学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + remind + O + to VS + finish + V-ingS + let + O + V (bare)
remind
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + remind + O + to V

Cấu trúc Remind + to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Dùng để nhắc ai đó làm việc gì. Sau tân ngữ luôn là 'to V' (không dùng V-ing).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+remind+O+to VCấu trúc

Dùng để nhắc ai đó làm việc gì. Sau tân ngữ luôn là 'to V' (không dùng V-ing).

Giải thích

Cấu trúc dùng để nhắc nhở ai đó làm việc gì. Sau tân ngữ (O) luôn là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Không nhầm lẫn với 'remind + O + of + N/V-ing' (nhắc về kỷ niệm/sự việc).

Please remind me to call my mom.

Làm ơn nhắc tôi gọi điện cho mẹ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + remind + O + to V

She reminds her brother to water the plants.

Cô ấy nhắc em trai tưới cây.

Phủ định

S + do/does/did not + remind + O + to V

I didn’t remind him to bring an umbrella.

Tôi đã không nhắc anh ấy mang theo ô.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + remind + O + to V?

Did you remind her to turn off the stove?

Bạn có nhắc cô ấy tắt bếp không?

3

Cách dùng

  1. 1Nhắc nhở ai đó làm hành động cụ thể

    Dùng khi muốn ai đó nhớ làm việc gì đó trong tương lai hoặc thường xuyên.

    • Remind me to pay the bills tomorrow.

      Nhắc tôi trả hóa đơn vào ngày mai.

    • The app reminds users to drink water every hour.

      Ứng dụng nhắc người dùng uống nước mỗi giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Please remind me to call my mom.

    Làm ơn nhắc tôi gọi điện cho mẹ.

  2. 2

    My mother reminds me to take my medicine every morning.

    Mẹ tôi nhắc tôi uống thuốc mỗi sáng.

  3. 3

    Remind him to lock the door before he leaves.

    Nhắc anh ấy khóa cửa trước khi ra ngoài.

  4. 4

    She reminded her son to finish his homework.

    Cô ấy nhắc con trai hoàn thành bài tập về nhà.

  5. 5

    Can you remind them to bring their passports?

    Bạn có thể nhắc họ mang theo hộ chiếu không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'remind + O' luôn là 'to V', không bao giờ là V-ing.
  • Khác với 'remind + O + of + N/V-ing' (nhắc về kỷ niệm/sự việc: *This song reminds me of my childhood*).
  • Tân ngữ (O) có thể là đại từ (me, him, them) hoặc danh từ (my brother, the students).
remind

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'remind' + người + 'to' + hành động (như 'nhắc tôi TO làm việc'). Còn 'remind of' là nhắc về điều gì (như 'gợi nhớ').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + remind + O + to VDùng để nhắc ai đó làm việc gì. Sau tân ngữ luôn là 'to V' (không dùng V-ing).
S + remind + O + of + N/V-ing'remind + O + to V' là nhắc ai làm việc; 'remind + O + of + N/V-ing' là gợi nhớ về điều gì (vd: *This smell reminds me of my grandmother’s kitchen*).
7

Lỗi thường gặp

  • Please remind me calling my mom.

    Please remind me to call my mom.

    Sau 'remind + O' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • He reminded me of to buy milk.

    He reminded me to buy milk.

    Không dùng 'of' trước 'to V'; 'remind + O + of + N/V-ing' là cấu trúc khác (nhắc về điều gì).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau remind là to V hay V-ing?

Sau 'remind + tân ngữ' luôn là 'to V'. Chỉ dùng V-ing sau 'remind of' (nhắc về điều gì).

Remind to V và remind of có khác nhau không?

Có. 'Remind + O + to V' là nhắc ai làm việc; 'remind + O + of + N/V-ing' là gợi nhớ về kỷ niệm/sự việc.

Cấu trúc remind có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng ở tất cả các thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) tùy vào ngữ cảnh.

Có thể bỏ tân ngữ sau remind không?

Không. Cấu trúc 'remind + to V' (không có tân ngữ) là sai. Phải có tân ngữ giữa 'remind' và 'to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 30Chuẩn Bị Cho Học Kỳ Mới - Nhắc Ai Đó Làm Gì Với Remind Somebody To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + finish + V-ingTiếpS + let + O + V (bare)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!