学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/It + be + necessary + for + somebody + to VMake sure + (that) + clause / to VIt seems to me (+ that) + clause
necessary
B1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cách dùng và bài tập

Dùng để diễn tả sự cần thiết ai đó phải làm gì. Bắt buộc có 'for + somebody' trước 'to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It+be+necessary+for+somebody+to VCấu trúc

Dùng để diễn tả sự cần thiết ai đó phải làm gì. Bắt buộc có 'for + somebody' trước 'to V'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc ai đó phải làm gì. 'Necessary' là tính từ, luôn đi kèm 'for + somebody' nếu muốn chỉ rõ đối tượng. Động từ sau 'to' phải ở dạng nguyên thể. Có thể thay 'necessary' bằng 'essential', 'crucial', 'important' tùy mức độ nhấn mạnh.

It is necessary for students to submit their assignments on time.

Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It + be + necessary + for + somebody + to V

It is necessary for him to leave now.

Anh ấy cần phải rời đi ngay bây giờ.

Phủ định

It + be + not + necessary + for + somebody + to V

It is not necessary for you to come.

Bạn không cần phải đến.

Nghi vấn

Is/Was it + necessary + for + somebody + to V?

Is it necessary for me to bring my ID?

Tôi có cần mang theo CMND không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự cần thiết

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó bắt buộc phải làm việc gì đó.

    • It is crucial for pilots to follow safety procedures.

      Phi công bắt buộc phải tuân thủ quy trình an toàn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is necessary for students to submit their assignments on time.

    Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.

  2. 2

    It was necessary for the doctor to examine the patient immediately.

    Bác sĩ cần phải khám cho bệnh nhân ngay lập tức.

  3. 3

    It is necessary for employees to attend the training session.

    Nhân viên cần phải tham gia buổi đào tạo.

  4. 4

    It will be necessary for you to sign this document before proceeding.

    Bạn cần phải ký tài liệu này trước khi tiến hành.

  5. 5

    It is essential for children to get enough sleep.

    Trẻ em cần phải ngủ đủ giấc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu) sau 'for + somebody'.
  • 'for + somebody' là bắt buộc nếu muốn chỉ rõ đối tượng.
  • Có thể thay 'necessary' bằng 'essential', 'crucial', 'important' tùy mức độ nhấn mạnh.
necessary

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'for' là 'cho', 'to' là 'phải' → 'cho ai đó phải làm gì'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It + be + necessary + for + somebody + to VDùng để diễn tả sự cần thiết ai đó phải làm gì. Bắt buộc có 'for + somebody' trước 'to V'.
S + need + to VCấu trúc 'S + need + to V' nhấn mạnh chủ ngữ (S) là người cần làm việc gì, còn cấu trúc này nhấn mạnh sự cần thiết khách quan.
7

Lỗi thường gặp

  • It is necessary that you to finish the report.

    It is necessary for you to finish the report.

    Phải dùng 'for + somebody' trước 'to V' nếu muốn chỉ rõ đối tượng.

  • It is necessary for you finishing the task.

    It is necessary for you to finish the task.

    Sau 'for + somebody' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'for' có thể dùng mệnh đề không?

Không. Phải dùng 'for + somebody' (đại từ/tân ngữ) + to V.

Có thể bỏ 'for + somebody' không?

Có, nhưng câu sẽ không rõ đối tượng. Vd: 'It is necessary to study hard.' (Ai cũng cần học chăm).

Necessary khác essential thế nào?

'Essential' nhấn mạnh hơn, mang nghĩa 'cực kỳ cần thiết, không thể thiếu'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 19Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V

Cấu trúc liên quan

It + be + adjective + that + S + (should) + V

Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)

It’s time + (for somebody) + to V(inf)

Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It is expected that + S + will + V(bare)

Cấu trúc It is expected that

S + is/are making it easier + for sb + to V

Cấu trúc Make it easier for someone to do something

TrướcMake sure + (that) + clause / to VTiếpIt seems to me (+ that) + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!