学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + need to + VS + have/has to + VS + don’t/doesn’t have to + V
need to
A2 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + need to + V

Cấu trúc Need to + V: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết phải làm gì, dùng cho tất cả các thì. 'Need' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+need to+VCấu trúc

Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết phải làm gì, dùng cho tất cả các thì. 'Need' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Giải thích

Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm việc gì đó. 'Need' được chia theo chủ ngữ và thì, còn động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh trách nhiệm hoặc sự cần thiết từ bên ngoài (khác với 'need + V-ing' mang nghĩa bị động).

I need to finish my homework before 9 PM.

Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + need(s) to + V

She needs to study harder.

Cô ấy cần học chăm hơn.

Phủ định

S + do/does/did + not + need to + V

You don’t need to bring anything.

Bạn không cần mang theo gì cả.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + need to + V?

Does he need to sign this document?

Anh ấy có cần ký tài liệu này không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

    Dùng khi việc làm là bắt buộc hoặc cần thiết theo quy định, luật lệ, hoặc hoàn cảnh.

    • Employees need to wear uniforms at work.

      Nhân viên cần mặc đồng phục khi làm việc.

  2. 2Diễn tả sự khuyên nhủ

    Dùng để khuyên ai đó nên làm gì vì lợi ích của họ.

    • You need to drink more water to stay hydrated.

      Bạn cần uống nhiều nước hơn để giữ nước cho cơ thể.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I need to finish my homework before 9 PM.

    Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.

  2. 2

    She needs to take a break after working for 5 hours.

    Cô ấy cần nghỉ ngơi sau 5 tiếng làm việc.

  3. 3

    They need to submit the report by Friday.

    Họ cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.

  4. 4

    Do you need to leave so early?

    Bạn có cần phải đi sớm thế không?

  5. 5

    We don’t need to hurry; the train leaves in an hour.

    Chúng ta không cần vội; tàu còn 1 tiếng nữa mới khởi hành.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phân biệt 'need to V' (chủ động) và 'need + V-ing'/'need to be + V3' (bị động): 'The car needs to be repaired' = 'The car needs repairing'.
  • 'Need to' có thể dùng ở tất cả các thì (hiện tại, quá khứ, tương lai).
  • Trong câu phủ định, 'need not' (needn’t) có thể thay thế 'don’t need to', nhưng 'needn’t' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng trong văn nói.
  • Không dùng 'need to' với nghĩa 'cần ai đó làm gì' (dùng 'need + object + to V' thay thế: 'I need you to help me').

Dấu hiệu nhận biết:musthave toshouldit's necessary

need to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ rằng 'need to' giống như 'cần phải' trong tiếng Việt: 'Tôi cần phải (to) làm việc đó' → 'I need to do it'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + need to + VCấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết phải làm gì, dùng cho tất cả các thì. 'Need' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
S + need + V-ing / need to be + V3'Need + V-ing' hoặc 'need to be + V3' mang nghĩa bị động (cái gì đó cần được làm), trong khi 'need to + V' mang nghĩa chủ động (ai đó cần làm). Ví dụ: 'The house needs painting' (nhà cần được sơn) vs 'I need to paint the house' (tôi cần sơn nhà).
7

Lỗi thường gặp

  • She need go to the doctor.

    She needs to go to the doctor.

    Với chủ ngữ số ít (she/he/it), 'need' phải thêm -s và bắt buộc có 'to' trước động từ.

  • He doesn’t need to come yesterday.

    He didn’t need to come yesterday.

    Thì quá khứ của 'need to' là 'needed to' hoặc 'didn’t need to', không dùng 'doesn’t' cho quá khứ.

  • The car needs to repair.

    The car needs to be repaired.

    Khi chủ ngữ là vật (the car), nếu muốn diễn tả nghĩa bị động, phải dùng 'need to be + V3' hoặc 'need + V-ing'.

8

Câu hỏi thường gặp

Need to + V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả sự cần thiết, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải làm việc gì đó, ở tất cả các thì.

Sau need là to V hay V-ing?

Sau 'need' là 'to V' nếu chủ ngữ là người/đối tượng chủ động. Nếu là vật thể bị tác động, dùng 'need + V-ing' hoặc 'need to be + V3'.

Need to và have to khác nhau thế nào?

'Need to' nhấn mạnh sự cần thiết từ bên trong (cá nhân cảm thấy cần), còn 'have to' nhấn mạnh sự bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định). 'Have to' cũng mạnh mẽ hơn về nghĩa bắt buộc.

Needn’t to hay needn’t V?

Dạng phủ định của 'need to' là 'needn’t + V' (không có 'to'). Ví dụ: 'You needn’t worry' (Bạn không cần lo lắng).

Need to có thể dùng trong câu hỏi không?

Có. Ví dụ: 'Do you need to leave now?' (Bạn có cần đi bây giờ không?).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 29Lo Lắng Trước Kỳ Thi Cuối - Nói Việc Cần Làm Với Need To

Cấu trúc liên quan

S + need + V-ing

Cấu trúc Need + V-ing (nghĩa bị động)

S + can + V

Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)

S + must + V

Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc

S + should + V

Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết

Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O

Cấu trúc Hardly anybody/anyone

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

TrướcS + have/has to + VTiếpS + don’t/doesn’t have to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!