学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + want + to VS + like/love/hate + V-ingS + enjoy + V-ing
want
A1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + want + to V

Cấu trúc Want to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'want + to V' diễn tả mong muốn làm việc gì đó. Sau 'want' LUÔN là 'to + động từ nguyên mẫu'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
7
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+want+to VCấu trúc

Cấu trúc 'want + to V' diễn tả mong muốn làm việc gì đó. Sau 'want' LUÔN là 'to + động từ nguyên mẫu'.

Giải thích

Cấu trúc 'want + to V' diễn tả mong muốn, ước muốn làm một việc gì đó. 'Want' là động từ thường, sau nó LUÔN đi kèm với 'to' trước động từ chính (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh ý muốn chủ động của chủ thể.

I want to visit Paris next summer.

Tôi muốn thăm Paris vào mùa hè năm sau.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + want(s) + to V

I want to sleep.

Tôi muốn ngủ.

Phủ định

S + do/does not + want + to V

She doesn’t want to leave.

Cô ấy không muốn rời đi.

Nghi vấn

Do/Does + S + want + to V?

Do you want to come with us?

Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả mong muốn cá nhân

    Dùng để thể hiện ước muốn, khao khát của chủ thể đối với một hành động cụ thể.

    • I want to travel around the world.

      Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

    • He wants to buy a new laptop.

      Anh ấy muốn mua một chiếc laptop mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I want to visit Paris next summer.

    Tôi muốn thăm Paris vào mùa hè năm sau.

  2. 2

    She wants to become a doctor.

    Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.

  3. 3

    They want to start their own business.

    Họ muốn bắt đầu kinh doanh riêng.

  4. 4

    He wants to learn how to play the guitar.

    Anh ấy muốn học chơi đàn ghi-ta.

  5. 5

    We want to thank you for your help.

    Chúng tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'want' LUÔN là 'to + V' (to-infinitive). KHÔNG bao giờ dùng 'want + V' hoặc 'want + V-ing'.
  • 'Want' chia theo chủ ngữ: I/You/We/They + want; He/She/It + wants.
  • Trong câu phủ định và nghi vấn, dùng trợ động từ 'do/does': 'She doesn’t want to go' (không 'She wants not to go').
want

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'Want' = 'muốn' → 'Tôi muốn (want) [làm gì]'. Trong tiếng Việt, sau 'muốn' là động từ (làm, ăn, đi...), trong tiếng Anh phải thêm 'to' trước động từ đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + want + to VCấu trúc 'want + to V' diễn tả mong muốn làm việc gì đó. Sau 'want' LUÔN là 'to + động từ nguyên mẫu'.
S + would like + to V'Want' thể hiện mong muốn mạnh mẽ, trực tiếp; 'would like' thể hiện mong muốn lịch sự, nhã nhặn. Ví dụ: 'I want to leave now' (muốn rời ngay) vs 'I’d like to leave now' (muốn rời một cách lịch sự).Cấu trúc would like + to V →
7

Lỗi thường gặp

  • I want go home.

    I want to go home.

    Sau 'want' BẮT BUỘC phải có 'to' trước động từ. 'Want go' là SAI hoàn toàn.

  • She wants eating pizza.

    She wants to eat pizza.

    Không dùng V-ing sau 'want'. Chỉ dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau want là to V hay V-ing?

Chỉ dùng 'to V'. 'Want + V-ing' là SAI.

Want to V và want V khác nhau thế nào?

'Want to V' là đúng. 'Want V' (không 'to') là SAI hoàn toàn.

Cấu trúc want trong câu phủ định thế nào?

Dùng 'do/does not want to V'. Ví dụ: 'She doesn’t want to eat.'

Want có thể dùng với danh từ không?

Có. Ví dụ: 'I want a cup of coffee.' (tôi muốn một tách cà phê).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 8Bữa Sáng Ở Văn Phòng - Nói Mong Muốn Với Want To
  • A1 · Bài 17Mua Quần Áo Cho Công Việc Mới - Nói Mong Muốn Với Want To
  • A1 · Bài 26Giải Chạy Từ Thiện Của Công Ty - Nói Mong Muốn Với Want To
  • A1 · Bài 33Ra Sân Bay Đi Công Tác - Nói Cách Muốn Đi Lại Với Want To V
  • A1 · Bài 51Thiệp Hỏi Thăm Đồng Nghiệp Bị Ốm - Nói Mong Muốn Và Lời Chúc Với Want To V
  • A1 · Bài 59Mua Cây Ở Chợ Hoa Buổi Sáng - Nói Điều Mình Muốn Với Want To V

Cấu trúc liên quan

S + would like + to V

Cấu trúc would like + to V

S + want + O + to V

Cấu trúc want + tân ngữ + to V

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + like/love/hate + V-ingTiếpS + enjoy + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!