学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Make sure + (that) + clause / to VS + would + V (base form)It + be + necessary + for + somebody + to V
Make sure
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

Make sure + (that) + clause / to V

Cấu trúc Make sure: cách dùng, ví dụ và lỗi thường gặp

Cấu trúc 'make sure' diễn tả việc đảm bảo một hành động xảy ra. Dùng với 'to V' hoặc mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Make sure+(that)+clause / to VCấu trúc

Cấu trúc 'make sure' diễn tả việc đảm bảo một hành động xảy ra. Dùng với 'to V' hoặc mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ).

Giải thích

Cấu trúc 'make sure' có nghĩa là 'đảm bảo, chắc chắn rằng'. Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải xác nhận hoặc đảm bảo một hành động/việc nào đó xảy ra đúng cách. Sau 'make sure' có thể là mệnh đề với 'that' (có thể lược bỏ) hoặc động từ nguyên thể có 'to' (to V). Không bao giờ dùng 'make sure + V-ing'.

Make sure to lock the door before you leave.

Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (hiện tại)

Make sure + (that) + clause / to V

Make sure to call me later.

Hãy nhớ gọi tôi sau nhé.

Khẳng định (quá khứ)

Made sure + (that) + clause / to V

She made sure to finish her homework.

Cô ấy đã đảm bảo hoàn thành bài tập về nhà.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + make sure + (that) + clause / to V?

Did you make sure to turn off the stove?

Bạn đã chắc chắn tắt bếp chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh sự đảm bảo

    Dùng để yêu cầu hoặc xác nhận rằng một việc nào đó đã/được thực hiện đúng cách.

    • Make sure the door is locked.

      Hãy đảm bảo cửa đã khóa.

    • He made sure to apologize for his mistake.

      Anh ấy đã chắc chắn xin lỗi vì sai lầm của mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Make sure to lock the door before you leave.

    Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.

  2. 2

    She made sure that all the windows were closed.

    Cô ấy đã đảm bảo rằng tất cả cửa sổ đều đóng.

  3. 3

    Make sure you arrive on time for the meeting.

    Hãy đảm bảo bạn đến đúng giờ cho cuộc họp.

  4. 4

    He made sure to double-check his work.

    Anh ấy đã đảm bảo kiểm tra lại công việc của mình.

  5. 5

    Make sure (that) the lights are off before bed.

    Hãy đảm bảo đèn đã tắt trước khi đi ngủ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'make sure + V-ing' (sai ngữ pháp).
  • Có thể lược bỏ 'that' trong văn nói không trang trọng.
  • Sau 'made sure' (quá khứ), mệnh đề phải chia thì quá khứ phù hợp.
Make sure

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'MAKE SURE TO DO' – giống như 'HÃY CHẮC CHẮN LÀM' trong tiếng Việt, luôn có 'to' trước động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Make sure + (that) + clause / to VCấu trúc 'make sure' diễn tả việc đảm bảo một hành động xảy ra. Dùng với 'to V' hoặc mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ).
Be sure + to V'Make sure' nhấn mạnh hành động đảm bảo, yêu cầu chắc chắn; 'Be sure' nhấn mạnh trạng thái chắc chắn, nhắc nhở nhẹ nhàng. Ví dụ: 'Make sure to lock the door' (hãy đảm bảo khóa cửa) vs 'Be sure to lock the door' (nhớ khóa cửa nhé – nhẹ nhàng hơn).
7

Lỗi thường gặp

  • Make sure locking the door.

    Make sure to lock the door.

    Sau 'make sure' không dùng V-ing, phải dùng 'to V' hoặc mệnh đề.

  • She made sure all the lights are off.

    She made sure (that) all the lights were off.

    Sau 'made sure' (quá khứ), mệnh đề phải dùng thì quá khứ (were) để phù hợp thời gian.

8

Câu hỏi thường gặp

Make sure + V-ing có đúng không?

Không. Sau 'make sure' chỉ dùng 'to V' hoặc mệnh đề, không dùng V-ing.

Make sure và Be sure khác nhau thế nào?

'Make sure' mạnh mẽ hơn, yêu cầu đảm bảo; 'Be sure' nhẹ nhàng hơn, nhắc nhở.

Sau 'made sure' có thể dùng hiện tại đơn không?

Không. Mệnh đề sau 'made sure' phải phù hợp thì quá khứ (vd: 'were', 'had').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 21Bàn Giao Trước Khi Nghỉ Hưu - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với Make Sure

Cấu trúc liên quan

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It is expected that + S + will + V(bare)

Cấu trúc It is expected that

Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O

Cấu trúc Hardly anybody/anyone

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

S + don’t/doesn’t have to + V

Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết

TrướcS + would + V (base form)TiếpIt + be + necessary + for + somebody + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!