S + had better + V (bare)
Cấu trúc 'had better + V (bare)' diễn tả lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo. Dùng khi hậu quả xấu có thể xảy ra nếu không làm.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'had better + V (bare)' diễn tả lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo. Dùng khi hậu quả xấu có thể xảy ra nếu không làm.
Giải thích
Cấu trúc 'had better' dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo về hậu quả xấu nếu không thực hiện hành động. Thường sử dụng trong tình huống cấp bách hoặc quan trọng. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể không 'to' (bare infinitive).
You had better take an umbrella. It’s going to rain.
Bạn nên mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.
Khẳng định
S + had better + V (bare)
You had better study harder.
Bạn nên học chăm hơn.
Phủ định
S + had better not + V (bare)
You had better not be late again.
Bạn không nên đến muộn nữa.
Nghi vấn (hiếm)
Had + S + better + V (bare)?
Had we better call a taxi?
Chúng ta có nên gọi taxi không?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động là cần thiết để tránh hậu quả xấu.
You had better see a doctor. Your fever is high.
Bạn nên đi khám bác sĩ. Bạn sốt cao lắm.
Dùng để cảnh báo ai đó về việc không nên làm.
You had better not touch that wire. It’s live!
Bạn không nên chạm vào dây đó. Nó có điện!
You had better take an umbrella. It’s going to rain.
Bạn nên mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.
We had better leave now or we’ll miss the flight.
Chúng ta nên rời đi ngay thôi, không là trễ chuyến bay.
She had better apologize to her boss for being late.
Cô ấy nên xin lỗi sếp vì đến muộn.
You had better not tell anyone about this.
Bạn không nên nói với ai về chuyện này.
They had better check the instructions again before starting.
Họ nên kiểm tra lại hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'Had better' = 'Nên làm gấp' (như 'nên' trong tiếng Việt nhưng mạnh mẽ hơn). Hình dung bạn đang chặn ai đó lại và nói: 'Tốt hơn hết là bạn nên...'
You had better to take an umbrella.
You had better take an umbrella.
Sau 'had better' KHÔNG dùng 'to'. Động từ phải ở dạng nguyên thể không 'to' (bare infinitive).
She had better not to go alone.
She had better not go alone.
Dạng phủ định là 'had better not + V (bare)', không thêm 'to' sau 'not'.
'Had better' mang tính khẩn cấp, cảnh báo; 'should' là lời khuyên chung. 'Had better' thường dùng cho tình huống cụ thể, 'should' dùng rộng rãi hơn.
Dùng V không to (bare infinitive). Vd: 'You had better go' (đúng), 'You had better to go' (sai).
Không. Để diễn tả quá khứ, dùng 'should have + V3' (vd: 'You should have studied harder'). 'Had better + have + V3' rất hiếm và không chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!