学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + is/are making it easier + for sb + to VS + should (not) + have + V3
are making it easier
C1 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + is/are making it easier + for sb + to V

Cấu trúc Make it easier for someone to do: cách dùng & ví dụ

Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện thuận lợi cho người khác làm việc gì. Có thể dùng 'makes' (hiện tại đơn) hoặc 'is/are making' (hiện tại tiếp diễn) tùy ngữ cảnh.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+is/are making it easier+for sb+to VCấu trúc

Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện thuận lợi cho người khác làm việc gì. Có thể dùng 'makes' (hiện tại đơn) hoặc 'is/are making' (hiện tại tiếp diễn) tùy ngữ cảnh.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc chủ ngữ (người/vật) tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó làm việc gì. 'It' là chủ ngữ giả, 'for sb' chỉ đối tượng hưởng lợi, và động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể. Có thể dùng thì hiện tại đơn (makes) cho sự thật chung hoặc hiện tại tiếp diễn (is/are making) để nhấn mạnh tác động đang diễn ra.

Smartphones are making it easier for people to access information.

Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (hiện tại tiếp diễn)

S + is/are making it easier + for sb + to V

Apps are making it easier for users to edit photos.

Các ứng dụng đang giúp người dùng chỉnh sửa ảnh dễ dàng hơn.

Khẳng định (hiện tại đơn)

S + makes it easier + for sb + to V

This tool makes it easier for me to organize my work.

Công cụ này giúp tôi tổ chức công việc dễ dàng hơn.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự thuận lợi đang diễn ra

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn (is/are making) để nhấn mạnh tác động đang xảy ra.

    • AI is making it easier for companies to analyze big data.

      AI đang giúp các công ty phân tích dữ liệu lớn dễ dàng hơn.

  2. 2Diễn tả sự thuận lợi chung

    Dùng thì hiện tại đơn (makes) để diễn tả sự thật chung hoặc thói quen.

    • A good dictionary makes it easier for learners to look up words.

      Một cuốn từ điển tốt giúp người học tra cứu từ dễ dàng hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Smartphones are making it easier for people to access information.

    Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.

  2. 2

    Online tutorials are making it easier for students to learn at their own pace.

    Các bài hướng dẫn trực tuyến đang giúp học sinh học theo tốc độ của mình dễ dàng hơn.

  3. 3

    Public transportation makes it easier for commuters to avoid traffic jams.

    Giao thông công cộng giúp người đi làm tránh được tắc đường dễ dàng hơn.

  4. 4

    Modern software makes it easier for designers to create prototypes.

    Phần mềm hiện đại giúp các nhà thiết kế tạo mẫu thử dễ dàng hơn.

  5. 5

    E-learning platforms make it easier for teachers to track students’ progress.

    Các nền tảng học trực tuyến giúp giáo viên theo dõi tiến độ học sinh dễ dàng hơn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'It' là chủ ngữ giả bắt buộc, không thể bỏ.
  • Luôn dùng 'to + V' (nguyên thể) sau cấu trúc, không dùng V-ing hay V3.
  • 'For sb' có thể đứng sau 'it' hoặc cuối câu, nhưng vị trí sau 'it' tự nhiên hơn.
  • Dùng 'easier' (so sánh hơn) thay vì 'easy' để nhấn mạnh sự cải thiện.
are making it easier

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'it' như một chiếc cầu nối: Chủ ngữ (A) + making it easier + for (B) + to V → A giúp B làm V dễ dàng hơn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + is/are making it easier + for sb + to VCấu trúc diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện thuận lợi cho người khác làm việc gì. Có thể dùng 'makes' (hiện tại đơn) hoặc 'is/are making' (hiện tại tiếp diễn) tùy ngữ cảnh.
S + make + O + adjCấu trúc 'make + O + adj' (vd: 'She makes me happy') diễn tả gây ra trạng thái, còn 'make it easier for sb to V' diễn tả tạo điều kiện thuận lợi cho hành động.
7

Lỗi thường gặp

  • Smartphones make it easy for people to access information.

    Smartphones make it easier for people to access information.

    'Easier' (so sánh hơn) tự nhiên hơn 'easy' trong ngữ cảnh cải thiện. Thì hiện tại đơn (makes) đã đủ tự nhiên ở đây.

  • It makes easier for students to learn with online tools.

    Online tools make it easier for students to learn.

    Sai cấu trúc: thiếu chủ ngữ và sai vị trí của 'easier'. Cấu trúc đúng là 'S + makes/making it easier + for sb + to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'make it easier' có thể dùng V-ing không?

Không. Luôn dùng 'to + V' (nguyên thể) sau cấu trúc này.

Khi nào dùng 'is/are making' và khi nào dùng 'makes'?

Dùng 'is/are making' cho tác động đang diễn ra (nhấn mạnh), 'makes' cho sự thật chung hoặc thói quen.

'For sb' có thể bỏ được không?

Không. 'For sb' là bắt buộc nếu muốn chỉ rõ đối tượng hưởng lợi.

Cấu trúc này có thể dùng với 'harder' thay vì 'easier' không?

Có, nhưng nghĩa sẽ đảo ngược: 'make it harder for sb to V' (làm cho ai khó khăn hơn khi làm việc gì).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 24Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V

Cấu trúc liên quan

It is expected that + S + will + V(bare)

Cấu trúc It is expected that

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

It comes as no surprise that + S + V

Cấu trúc It comes as no surprise that

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

TrướcS + should (not) + have + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!