Make sure + (that) + clause / to V
Cấu trúc 'make sure' diễn tả việc đảm bảo một hành động xảy ra. Dùng với 'to V' hoặc mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'make sure' diễn tả việc đảm bảo một hành động xảy ra. Dùng với 'to V' hoặc mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ).
Giải thích
Cấu trúc 'make sure' có nghĩa là 'đảm bảo, chắc chắn rằng'. Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải xác nhận hoặc đảm bảo một hành động/việc nào đó xảy ra đúng cách. Sau 'make sure' có thể là mệnh đề với 'that' (có thể lược bỏ) hoặc động từ nguyên thể có 'to' (to V). Không bao giờ dùng 'make sure + V-ing'.
Make sure to lock the door before you leave.
Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.
Khẳng định (hiện tại)
Make sure + (that) + clause / to V
Make sure to call me later.
Hãy nhớ gọi tôi sau nhé.
Khẳng định (quá khứ)
Made sure + (that) + clause / to V
She made sure to finish her homework.
Cô ấy đã đảm bảo hoàn thành bài tập về nhà.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + make sure + (that) + clause / to V?
Did you make sure to turn off the stove?
Bạn đã chắc chắn tắt bếp chưa?
Dùng để yêu cầu hoặc xác nhận rằng một việc nào đó đã/được thực hiện đúng cách.
Make sure the door is locked.
Hãy đảm bảo cửa đã khóa.
He made sure to apologize for his mistake.
Anh ấy đã chắc chắn xin lỗi vì sai lầm của mình.
Make sure to lock the door before you leave.
Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.
She made sure that all the windows were closed.
Cô ấy đã đảm bảo rằng tất cả cửa sổ đều đóng.
Make sure you arrive on time for the meeting.
Hãy đảm bảo bạn đến đúng giờ cho cuộc họp.
He made sure to double-check his work.
Anh ấy đã đảm bảo kiểm tra lại công việc của mình.
Make sure (that) the lights are off before bed.
Hãy đảm bảo đèn đã tắt trước khi đi ngủ.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'MAKE SURE TO DO' – giống như 'HÃY CHẮC CHẮN LÀM' trong tiếng Việt, luôn có 'to' trước động từ.
Make sure locking the door.
Make sure to lock the door.
Sau 'make sure' không dùng V-ing, phải dùng 'to V' hoặc mệnh đề.
She made sure all the lights are off.
She made sure (that) all the lights were off.
Sau 'made sure' (quá khứ), mệnh đề phải dùng thì quá khứ (were) để phù hợp thời gian.
Không. Sau 'make sure' chỉ dùng 'to V' hoặc mệnh đề, không dùng V-ing.
'Make sure' mạnh mẽ hơn, yêu cầu đảm bảo; 'Be sure' nhẹ nhàng hơn, nhắc nhở.
Không. Mệnh đề sau 'made sure' phải phù hợp thì quá khứ (vd: 'were', 'had').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!