学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Đảo ngữ / nhấn mạnh/There + doesn’t/didn’t + appear + to be + NNeither + auxiliary + S
doesn’t
B1 · Sơ cấpĐảo ngữ / nhấn mạnh5 ví dụĐọc 2 phút

There + doesn’t/didn’t + appear + to be + N

Cấu trúc There appear to be: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

There+doesn’t/didn’t+appear+to be+NCấu trúc

Cấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.

Giải thích

Cấu trúc 'There appear to be' dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó, thường mang nghĩa phủ định (không có vẻ như có). 'Appear to be' luôn đi kèm với 'to be' + danh từ (N) hoặc cụm danh từ. Thì của động từ 'appear' phải phù hợp với ngữ cảnh (hiện tại: doesn’t appear, quá khứ: didn’t appear). Cấu trúc này cũng có thể dùng ở dạng khẳng định (vd: 'There appears to be a problem').

There doesn’t appear to be any milk left.

Dường như không còn sữa nào cả.

2

Công thức theo dạng câu

Hiện tại khẳng định

There + appears + to be + N

There appears to be a mistake in the report.

Dường như có một lỗi trong báo cáo.

Hiện tại phủ định

There + doesn’t + appear + to be + N

There doesn’t appear to be any sugar in the jar.

Dường như không có đường nào trong lọ cả.

Quá khứ khẳng định

There + appeared + to be + N

There appeared to be a misunderstanding.

Dường như có một sự hiểu lầm.

Quá khứ phủ định

There + didn’t + appear + to be + N

There didn’t appear to be any witnesses at the scene.

Dường như không có nhân chứng nào tại hiện trường.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự vắng mặt hoặc không tồn tại

    Dùng để thể hiện rằng có vẻ như không có cái gì đó. Thường dùng trong câu phủ định (doesn’t/didn’t appear), nhưng cũng có thể dùng trong câu khẳng định.

    • There doesn’t appear to be any hope left.

      Dường như không còn hy vọng nào cả.

    • There appeared to be a light at the end of the tunnel.

      Dường như có ánh sáng ở cuối đường hầm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    There doesn’t appear to be any milk left.

    Dường như không còn sữa nào cả.

  2. 2

    There didn’t appear to be a solution to the problem.

    Dường như không có giải pháp cho vấn đề.

  3. 3

    There doesn’t appear to be anyone at home.

    Dường như không có ai ở nhà.

  4. 4

    There didn’t appear to be any books on the shelf.

    Dường như không có cuốn sách nào trên kệ.

  5. 5

    There doesn’t appear to be a way out of this situation.

    Dường như không có lối thoát khỏi tình huống này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to be' sau 'appear' trong cấu trúc này, không dùng 'to have'.
  • Chủ ngữ giả 'there' là bắt buộc, không thể thay thế bằng chủ ngữ thật.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể dùng ở dạng khẳng định (vd: 'There appears to be a problem') hoặc phủ định (vd: 'There doesn’t appear to be any milk').
doesn’t

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'appear to be' = 'dường như có', sau nó phải là 'N' (danh từ). Ví dụ: 'dường như có sữa' → 'There appears to be milk.' (khẳng định), 'dường như không có sữa' → 'There doesn’t appear to be any milk.' (phủ định).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

There + doesn’t/didn’t + appear + to be + NCấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
S + appear + to V'S + appear + to V' diễn tả vẻ bề ngoài của chủ ngữ (vd: 'She appears to be tired.'), còn 'There appear to be + N' diễn tả sự tồn tại của cái gì đó.Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như →
There + doesn’t/didn’t + appear + to be + NCấu trúc 'There appear to be' diễn tả sự tồn tại hoặc vắng mặt của cái gì đó. Luôn dùng 'to be + N' sau 'appear'. Có thể dùng ở dạng khẳng định hoặc phủ định.
It seems that + clause'It seems that' cũng diễn tả sự xuất hiện, nhưng theo sau là mệnh đề (vd: 'It seems that there is no milk.'), còn 'There appear to be' theo sau là danh từ.
7

Lỗi thường gặp

  • There doesn’t appear to have any water.

    There doesn’t appear to be any water.

    Sau 'appear to' phải dùng 'be' chứ không dùng 'have' trong cấu trúc này.

  • There didn’t appear any books on the shelf.

    There didn’t appear to be any books on the shelf.

    Thiếu 'to be' sau 'appear' — cấu trúc bắt buộc phải có 'to be + N'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau appear to be là danh từ hay động từ?

Luôn là danh từ (N) hoặc cụm danh từ.

There appear to be có thể dùng ở thì hiện tại khẳng định không?

Có, ví dụ: 'There appears to be a mistake.' (Dường như có một lỗi.)

Có thể dùng 'There appear to have' không?

Không, cấu trúc chuẩn là 'There appear to be + N'. Dùng 'have' là sai ngữ pháp.

Cấu trúc này có thể dùng với 'any' không?

Có, thường dùng với 'any' trong câu phủ định (vd: 'There doesn’t appear to be any milk.').

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

S + don’t/doesn’t have to + V

Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết

Neither + auxiliary + S

Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không

TiếpNeither + auxiliary + S

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!