S + promise + to V
Cấu trúc 'promise to V' dùng để diễn tả lời hứa sẽ làm việc gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'promise to V' dùng để diễn tả lời hứa sẽ làm việc gì đó. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to V).
Giải thích
Cấu trúc 'promise to V' diễn tả lời hứa sẽ làm một việc gì đó trong tương lai. Động từ theo sau luôn là nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Có thể thêm tân ngữ gián tiếp (người nhận lời hứa) sau 'promise' (vd: promise someone to V).
He promised to help me with my project.
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi với dự án của tôi.
Khẳng định
S + promise(s) + to V
She promises to study harder.
Cô ấy hứa sẽ học chăm chỉ hơn.
Khẳng định (với tân ngữ)
S + promise(s) + O + to V
He promised his teacher to do better.
Anh ấy hứa với giáo viên sẽ làm tốt hơn.
Phủ định
S + do/does/did + not + promise + to V
She didn’t promise to come early.
Cô ấy không hứa sẽ đến sớm.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + promise + to V?
Did you promise to meet her at 5?
Bạn có hứa sẽ gặp cô ấy lúc 5 giờ không?
Dùng để diễn tả lời hứa sẽ thực hiện một hành động trong tương lai.
I promise to be on time.
Tôi hứa sẽ đúng giờ.
Dùng để diễn tả lời hứa với một người cụ thể, thường đi kèm tân ngữ gián tiếp.
He promised his wife to quit smoking.
Anh ấy hứa với vợ sẽ bỏ thuốc lá.
He promised to help me with my project.
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi với dự án của tôi.
I promise to finish my homework before dinner.
Tôi hứa sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
She promised her mom to call every day.
Cô ấy hứa với mẹ sẽ gọi điện mỗi ngày.
They promised not to be late again.
Họ hứa sẽ không đến muộn nữa.
The company promised to improve its customer service.
Công ty hứa sẽ cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ 'promise to V' giống như 'hứa sẽ làm gì' trong tiếng Việt. 'To V' là việc bạn hứa sẽ làm (vd: hứa sẽ giúp = promise to help).
He promised helping me.
He promised to help me.
Sau 'promise' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.
She promised me call you.
She promised me to call you.
Thiếu 'to' trước động từ sau 'promise'.
Sau 'promise' luôn là 'to V'. Không dùng V-ing.
Có, ví dụ: He promised to call me yesterday (Anh ấy đã hứa sẽ gọi tôi hôm qua).
Có, có thể thêm tân ngữ gián tiếp (người nhận lời hứa) sau 'promise' (vd: promise me to V).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!