学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + waste + time/money + V-ingS + allow + O + to VIt + take(s)/took + O + time + to V
waste
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + waste + time/money + V-ing

Cấu trúc waste + V-ing: cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc 'waste + time/money + V-ing' diễn tả việc lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì. Động từ luôn ở dạng V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+waste+time/money+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'waste + time/money + V-ing' diễn tả việc lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì. Động từ luôn ở dạng V-ing.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả việc lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào việc gì đó. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (danh động từ). Mang sắc thái tiêu cực, thường đi kèm với lời khuyên hoặc phê phán.

He wasted a lot of money buying useless things.

Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + waste(s) + time/money + V-ing

He wastes hours playing games.

Anh ấy lãng phí hàng giờ chơi game.

Phủ định

S + do/does not waste + time/money + V-ing

Don’t waste money on junk food.

Đừng lãng phí tiền vào đồ ăn vặt.

Nghi vấn

Do/Does + S + waste + time/money + V-ing?

Do you waste time on social media?

Bạn có lãng phí thời gian vào mạng xã hội không?

3

Cách dùng

  1. 1Lãng phí thời gian

    Dùng khi muốn nhấn mạnh việc dành thời gian vô ích cho hoạt động nào đó.

    • Stop wasting time scrolling social media!

      Đừng lãng phí thời gian lướt mạng xã hội nữa!

  2. 2Lãng phí tiền bạc

    Dùng để phê phán việc chi tiền vào những thứ không đáng hoặc vô dụng.

    • He wasted his fortune on gambling.

      Anh ấy đã tiêu tốn gia tài vào cờ bạc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He wasted a lot of money buying useless things.

    Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.

  2. 2

    Don’t waste your time watching that boring show.

    Đừng lãng phí thời gian xem chương trình nhàm chán đó.

  3. 3

    She wasted all her savings gambling.

    Cô ấy đã lãng phí toàn bộ tiền tiết kiệm vào cờ bạc.

  4. 4

    They wasted hours arguing about nothing.

    Họ đã lãng phí hàng giờ tranh cãi về chuyện vô nghĩa.

  5. 5

    You’re wasting your energy on things that don’t matter.

    Bạn đang lãng phí năng lượng vào những thứ không quan trọng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tân ngữ của 'waste' thường là 'time', 'money', 'energy', 'resources', v.v.
  • Không dùng 'waste' + to V trong cấu trúc này. Ví dụ: sai 'waste to buy', đúng 'waste buying'.
  • Có thể dùng 'waste' + danh từ + 'on' + danh từ/V-ing: 'waste money on gambling' (lãng phí tiền vào cờ bạc).

Dấu hiệu nhận biết:timemoneyenergyresources

waste

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'WASTE' + thứ bị lãng phí (time/money) + 'V-ING' (việc làm lãng phí). Ví dụ: 'waste time DOING' (lãng phí thời gian vào việc LÀM).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + waste + time/money + V-ingCấu trúc 'waste + time/money + V-ing' diễn tả việc lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì. Động từ luôn ở dạng V-ing.
S + spend + time/money + V-ing'Spend' (dành) mang nghĩa trung tính, còn 'waste' (lãng phí) mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'I spend time reading' (tích cực) vs 'I waste time reading junk news' (tiêu cực).Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing →
7

Lỗi thường gặp

  • Don’t waste your time to watch that show.

    Don’t waste your time watching that show.

    Sau 'waste' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'. 'Time/money' là tân ngữ trực tiếp của 'waste', và V-ing đóng vai trò bổ ngữ.

  • She wasted money to buy expensive clothes.

    She wasted money buying expensive clothes.

    'To buy' là sai vì 'waste' không đi với to-infinitive trong trường hợp này.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'waste' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing sau 'waste' khi đi kèm với time/money. Ví dụ: 'waste time doing' (không dùng 'to do').

Có thể dùng 'waste' + to V không?

Không. 'Waste' + to V là sai ngữ pháp trong trường hợp này. Chỉ dùng V-ing.

'Waste' và 'spend' khác nhau thế nào?

'Spend' là dành (trung tính), 'waste' là lãng phí (tiêu cực). Ví dụ: 'I spend money on books' (tốt) vs 'I waste money on lottery tickets' (xấu).

Cấu trúc waste + V-ing có dùng ở thì quá khứ không?

Có. Ví dụ: 'She wasted her youth partying' (Cô ấy đã lãng phí tuổi trẻ vào tiệc tùng).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 50Chụp Ảnh Đêm Trên Phố Nhỏ - Khuyên Đừng Lãng Phí Với Waste + Time/Money + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + spend + time/money + V-ing

Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

TrướcS + allow + O + to VTiếpIt + take(s)/took + O + time + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!