It is expected that + S + will + V(bare)
Cấu trúc 'It is expected that + S + will + V' diễn tả sự kỳ vọng, dự đoán hoặc tin rằng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'It is expected that + S + will + V' diễn tả sự kỳ vọng, dự đoán hoặc tin rằng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả sự kỳ vọng, dự đoán, tin rằng hoặc thông báo rằng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, hoặc thông báo chính thức. 'Expected' có thể thay thế bằng 'predicted', 'estimated', 'believed', 'thought', 'said', 'reported' tùy ngữ cảnh. Mệnh đề sau 'that' luôn dùng thì tương lai đơn (will + V) hoặc hiện tại đơn (nếu là sự thật hiển nhiên hoặc thói quen).
It is expected that the new policy will reduce unemployment rates.
Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Khẳng định
It + be + expected + that + S + will + V(bare)
It is expected that the train will arrive on time.
Người ta kỳ vọng rằng tàu sẽ đến đúng giờ.
Phủ định
It + be + not expected + that + S + will + V(bare)
It is not expected that the project will be finished this month.
Người ta không kỳ vọng rằng dự án sẽ hoàn thành trong tháng này.
Dùng để diễn tả sự kỳ vọng, dự đoán hoặc tin rằng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
It is estimated that the population will reach 10 million by 2030.
Người ta ước tính dân số sẽ đạt 10 triệu vào năm 2030.
Dùng trong báo chí, thông báo hoặc văn bản chính thức để truyền đạt thông tin.
It is believed that the new law will improve road safety.
Người ta tin rằng luật mới sẽ cải thiện an toàn giao thông.
It is expected that the new policy will reduce unemployment rates.
Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp.
It is expected that the concert will attract thousands of fans.
Người ta mong đợi buổi hòa nhạc sẽ thu hút hàng ngàn fan hâm mộ.
It is expected that the company will announce its earnings next week.
Người ta dự kiến công ty sẽ công bố doanh thu vào tuần tới.
It is expected that students will complete their assignments by Friday.
Người ta kỳ vọng học sinh sẽ hoàn thành bài tập trước thứ Sáu.
It is predicted that the economy will grow by 3% this year.
Người ta dự đoán nền kinh tế sẽ tăng trưởng 3% trong năm nay.
Dấu hiệu nhận biết:expectedpredictedestimatedbelievedthoughtsaidreportedanticipated
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'It is expected that = người ta kỳ vọng rằng'. Tưởng tượng 'expected' là 'được mong chờ' và mệnh đề sau là 'sẽ' (will + V) hoặc 'có thể' (can/may + V).
It is expected that he be here by 5 PM.
It is expected that he will be here by 5 PM.
Sau 'expected that' phải dùng mệnh đề khẳng định với trợ động từ (will/can/may + V) chứ không dùng nguyên mẫu (be). Đây là cấu trúc diễn tả kỳ vọng, không phải giả định.
It is expected that the meeting starts on time.
It is expected that the meeting will start on time.
Cần dùng thì tương lai đơn (will + V) sau 'expected that' để diễn tả dự đoán. Hiện tại đơn (starts) chỉ dùng cho sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, không phù hợp ở đây.
It is expected that she is coming tomorrow.
It is expected that she will come tomorrow.
Dùng 'will come' thay cho 'is coming' để nhấn mạnh dự đoán về tương lai. 'Is coming' có thể dùng nếu là kế hoạch chắc chắn, nhưng 'will come' tự nhiên hơn trong cấu trúc này.
Dùng thì tương lai đơn (will + V) cho dự đoán, hoặc hiện tại đơn nếu là sự thật hiển nhiên (vd: It is expected that the sun rises in the east).
Không. Phải dùng 'will + V' hoặc 'can/may/might + V'. 'Be' (nguyên mẫu) chỉ dùng trong cấu trúc giả định (subjunctive), không phù hợp ở đây.
'It is expected to V' là dạng rút gọn, chủ ngữ của 'to V' là chủ ngữ của 'It' (vd: It is expected to rain = Người ta kỳ vọng trời sẽ mưa). 'It is expected that + mệnh đề' có chủ ngữ riêng trong mệnh đề (vd: It is expected that he will come).
Có thể thay bằng 'predicted', 'estimated', 'believed', 'thought', 'said', 'reported', 'anticipated' tùy ngữ cảnh. Mỗi từ có sắc thái khác nhau (vd: 'believed' nhấn mạnh niềm tin, 'predicted' nhấn mạnh dự đoán).
Không. 'Must' không phù hợp với cấu trúc này. Dùng 'will' hoặc 'can/may/might' để diễn tả kỳ vọng hoặc dự đoán.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!