A1 · Beginner Bài 8 · Food & drink

Bữa Sáng Ở Văn Phòng - Nói Mong Muốn Với Want To

Học tên các món ăn sáng quen thuộc và dùng "want to + V" để nói bạn muốn ăn, uống hay làm gì. Ví dụ: "I want to make a cheese sandwich."

  • Gọi tên các món ăn, đồ uống quen thuộc (bread, butter, cheese, apple, banana, cake…).
  • Dùng "want to + V" để nói mong muốn và "Do you want to…?" để mời hoặc rủ đồng nghiệp.
  • Phân biệt "want + danh từ" (I want an apple) với "want to + động từ" (I want to eat).
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • apple/ˈæpəl/n

    quả táo

    “I eat an apple at my desk every day.”

    Ngày nào tôi cũng ăn một quả táo ở bàn làm việc.

  • banana/bəˈnænə/n

    quả chuối

    “Do you want a banana before the meeting?”

    Bạn có muốn ăn một quả chuối trước cuộc họp không?

  • beer/bɪər/n

    bia

    “Let's have a beer after work on Friday.”

    Chiều thứ Sáu tan làm mình đi uống bia nhé.

  • bottle/ˈbɑːtl/n

    chai, lọ

    “There's a bottle of water on my desk.”

    Có một chai nước trên bàn làm việc của tôi.

  • bread/brɛd/n

    bánh mì

    “We have bread and butter in the office kitchen.”

    Bếp văn phòng có bánh mì và bơ.

  • breakfast/ˈbrɛkfəst/n

    bữa sáng

    “Our team has breakfast together on Fridays.”

    Nhóm chúng tôi ăn sáng cùng nhau vào các ngày thứ Sáu.

  • butter/ˈbʌtər/n

    bơ (làm từ sữa)

    “Can you pass me the butter, please?”

    Bạn đưa giúp tôi hộp bơ được không?

  • cake/keɪk/n

    bánh ngọt

    “There's a birthday cake in the meeting room.”

    Có một chiếc bánh sinh nhật trong phòng họp.

  • carrot/ˈkærət/n

    cà rốt

    “I want carrot soup for lunch.”

    Tôi muốn ăn súp cà rốt cho bữa trưa.

  • cheese/tʃiːz/n

    phô mai

    “She wants a cheese sandwich, please.”

    Cô ấy muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai.

  • cut sth up/kʌt ʌp/phrase

    cắt (cái gì) thành từng miếng nhỏ

    “Can you cut up the carrots for the soup?”

    Bạn cắt nhỏ mấy củ cà rốt để nấu súp giúp tôi nhé?

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Breakfast in the Office Kitchen

8 giờ sáng ở bếp chung của văn phòng ở Singapore. Mei và Lucas đến sớm và tìm đồ ăn sáng.

Mei (chuyên viên tài chính) · Lucas (đồng nghiệp cùng nhóm)

1. What does Lucas want to make?

Lucas muốn làm món gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Ăn Trưa Ở Nhà Hàng - Quyết Định Ngay Với Will

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo