A1 · Beginner Bài 17 · Clothes & colours

Mua Quần Áo Cho Công Việc Mới - Nói Mong Muốn Với Want To

Ôn lại "want + to V" để nói mình muốn mua gì, muốn mặc gì và muốn thử đồ trong cửa hàng quần áo. Ví dụ: "I want to buy a white shirt."

  • Gọi tên các món quần áo thường ngày (shirt, T-shirt, sweater, trousers, skirt, shoe) và màu white, yellow.
  • Dùng "want + to V" để nói và hỏi mong muốn: "I want to buy…", "Do you want to try it on?".
  • Dùng "take sth off" để nói cởi áo, tháo giày.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • shirt/ʃɜːrt/n

    áo sơ mi

    “I want to buy a blue shirt for work.”

    Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi xanh để đi làm.

  • shoe/ʃuː/n

    chiếc giày (shoes: đôi giày)

    “I need new shoes for the office.”

    Tôi cần giày mới để đi làm.

  • skirt/skɜːrt/n

    chân váy

    “She's wearing a long black skirt.”

    Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy dài màu đen.

  • sweater/ˈswɛtər/n

    áo len

    “It's cold. I want to wear my sweater.”

    Trời lạnh. Tôi muốn mặc áo len.

  • T-shirt/ˈtiːʃɜːrt/n

    áo phông, áo thun

    “On Fridays, I wear a T-shirt to work.”

    Thứ Sáu tôi mặc áo phông đi làm.

  • trousers/ˈtraʊzərz/n

    quần dài

    “These trousers are too long.”

    Chiếc quần này dài quá.

  • wear/wɛər/v

    mặc, đội, đeo, đi (giày)

    “What do you want to wear tonight?”

    Tối nay bạn muốn mặc gì?

  • white/waɪt/adj, n

    màu trắng

    “All the shirts are white or blue.”

    Tất cả áo sơ mi đều màu trắng hoặc xanh.

  • yellow/ˈjɛloʊ/adj, n

    màu vàng

    “I love your yellow sweater!”

    Tôi rất thích chiếc áo len vàng của bạn!

  • take sth off/teɪk ɔf/phrase

    cởi (quần áo), tháo (giày, mũ, kính…) ra

    “Please take off your shoes at the door.”

    Vui lòng tháo giày ở cửa.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Clothes for a New Job

Chủ nhật ở một cửa hàng quần áo tại Seoul. Tuần sau Tariq bắt đầu công việc mới ở một ngân hàng; Olivia là nhân viên bán hàng.

Olivia (nhân viên bán hàng) · Tariq (khách hàng, sắp đi làm ở ngân hàng)

1. What does Tariq want to buy first?

Đầu tiên Tariq muốn mua gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Thói Quen Hằng Ngày - Quyết Định Thay Đổi Với Will

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo