S + need to + V
Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết phải làm gì, dùng cho tất cả các thì. 'Need' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết phải làm gì, dùng cho tất cả các thì. 'Need' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Giải thích
Cấu trúc 'need to + V' diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm việc gì đó. 'Need' được chia theo chủ ngữ và thì, còn động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh trách nhiệm hoặc sự cần thiết từ bên ngoài (khác với 'need + V-ing' mang nghĩa bị động).
I need to finish my homework before 9 PM.
Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
Khẳng định
S + need(s) to + V
She needs to study harder.
Cô ấy cần học chăm hơn.
Phủ định
S + do/does/did + not + need to + V
You don’t need to bring anything.
Bạn không cần mang theo gì cả.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + need to + V?
Does he need to sign this document?
Anh ấy có cần ký tài liệu này không?
Dùng khi việc làm là bắt buộc hoặc cần thiết theo quy định, luật lệ, hoặc hoàn cảnh.
Employees need to wear uniforms at work.
Nhân viên cần mặc đồng phục khi làm việc.
Dùng để khuyên ai đó nên làm gì vì lợi ích của họ.
You need to drink more water to stay hydrated.
Bạn cần uống nhiều nước hơn để giữ nước cho cơ thể.
I need to finish my homework before 9 PM.
Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
She needs to take a break after working for 5 hours.
Cô ấy cần nghỉ ngơi sau 5 tiếng làm việc.
They need to submit the report by Friday.
Họ cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Do you need to leave so early?
Bạn có cần phải đi sớm thế không?
We don’t need to hurry; the train leaves in an hour.
Chúng ta không cần vội; tàu còn 1 tiếng nữa mới khởi hành.
Dấu hiệu nhận biết:musthave toshouldit's necessary
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ rằng 'need to' giống như 'cần phải' trong tiếng Việt: 'Tôi cần phải (to) làm việc đó' → 'I need to do it'.
She need go to the doctor.
She needs to go to the doctor.
Với chủ ngữ số ít (she/he/it), 'need' phải thêm -s và bắt buộc có 'to' trước động từ.
He doesn’t need to come yesterday.
He didn’t need to come yesterday.
Thì quá khứ của 'need to' là 'needed to' hoặc 'didn’t need to', không dùng 'doesn’t' cho quá khứ.
The car needs to repair.
The car needs to be repaired.
Khi chủ ngữ là vật (the car), nếu muốn diễn tả nghĩa bị động, phải dùng 'need to be + V3' hoặc 'need + V-ing'.
Dùng để diễn tả sự cần thiết, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải làm việc gì đó, ở tất cả các thì.
Sau 'need' là 'to V' nếu chủ ngữ là người/đối tượng chủ động. Nếu là vật thể bị tác động, dùng 'need + V-ing' hoặc 'need to be + V3'.
'Need to' nhấn mạnh sự cần thiết từ bên trong (cá nhân cảm thấy cần), còn 'have to' nhấn mạnh sự bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định). 'Have to' cũng mạnh mẽ hơn về nghĩa bắt buộc.
Dạng phủ định của 'need to' là 'needn’t + V' (không có 'to'). Ví dụ: 'You needn’t worry' (Bạn không cần lo lắng).
Có. Ví dụ: 'Do you need to leave now?' (Bạn có cần đi bây giờ không?).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!