S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)
Diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'bound to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'bound to'.
Giải thích
Dùng để diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, thường mang sắc thái tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi. 'Bound to' đi kèm với động từ nguyên mẫu (V) hoặc 'be' + tính từ/danh từ. Thường dùng trong văn nói và viết để thể hiện sự chắc chắn.
She is bound to forget your birthday.
Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.
Khẳng định
S + am/is/are + bound to + V/be + (N/Adj)
He is bound to succeed.
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
Phủ định
S + am/is/are + not + bound to + V
She isn’t bound to agree with you.
Cô ấy không chắc sẽ đồng ý với bạn.
Dùng để nói về điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, thường dựa trên logic hoặc kinh nghiệm.
If you don’t study, you are bound to fail the exam.
Nếu bạn không học, bạn chắc chắn sẽ trượt kỳ thi.
She is bound to forget your birthday.
Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.
This movie is bound to be a hit.
Bộ phim này chắc chắn sẽ thành công.
They are bound to arrive late due to the traffic.
Họ chắc chắn sẽ đến muộn vì tắc đường.
He is bound to make a mistake if he rushes.
Anh ấy chắc chắn sẽ mắc lỗi nếu vội vàng.
You are bound to feel tired after such a long trip.
Bạn chắc chắn sẽ cảm thấy mệt sau chuyến đi dài như vậy.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'bound to' như 'chắc chắn sẽ' trong tiếng Việt, luôn đi với động từ nguyên mẫu (V).
She is bound to forgot your birthday.
She is bound to forget your birthday.
Sau 'bound to' phải dùng động từ nguyên mẫu (forget), không chia thì.
It bound to rain tomorrow.
It is bound to rain tomorrow.
Cần trợ động từ 'is/are' trước 'bound to'.
He bound to succeed if he works hard.
He is bound to succeed if he works hard.
Cần trợ động từ 'is/are/am' trước 'bound to'.
Dùng động từ nguyên mẫu (V), không dùng V-ing.
'Be bound to' diễn tả sự chắc chắn, 'be supposed to' diễn tả nghĩa vụ hoặc mong đợi.
Không. 'Bound to' chỉ dùng cho tương lai.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!