It’s time + (for somebody) + to V(inf)
Cấu trúc 'It’s time + to V' diễn tả sự cần thiết hoặc thời điểm thích hợp để làm việc gì. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'It’s time + to V' diễn tả sự cần thiết hoặc thời điểm thích hợp để làm việc gì. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả rằng đã đến lúc ai đó (hoặc chung chung) nên làm việc gì. 'For somebody' là tùy chọn, có thể bỏ nếu chủ thể không cần nhấn mạnh. Động từ sau 'to' luôn là nguyên thể (V-inf). Cấu trúc nhấn mạnh sự cần thiết hoặc thời điểm thích hợp để hành động.
It’s time for the children to go to bed.
Đã đến giờ các con đi ngủ.
Khẳng định
It’s time + (for somebody) + to V(inf)
It’s time to start the meeting.
Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.
Khẳng định với chủ thể cụ thể
It’s time + for + object pronoun + to V(inf)
It’s time for him to take a break.
Đã đến lúc anh ấy nghỉ ngơi.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng bây giờ là thời điểm thích hợp để thực hiện hành động.
It’s time to water the plants.
Đã đến lúc tưới cây.
Dùng để nhắc nhở hoặc khuyên ai đó nên làm việc gì đó.
It’s time for you to see a doctor.
Đã đến lúc bạn nên đi khám bác sĩ.
It’s time for the children to go to bed.
Đã đến giờ các con đi ngủ.
It’s time for us to leave for the airport.
Đã đến lúc chúng ta phải đi sân bay.
It’s time for her to start thinking about her future.
Đã đến lúc cô ấy nên bắt đầu suy nghĩ về tương lai.
It’s time to clean the house.
Đã đến lúc dọn dẹp nhà cửa.
It’s time for you to apologize to her.
Đã đến lúc bạn nên xin lỗi cô ấy.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'It’s time' như một đồng hồ báo thức: 'Đã đến giờ (to) làm gì đó'. 'To' là chuông báo, sau đó là hành động cần làm (V-inf).
It’s time for him goes to school.
It’s time for him to go to school.
Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (go), không chia thì.
It’s time for they to apologize.
It’s time for them to apologize.
Sau giới từ 'for' phải dùng đại từ tân ngữ (them), không dùng chủ ngữ (they).
Dùng khi muốn diễn tả rằng bây giờ là thời điểm thích hợp để làm việc gì đó.
Sau 'for' phải dùng đại từ tân ngữ (me, him, her, them,...) chứ không dùng đại từ chủ ngữ (I, he, she, they,...).
'It’s time to V' diễn tả thời điểm hiện tại, còn 'It’s time S V(ed)' diễn tả sự chậm trễ (lẽ ra đã phải xảy ra rồi).
Luôn là động từ nguyên thể (V-inf), không dùng V-ing.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!