Thì của động từ sau 'that' phụ thuộc vào ngữ cảnh: hiện tại đơn cho sự thật hiển nhiên, quá khứ đơn cho sự việc đã xảy ra.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It comes as no surprise that+S+VCấu trúc

Cấu trúc 'It comes as no surprise that + S + V' diễn tả rằng một sự việc là điều hiển nhiên, không đáng ngạc nhiên. Thì của động từ sau 'that' phụ thuộc vào ngữ cảnh: hiện tại đơn cho sự thật hiển nhiên, quá khứ đơn cho sự việc đã xảy ra.

Giải thích

Dùng để diễn tả rằng một sự việc là điều hiển nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh bình luận, phân tích, hoặc giải thích. 'Comes as no surprise' có thể thay bằng 'is no surprise' hoặc 'should come as no surprise'. Thì của động từ sau 'that' phụ thuộc vào ngữ cảnh thời gian của hành động: hiện tại đơn cho sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, quá khứ đơn cho sự việc đã xảy ra.

It comes as no surprise that he passed the exam with flying colors.

Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi với điểm cao chót vót.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It comes as no surprise that + S + V

It comes as no surprise that they won the match.

Không có gì ngạc nhiên khi họ thắng trận đấu.

Dạng thay thế

It is no surprise that + S + V

It is no surprise that she got the job.

Không có gì ngạc nhiên khi cô ấy nhận được việc.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự hiển nhiên

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc là điều tất nhiên, không có gì bất ngờ.

    • It comes as no surprise that the movie was a hit.

      Không có gì ngạc nhiên khi bộ phim trở thành hit.

  2. 2Bình luận hoặc phân tích

    Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về một sự việc đã xảy ra.

    • It comes as no surprise that the economy is struggling after the pandemic.

      Không có gì ngạc nhiên khi nền kinh tế gặp khó khăn sau đại dịch.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It comes as no surprise that he passed the exam with flying colors.

    Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi với điểm cao chót vót.

  2. 2

    It comes as no surprise that the team lost after their poor performance.

    Không có gì lạ khi đội thua sau màn trình diễn tệ hại.

  3. 3

    It comes as no surprise that she became a famous singer.

    Không có gì ngạc nhiên khi cô ấy trở thành ca sĩ nổi tiếng.

  4. 4

    It comes as no surprise that the stock market crashed after the scandal.

    Không có gì lạ khi thị trường chứng khoán sụp đổ sau vụ bê bối.

  5. 5

    It comes as no surprise that he is always late for work.

    Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy luôn đi làm muộn.

  6. 6

    It comes as no surprise that water boils at 100°C.

    Không có gì ngạc nhiên khi nước sôi ở 100°C.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'that', thì của động từ phụ thuộc vào ngữ cảnh: dùng hiện tại đơn cho hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên, hoặc vẫn còn liên quan; dùng quá khứ đơn cho hành động đã kết thúc.
  • Có thể thay 'comes as no surprise' bằng 'is no surprise' hoặc 'should come as no surprise' mà không thay đổi nghĩa.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các từ chỉ lý do hoặc kết quả như 'after', 'because', 'since'.

Dấu hiệu nhận biết:no surpriseobviouslyof courseas expected

It comes as no surprise that

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'It comes as no surprise' như câu 'Điều đó chẳng có gì lạ' trong tiếng Việt. Sau đó, chỉ cần thêm 'that + mệnh đề' để giải thích lý do.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It comes as no surprise that + S + VCấu trúc 'It comes as no surprise that + S + V' diễn tả rằng một sự việc là điều hiển nhiên, không đáng ngạc nhiên. Thì của động từ sau 'that' phụ thuộc vào ngữ cảnh: hiện tại đơn cho sự thật hiển nhiên, quá khứ đơn cho sự việc đã xảy ra.
It is surprising that + S + VCấu trúc 'It is surprising that' diễn tả sự ngạc nhiên, trái ngược với 'It comes as no surprise that' (không ngạc nhiên). Ví dụ: 'It is surprising that he failed.' (Thật ngạc nhiên khi anh ấy trượt.)
7

Lỗi thường gặp

  • It comes as no surprise that he was late yesterday.

    It comes as no surprise that he is often late.

    Dùng thì hiện tại đơn (is) nếu hành động lặp đi lặp lại hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. Dùng quá khứ đơn (was) chỉ khi sự việc đã kết thúc và không liên quan đến hiện tại.

  • It comes as no surprise that she will fail.

    It comes as no surprise that she fails.

    Sau 'that', dùng thì hiện tại đơn (fails) để diễn tả sự hiển nhiên chung chung, không dùng thì tương lai đơn (will fail). Nếu muốn nhấn mạnh tương lai, có thể dùng 'It comes as no surprise that she is going to fail.'

8

Câu hỏi thường gặp

It comes as no surprise that dùng khi nào?

Dùng khi muốn diễn tả rằng một sự việc là điều hiển nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên.

Sau 'that' có thể dùng thì tương lai không?

Không nên. Thường dùng thì hiện tại đơn (cho sự thật hiển nhiên) hoặc quá khứ đơn (cho sự việc đã xảy ra). Để diễn tả tương lai, có thể dùng 'be going to + V'.

Cấu trúc này có thể rút gọn không?

Có thể thay 'comes as no surprise' bằng 'is no surprise' hoặc 'should come as no surprise'.

It comes as no surprise that khác It is surprising that thế nào?

Trái ngược nhau: 'It comes as no surprise' là không ngạc nhiên, còn 'It is surprising' là có ngạc nhiên.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 17Kéo Thuyền Đi Team Retreat - Bình Luận Điều Hiển Nhiên Với It Comes As No Surprise That

Cấu trúc liên quan

It’s no use/good + V-ing

Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì

There is (no) doubt that + S + V

Cấu trúc There is (no) doubt that

When it comes to + N/NP/V-ing, clause

Cấu trúc When it comes to

It's no use + V-ing

Cấu trúc It's no use + V-ing

No matter + wh- + S + V, S + V

Cấu trúc No matter + wh-

S + have/has + no choice but to + V

Cấu trúc No choice but to: bắt buộc phải làm gì

TrướcS + is/are making it easier + for sb + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!