It + be + adjective + that + S + (should) + V
Cấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'It + be + adjective + that + S + (should) + V' diễn tả sự cần thiết, quan trọng của một hành động. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V). Có thể thêm 'should' sau chủ ngữ (nhất là trong tiếng Anh-Anh).
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh tính cấp thiết, quan trọng, hoặc cần thiết của một hành động. Đây là thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. Động từ sau 'that' giữ nguyên thể (V) và có thể thêm 'should' (nhất là trong tiếng Anh-Anh), nhưng 'should' không làm thay đổi nghĩa.
It is vital that he attend the meeting.
Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.
Khẳng định
It + be + adjective + that + S + (should) + V
It is essential that he complete the task.
Điều thiết yếu là anh ấy phải hoàn thành nhiệm vụ.
Phủ định
It + be + adjective + that + S + (should) + not + V
It is important that he not forget the deadline.
Điều quan trọng là anh ấy không được quên hạn chót.
Dùng để diễn tả rằng một hành động là rất quan trọng hoặc cần thiết phải thực hiện.
It is imperative that all staff wear badges.
Điều bắt buộc là tất cả nhân viên phải đeo thẻ.
Thường xuất hiện trong các văn bản luật, quy định, hoặc hướng dẫn chính thức.
It is mandatory that applicants submit their documents by Friday.
Điều bắt buộc là các ứng viên phải nộp hồ sơ trước thứ Sáu.
It is vital that he attend the meeting.
Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.
It is necessary that every participant sign the waiver.
Điều cần thiết là mọi người tham gia phải ký vào giấy miễn trách.
It is important that she be informed of the changes.
Điều quan trọng là cô ấy phải được thông báo về những thay đổi.
It is essential that all employees follow the safety procedures.
Điều thiết yếu là tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn.
It was crucial that he should finish the report on time.
Điều quan trọng là anh ấy phải hoàn thành báo cáo đúng hạn.
It is imperative that you be here by 8 AM.
Điều bắt buộc là bạn phải có mặt trước 8 giờ sáng.
It is recommended that he not drive after drinking.
Được khuyên rằng anh ấy không nên lái xe sau khi uống rượu.
Dấu hiệu nhận biết:it is necessaryit is importantit is vitalthat
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ rằng sau 'that' trong cấu trúc này, động từ luôn ở dạng 'V' (không chia). Ví dụ: 'It is important that he BE (không phải 'is') on time.'
It is vital that he attends the meeting.
It is vital that he attend the meeting.
Sau 'that' trong cấu trúc giả định, động từ giữ nguyên thể (không chia 's/es' cho ngôi thứ ba số ít).
It is important that she is informed of the changes.
It is important that she be informed of the changes.
Không dùng động từ chia (is) mà dùng nguyên thể (be) trong thức giả định.
It is necessary that they will submit the documents.
It is necessary that they submit the documents.
Không dùng thì tương lai (will submit) mà dùng nguyên thể (submit) sau 'that'.
Dùng động từ nguyên thể (V), không chia. Ví dụ: 'It is vital that he attend (không phải 'attends').'
Có thể, nhất là trong tiếng Anh-Anh. Ví dụ: 'It is important that he should be here.' 'Should' không làm thay đổi nghĩa.
Dùng trong văn viết trang trọng, như luật, quy định, hoặc hướng dẫn chính thức.
necessary, important, vital, essential, crucial, imperative, mandatory, recommended, suggested, advised.
Dùng 'that + S + not + V'. Ví dụ: 'It is important that he not be late.' (Không dùng 'doesn't be').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!