There + doesn’t/didn’t + appear + to be + N
Cấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
Giải thích
Cấu trúc 'There appear to be' dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó, thường mang nghĩa phủ định (không có vẻ như có). 'Appear to be' luôn đi kèm với 'to be' + danh từ (N) hoặc cụm danh từ. Thì của động từ 'appear' phải phù hợp với ngữ cảnh (hiện tại: doesn’t appear, quá khứ: didn’t appear). Cấu trúc này cũng có thể dùng ở dạng khẳng định (vd: 'There appears to be a problem').
There doesn’t appear to be any milk left.
Dường như không còn sữa nào cả.
Hiện tại khẳng định
There + appears + to be + N
There appears to be a mistake in the report.
Dường như có một lỗi trong báo cáo.
Hiện tại phủ định
There + doesn’t + appear + to be + N
There doesn’t appear to be any sugar in the jar.
Dường như không có đường nào trong lọ cả.
Quá khứ khẳng định
There + appeared + to be + N
There appeared to be a misunderstanding.
Dường như có một sự hiểu lầm.
Quá khứ phủ định
There + didn’t + appear + to be + N
There didn’t appear to be any witnesses at the scene.
Dường như không có nhân chứng nào tại hiện trường.
Dùng để thể hiện rằng có vẻ như không có cái gì đó. Thường dùng trong câu phủ định (doesn’t/didn’t appear), nhưng cũng có thể dùng trong câu khẳng định.
There doesn’t appear to be any hope left.
Dường như không còn hy vọng nào cả.
There appeared to be a light at the end of the tunnel.
Dường như có ánh sáng ở cuối đường hầm.
There doesn’t appear to be any milk left.
Dường như không còn sữa nào cả.
There didn’t appear to be a solution to the problem.
Dường như không có giải pháp cho vấn đề.
There doesn’t appear to be anyone at home.
Dường như không có ai ở nhà.
There didn’t appear to be any books on the shelf.
Dường như không có cuốn sách nào trên kệ.
There doesn’t appear to be a way out of this situation.
Dường như không có lối thoát khỏi tình huống này.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'appear to be' = 'dường như có', sau nó phải là 'N' (danh từ). Ví dụ: 'dường như có sữa' → 'There appears to be milk.' (khẳng định), 'dường như không có sữa' → 'There doesn’t appear to be any milk.' (phủ định).
There doesn’t appear to have any water.
There doesn’t appear to be any water.
Sau 'appear to' phải dùng 'be' chứ không dùng 'have' trong cấu trúc này.
There didn’t appear any books on the shelf.
There didn’t appear to be any books on the shelf.
Thiếu 'to be' sau 'appear' — cấu trúc bắt buộc phải có 'to be + N'.
Luôn là danh từ (N) hoặc cụm danh từ.
Có, ví dụ: 'There appears to be a mistake.' (Dường như có một lỗi.)
Không, cấu trúc chuẩn là 'There appear to be + N'. Dùng 'have' là sai ngữ pháp.
Có, thường dùng với 'any' trong câu phủ định (vd: 'There doesn’t appear to be any milk.').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!