S + demand + that + S + (should) + V
Cấu trúc 'demand that + S + (should) + V' diễn tả yêu cầu mạnh mẽ. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'demand that + S + (should) + V' diễn tả yêu cầu mạnh mẽ. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V).
Giải thích
Cấu trúc giả định (subjunctive) sau 'demand that' diễn tả yêu cầu mạnh mẽ, đòi hỏi ai đó phải làm gì. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V), có thể thêm 'should' (nhất là trong văn viết trang trọng). Dạng này không chia thì, không phụ thuộc vào chủ ngữ.
The teacher demanded that the students be quiet.
Giáo viên yêu cầu học sinh phải im lặng.
Khẳng định
S + demand(s) + that + S + (should) + V
He demands that we finish the task today.
Anh ấy yêu cầu chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.
Phủ định
S + demand(s) + that + S + (should) + not + V
The boss demanded that we not reveal the secret.
Sếp yêu cầu chúng tôi không được tiết lộ bí mật.
Nghi vấn (gián tiếp)
S + wonder(s)/ask(s) + if/whether + S + demand(s) + that + S + V
I wonder if they demand that we attend the meeting.
Tôi tự hỏi liệu họ có yêu cầu chúng tôi tham dự cuộc họp không.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhất là khi đề cập đến quy định, luật lệ hoặc yêu cầu từ cấp trên.
The contract demands that all parties sign before Friday.
Hợp đồng yêu cầu tất cả các bên phải ký trước thứ Sáu.
Diễn tả sự đòi hỏi ai đó phải làm gì ngay lập tức, thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như 'immediately', 'at once'.
The doctor demanded that the patient stop smoking at once.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân phải bỏ thuốc lá ngay lập tức.
The teacher demanded that the students be quiet.
Giáo viên yêu cầu học sinh phải im lặng.
The government demands that all citizens pay taxes.
Chính phủ yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
She demanded that he apologize immediately.
Cô ấy yêu cầu anh ta phải xin lỗi ngay lập tức.
The law demands that everyone obey the rules.
Luật pháp yêu cầu mọi người phải tuân thủ quy định.
They demanded that the project be completed on time.
Họ yêu cầu dự án phải được hoàn thành đúng hạn.
Dấu hiệu nhận biết:demandrequireinsistsuggest
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'demand that' giống như 'yêu cầu rằng' trong tiếng Việt, sau đó là chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (như 'yêu cầu rằng anh ấy làm' → 'demand that he do').
The manager demanded that the report was finished immediately.
The manager demanded that the report be finished immediately.
Trong mệnh đề giả định, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (be), không chia thì quá khứ (was).
She demanded that he to leave at once.
She demanded that he leave at once.
Sau 'that' không dùng 'to' + V, mà dùng V nguyên mẫu.
Dùng động từ nguyên mẫu (V), không chia thì. Có thể thêm 'should' nhưng thường lược bỏ.
'Demand that + S + V' là cấu trúc giả định (yêu cầu ai làm gì). 'Demand to V' là yêu cầu bản thân được làm gì (vd: *She demanded to see the manager*).
Không dùng trực tiếp dạng nghi vấn 'Do you demand that...?'. Thay vào đó, dùng câu gián tiếp (vd: *I wonder if they demand that we...*).
Không bắt buộc. 'Should' thường được lược bỏ, nhất là trong văn nói.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!