S + waste + time/money + V-ing
Cấu trúc 'waste + time/money + V-ing' diễn tả việc lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì. Động từ luôn ở dạng V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'waste + time/money + V-ing' diễn tả việc lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì. Động từ luôn ở dạng V-ing.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả việc lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực vào việc gì đó. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (danh động từ). Mang sắc thái tiêu cực, thường đi kèm với lời khuyên hoặc phê phán.
He wasted a lot of money buying useless things.
Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
Khẳng định
S + waste(s) + time/money + V-ing
He wastes hours playing games.
Anh ấy lãng phí hàng giờ chơi game.
Phủ định
S + do/does not waste + time/money + V-ing
Don’t waste money on junk food.
Đừng lãng phí tiền vào đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Do/Does + S + waste + time/money + V-ing?
Do you waste time on social media?
Bạn có lãng phí thời gian vào mạng xã hội không?
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc dành thời gian vô ích cho hoạt động nào đó.
Stop wasting time scrolling social media!
Đừng lãng phí thời gian lướt mạng xã hội nữa!
Dùng để phê phán việc chi tiền vào những thứ không đáng hoặc vô dụng.
He wasted his fortune on gambling.
Anh ấy đã tiêu tốn gia tài vào cờ bạc.
He wasted a lot of money buying useless things.
Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
Don’t waste your time watching that boring show.
Đừng lãng phí thời gian xem chương trình nhàm chán đó.
She wasted all her savings gambling.
Cô ấy đã lãng phí toàn bộ tiền tiết kiệm vào cờ bạc.
They wasted hours arguing about nothing.
Họ đã lãng phí hàng giờ tranh cãi về chuyện vô nghĩa.
You’re wasting your energy on things that don’t matter.
Bạn đang lãng phí năng lượng vào những thứ không quan trọng.
Dấu hiệu nhận biết:timemoneyenergyresources
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'WASTE' + thứ bị lãng phí (time/money) + 'V-ING' (việc làm lãng phí). Ví dụ: 'waste time DOING' (lãng phí thời gian vào việc LÀM).
Don’t waste your time to watch that show.
Don’t waste your time watching that show.
Sau 'waste' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'. 'Time/money' là tân ngữ trực tiếp của 'waste', và V-ing đóng vai trò bổ ngữ.
She wasted money to buy expensive clothes.
She wasted money buying expensive clothes.
'To buy' là sai vì 'waste' không đi với to-infinitive trong trường hợp này.
Luôn dùng V-ing sau 'waste' khi đi kèm với time/money. Ví dụ: 'waste time doing' (không dùng 'to do').
Không. 'Waste' + to V là sai ngữ pháp trong trường hợp này. Chỉ dùng V-ing.
'Spend' là dành (trung tính), 'waste' là lãng phí (tiêu cực). Ví dụ: 'I spend money on books' (tốt) vs 'I waste money on lottery tickets' (xấu).
Có. Ví dụ: 'She wasted her youth partying' (Cô ấy đã lãng phí tuổi trẻ vào tiệc tùng).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!