学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)S + would rather + V1 + than + V1S + must have + V3
bound to
B2 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)

Cấu trúc Be bound to: cách dùng, ví dụ và bài tập

Diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'bound to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be (am/is/are)+bound to+V/be+(N/Adj)Cấu trúc

Diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'bound to'.

Giải thích

Dùng để diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, thường mang sắc thái tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi. 'Bound to' đi kèm với động từ nguyên mẫu (V) hoặc 'be' + tính từ/danh từ. Thường dùng trong văn nói và viết để thể hiện sự chắc chắn.

She is bound to forget your birthday.

Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + am/is/are + bound to + V/be + (N/Adj)

He is bound to succeed.

Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.

Phủ định

S + am/is/are + not + bound to + V

She isn’t bound to agree with you.

Cô ấy không chắc sẽ đồng ý với bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Dự đoán chắc chắn

    Dùng để nói về điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, thường dựa trên logic hoặc kinh nghiệm.

    • If you don’t study, you are bound to fail the exam.

      Nếu bạn không học, bạn chắc chắn sẽ trượt kỳ thi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is bound to forget your birthday.

    Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.

  2. 2

    This movie is bound to be a hit.

    Bộ phim này chắc chắn sẽ thành công.

  3. 3

    They are bound to arrive late due to the traffic.

    Họ chắc chắn sẽ đến muộn vì tắc đường.

  4. 4

    He is bound to make a mistake if he rushes.

    Anh ấy chắc chắn sẽ mắc lỗi nếu vội vàng.

  5. 5

    You are bound to feel tired after such a long trip.

    Bạn chắc chắn sẽ cảm thấy mệt sau chuyến đi dài như vậy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Bound to' không dùng với thì quá khứ.
  • Không nhầm lẫn với 'be bound for' (đang trên đường đến đâu).
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • 'Bound to' có thể đi kèm với 'be' + tính từ/danh từ (ví dụ: 'is bound to be a success').
bound to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'bound to' như 'chắc chắn sẽ' trong tiếng Việt, luôn đi với động từ nguyên mẫu (V).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)Diễn tả điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'bound to'.
S + be + bound for + N'Be bound for' có nghĩa là 'đang trên đường đến nơi nào đó'. Ví dụ: 'The ship is bound for New York.' (Con tàu đang đi đến New York.)
7

Lỗi thường gặp

  • She is bound to forgot your birthday.

    She is bound to forget your birthday.

    Sau 'bound to' phải dùng động từ nguyên mẫu (forget), không chia thì.

  • It bound to rain tomorrow.

    It is bound to rain tomorrow.

    Cần trợ động từ 'is/are' trước 'bound to'.

  • He bound to succeed if he works hard.

    He is bound to succeed if he works hard.

    Cần trợ động từ 'is/are/am' trước 'bound to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'bound to' dùng to V hay V-ing?

Dùng động từ nguyên mẫu (V), không dùng V-ing.

Be bound to khác Be supposed to thế nào?

'Be bound to' diễn tả sự chắc chắn, 'be supposed to' diễn tả nghĩa vụ hoặc mong đợi.

Có thể dùng 'bound to' với quá khứ không?

Không. 'Bound to' chỉ dùng cho tương lai.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

Make sure + (that) + clause / to V

Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ

S + had better + V (bare)

Cấu trúc Had better: cách dùng và ví dụ chi tiết

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

S + ought to + V-inf

Cấu trúc Ought to: lời khuyên hoặc nghĩa vụ

TrướcS + would rather + V1 + than + V1TiếpS + must have + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!