学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + can + VS + must + V
can
A1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + can + V

Cấu trúc Can + V: cách dùng, ví dụ và bài tập đầy đủ

Cấu trúc 'can + V' diễn tả khả năng, xin phép hoặc đề nghị. Luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to' sau 'can'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
8
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+can+VCấu trúc

Cấu trúc 'can + V' diễn tả khả năng, xin phép hoặc đề nghị. Luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to' sau 'can'.

Giải thích

Động từ khuyết thiếu 'can' diễn tả khả năng (ability), xin phép (permission) hoặc đề nghị (request) trong hiện tại. Sau 'can' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to'. Phủ định là 'cannot' (viết liền) hoặc 'can't'.

She can speak four languages fluently.

Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + can + V

He can fix this computer.

Anh ấy có thể sửa chiếc máy tính này.

Phủ định

S + cannot/can't + V

I can't understand this lesson.

Tôi không thể hiểu bài học này.

Nghi vấn

Can + S + V?

Can you help me with this?

Bạn có thể giúp tôi với việc này không?

3

Cách dùng

  1. 1Khả năng

    Diễn tả năng lực hoặc khả năng làm việc gì đó.

    • My brother can play the guitar.

      Anh trai tôi có thể chơi đàn ghi-ta.

  2. 2Xin phép

    Dùng trong câu hỏi để xin phép làm gì.

    • Can I leave early today?

      Tôi có thể về sớm hôm nay không?

  3. 3Đề nghị

    Dùng trong câu hỏi để đề nghị giúp đỡ.

    • Can you open the door for me?

      Bạn có thể mở cửa giúp tôi không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She can speak four languages fluently.

    Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.

  2. 2

    Can you pass me the salt, please?

    Bạn có thể đưa tôi muối được không?

  3. 3

    I cannot swim, so I avoid deep water.

    Tôi không thể bơi, nên tôi tránh nước sâu.

  4. 4

    Can I borrow your pen for a moment?

    Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?

  5. 5

    They can solve this problem easily.

    Họ có thể giải quyết vấn đề này dễ dàng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Can' không chia theo chủ ngữ (luôn là 'can' cho tất cả ngôi).
  • Phủ định viết liền: 'cannot' (trang trọng) hoặc 'can't' (thân mật).
  • Không dùng 'can' cho khả năng trong tương lai xa (dùng 'will be able to').
can

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'can' = 'có thể'. Giống tiếng Việt: 'Tôi có thể bơi' = 'I can swim'. Không bao giờ có 'to' sau 'can'!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + can + VCấu trúc 'can + V' diễn tả khả năng, xin phép hoặc đề nghị. Luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to' sau 'can'.
S + be able to + V'Be able to' có thể chia theo thì (vd: 'will be able to', 'was able to'), còn 'can' chỉ dùng ở hiện tại. 'Be able to' dùng cho khả năng sau nỗ lực.
7

Lỗi thường gặp

  • I can to swim very well.

    I can swim very well.

    Sau 'can' không dùng 'to' trước động từ nguyên mẫu.

  • She cannot to drive a car.

    She cannot drive a car.

    Phủ định là 'cannot' + V, không có 'to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau can có thể dùng to V không?

Không. Luôn dùng V nguyên mẫu không 'to' sau 'can'.

Can dùng cho tất cả các thì không?

Không. 'Can' chỉ dùng cho hiện tại. Quá khứ dùng 'could', tương lai dùng 'will be able to'.

Can và could khác nhau thế nào?

'Can' dùng cho hiện tại; 'could' là dạng quá khứ của 'can' (khả năng trong quá khứ) hoặc dùng trong câu đề nghị lịch sự hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 2Làm Quen Đồng Nghiệp Mới - Kể Về Gia Đình Với Can
  • A1 · Bài 11Ăn Trưa Ở Căng Tin Công Ty - Gọi Món Và Nhờ Giúp Với Can
  • A1 · Bài 20Xin Nghỉ Phép Với Sếp - Xin Phép Và Hứa Đúng Giờ Với Can
  • A1 · Bài 29Ngày Chuyển Văn Phòng - Nhờ Giúp Và Nói Khả Năng Với Can
  • A1 · Bài 38Một Ngày Ở Công Ty Tuyển Dụng - Nói Về Nghề Nghiệp Và Kỹ Năng Với Can
  • A1 · Bài 56Gọi Điện Đặt Buổi Leo Núi Trong Nhà - Hỏi Khả Năng Và Xin Phép Với Can + V

Cấu trúc liên quan

S + must + V

Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc

S + should + V

Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết

Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O

Cấu trúc Hardly anybody/anyone

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

S + don’t/doesn’t have to + V

Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết

S + have/has to + V

Cấu trúc have to + V

TiếpS + must + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!