学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/It + be + adjective + that + S + (should) + VS + demand + that + S + (should) + VS + require(s) + that + S + V-infinitive
adjective
C1 · Trung cấpThức giả định7 ví dụĐọc 3 phút

It + be + adjective + that + S + (should) + V

Cấu trúc It is necessary that: giả định với tính từ

Cấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It+be+adjective+that+S+(should)+VCấu trúc

Cấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).

Giải thích

Dùng để nhấn mạnh tính cấp thiết, quan trọng, hoặc cần thiết của một hành động. Đây là thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V) và có thể thêm 'should' (nhất là trong tiếng Anh-Anh), nhưng 'should' không làm thay đổi nghĩa.

It is vital that he attend the meeting.

Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It + be + adjective + that + S + (should) + V

It is essential that he complete the task.

Điều thiết yếu là anh ấy phải hoàn thành nhiệm vụ.

Phủ định

It + be + adjective + that + S + (should) + not + V

It is important that he not forget the deadline.

Điều quan trọng là anh ấy không được quên hạn chót.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh tính cấp thiết

    Dùng để diễn tả rằng một hành động là rất quan trọng hoặc cần thiết phải thực hiện.

    • It is imperative that all staff wear badges.

      Điều bắt buộc là tất cả nhân viên phải đeo thẻ.

  2. 2Văn phong trang trọng

    Thường xuất hiện trong các văn bản luật, quy định, hoặc hướng dẫn chính thức.

    • It is mandatory that applicants submit their documents by Friday.

      Điều bắt buộc là các ứng viên phải nộp hồ sơ trước thứ Sáu.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is vital that he attend the meeting.

    Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.

  2. 2

    It is necessary that every participant sign the waiver.

    Điều cần thiết là mọi người tham gia phải ký vào giấy miễn trách.

  3. 3

    It is important that she be informed of the changes.

    Điều quan trọng là cô ấy phải được thông báo về những thay đổi.

  4. 4

    It is essential that all employees follow the safety procedures.

    Điều thiết yếu là tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn.

  5. 5

    It was crucial that he should finish the report on time.

    Điều quan trọng là anh ấy phải hoàn thành báo cáo đúng hạn.

  6. 6

    It is imperative that you be here by 8 AM.

    Điều bắt buộc là bạn phải có mặt trước 8 giờ sáng.

  7. 7

    It is recommended that he not drive after drinking.

    Được khuyên rằng anh ấy không nên lái xe sau khi uống rượu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ sau 'that' luôn giữ nguyên thể (V), không chia theo ngôi hay thì.
  • Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh), nhưng 'should' không làm thay đổi nghĩa.
  • Các tính từ thường dùng: necessary, important, vital, essential, crucial, imperative, mandatory, recommended, suggested, advised.
  • Không dùng cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng.
  • Trong phủ định, 'not' đặt trước động từ nguyên thể: 'that + S + not + V' (không dùng 'don't/doesn't').

Dấu hiệu nhận biết:it is necessaryit is importantit is vitalthat

adjective

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ rằng sau 'that' trong cấu trúc này, động từ luôn ở dạng 'V' (không chia). Ví dụ: 'It is important that he BE (không phải 'is') on time.'

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It + be + adjective + that + S + (should) + VCấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).
It is important that + S + V(s/es)Cấu trúc 'It is important that + S + V(s/es)' là sai ngữ pháp trong trường hợp giả định. Phải dùng động từ nguyên thể (V) hoặc 'should + V'.
It + be + adjective + that + S + (should) + VCấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).
S + suggest/recommend + that + S + VCấu trúc 'suggest/recommend that + S + V' cũng là thức giả định, nhưng dùng sau các động từ gợi ý. Ví dụ: 'She suggests that he study harder.'
7

Lỗi thường gặp

  • It is vital that he attends the meeting.

    It is vital that he attend the meeting.

    Sau 'that' trong cấu trúc giả định, động từ giữ nguyên thể (không chia 's/es' cho ngôi thứ ba số ít).

  • It is important that she is informed of the changes.

    It is important that she be informed of the changes.

    Không dùng động từ chia (is) mà dùng nguyên thể (be) trong thức giả định.

  • It is necessary that they will submit the documents.

    It is necessary that they submit the documents.

    Không dùng thì tương lai (will submit) mà dùng nguyên thể (submit) sau 'that'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'that' trong cấu trúc này dùng động từ thế nào?

Dùng động từ nguyên thể (V), không chia. Ví dụ: 'It is vital that he attend (không phải 'attends').'

Có thể dùng 'should' sau chủ ngữ không?

Có thể, nhất là trong tiếng Anh-Anh. Ví dụ: 'It is important that he should be here.' 'Should' không làm thay đổi nghĩa.

Cấu trúc này dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn viết trang trọng, như luật, quy định, hoặc hướng dẫn chính thức.

Các tính từ nào thường dùng trong cấu trúc này?

necessary, important, vital, essential, crucial, imperative, mandatory, recommended, suggested, advised.

Làm thế nào để phủ định trong cấu trúc này?

Dùng 'that + S + not + V'. Ví dụ: 'It is important that he not be late.' (Không dùng 'doesn't be').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 18Tính Toán Chuyện Tiêu Tiền Thưởng - Nhấn Mạnh Điều Bắt Buộc Phải Làm Với It Is Essential That

Cấu trúc liên quan

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

Cấu trúc giả định với It + be + adj + that

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

S + suggest + that + S + (should) + V

Cấu trúc suggest that + S + (should) + V

S + demand + that + S + (should) + V

Cấu trúc Demand that: Yêu cầu ai làm gì

S + insist + that + S + (should) + V

Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì

For fear that + S + might/should + V

Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng

TrướcS + demand + that + S + (should) + VTiếpS + require(s) + that + S + V-infinitive

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!