S + is/are making it easier + for sb + to V
Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện thuận lợi cho người khác làm việc gì. Có thể dùng 'makes' (hiện tại đơn) hoặc 'is/are making' (hiện tại tiếp diễn) tùy ngữ cảnh.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện thuận lợi cho người khác làm việc gì. Có thể dùng 'makes' (hiện tại đơn) hoặc 'is/are making' (hiện tại tiếp diễn) tùy ngữ cảnh.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc chủ ngữ (người/vật) tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, 'for sb' chỉ đối tượng hưởng lợi, và động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể. Có thể dùng thì hiện tại đơn (makes) cho sự thật chung hoặc hiện tại tiếp diễn (is/are making) để nhấn mạnh tác động đang diễn ra.
Smartphones are making it easier for people to access information.
Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.
Khẳng định (hiện tại tiếp diễn)
S + is/are making it easier + for sb + to V
Apps are making it easier for users to edit photos.
Các ứng dụng đang giúp người dùng chỉnh sửa ảnh dễ dàng hơn.
Khẳng định (hiện tại đơn)
S + makes it easier + for sb + to V
This tool makes it easier for me to organize my work.
Công cụ này giúp tôi tổ chức công việc dễ dàng hơn.
Dùng thì hiện tại tiếp diễn (is/are making) để nhấn mạnh tác động đang xảy ra.
AI is making it easier for companies to analyze big data.
AI đang giúp các công ty phân tích dữ liệu lớn dễ dàng hơn.
Dùng thì hiện tại đơn (makes) để diễn tả sự thật chung hoặc thói quen.
A good dictionary makes it easier for learners to look up words.
Một cuốn từ điển tốt giúp người học tra cứu từ dễ dàng hơn.
Smartphones are making it easier for people to access information.
Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.
Online tutorials are making it easier for students to learn at their own pace.
Các bài hướng dẫn trực tuyến đang giúp học sinh học theo tốc độ của mình dễ dàng hơn.
Public transportation makes it easier for commuters to avoid traffic jams.
Giao thông công cộng giúp người đi làm tránh được tắc đường dễ dàng hơn.
Modern software makes it easier for designers to create prototypes.
Phần mềm hiện đại giúp các nhà thiết kế tạo mẫu thử dễ dàng hơn.
E-learning platforms make it easier for teachers to track students’ progress.
Các nền tảng học trực tuyến giúp giáo viên theo dõi tiến độ học sinh dễ dàng hơn.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'it' như một chiếc cầu nối: Chủ ngữ (A) + making it easier + for (B) + to V → A giúp B làm V dễ dàng hơn.
Smartphones make it easy for people to access information.
Smartphones make it easier for people to access information.
'Easier' (so sánh hơn) tự nhiên hơn 'easy' trong ngữ cảnh cải thiện. Thì hiện tại đơn (makes) đã đủ tự nhiên ở đây.
It makes easier for students to learn with online tools.
Online tools make it easier for students to learn.
Sai cấu trúc: thiếu chủ ngữ và sai vị trí của 'easier'. Cấu trúc đúng là 'S + makes/making it easier + for sb + to V'.
Không. Luôn dùng 'to + V' (nguyên thể) sau cấu trúc này.
Dùng 'is/are making' cho tác động đang diễn ra (nhấn mạnh), 'makes' cho sự thật chung hoặc thói quen.
Không. 'For sb' là bắt buộc nếu muốn chỉ rõ đối tượng hưởng lợi.
Có, nhưng nghĩa sẽ đảo ngược: 'make it harder for sb to V' (làm cho ai khó khăn hơn khi làm việc gì).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!