S + don’t/doesn’t have to + V
Cấu trúc 'don’t/doesn’t have to + V' diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc. Sau 'have to' là động từ nguyên thể không 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'don’t/doesn’t have to + V' diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc. Sau 'have to' là động từ nguyên thể không 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'don’t/doesn’t have to + V' diễn tả sự không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm gì. Khác với 'mustn’t' (cấm làm), 'don’t have to' đơn giản là không có nghĩa vụ. Sau cấu trúc này là động từ nguyên thể không 'to' (bare infinitive).
You don’t have to come early.
Bạn không cần đến sớm.
Khẳng định
S + have/has to + V
She has to finish the report.
Cô ấy phải hoàn thành báo cáo.
Phủ định
S + don’t/doesn’t have to + V
You don’t have to sign the contract.
Bạn không cần phải ký hợp đồng.
Nghi vấn
Do/Does + S + have to + V?
Do we have to wear a uniform?
Chúng ta có phải mặc đồng phục không?
Dùng khi muốn nói rằng ai đó không có nghĩa vụ hoặc không cần phải làm việc gì đó.
You don’t have to clean the room; I’ll do it.
Bạn không cần phải dọn phòng; tôi sẽ làm.
Dùng trong câu trả lời để nói rằng không có sự bắt buộc.
Do I have to submit the form today? – No, you don’t have to.
Tôi có phải nộp đơn hôm nay không? – Không, bạn không cần.
You don’t have to come early.
Bạn không cần đến sớm.
We don't have to bring our own food; it’s provided.
Chúng tôi không cần phải mang đồ ăn riêng; họ đã chuẩn bị sẵn.
She doesn't have to work on weekends.
Cô ấy không cần phải làm việc vào cuối tuần.
They don’t have to pay for parking here.
Họ không cần phải trả tiền đỗ xe ở đây.
You don’t have to apologize; it wasn’t your fault.
Bạn không cần phải xin lỗi; đó không phải lỗi của bạn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'have to' là 'phải' (bắt buộc), 'don’t have to' là 'không phải' (không bắt buộc). Giống như 'không cần' trong tiếng Việt.
You mustn’t come early if you don’t want to.
You don’t have to come early if you don’t want to.
'Mustn’t' nghĩa là cấm làm, còn 'don’t have to' nghĩa là không cần thiết.
She doesn’t have to working late.
She doesn’t have to work late.
Sau 'have to' là động từ nguyên thể không 'to' (bare infinitive), không dùng V-ing.
'Don’t have to' nghĩa là không cần thiết, còn 'mustn’t' nghĩa là cấm làm.
Sau 'have to' là động từ nguyên thể không 'to' (V), không dùng 'to V'.
Có thể dùng trong tất cả các thì: hiện tại (don’t/doesn’t have to), quá khứ (didn’t have to), tương lai (won’t have to).
Có, vd: 'Do you have to leave now?' (Bạn có phải rời đi bây giờ không?).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!