学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)S + suggest + that + S + (should) + VS + recommend + that + S + (should) + V
that
B2 · Trung cấpThức giả định5 ví dụĐọc 3 phút

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

Cấu trúc It + be + adj + that: giả định trong tiếng Anh

Cấu trúc giả định 'It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)' diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn hoặc yêu cầu một hành động xảy ra.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It+be+adj+that+S+(should)+V(bare)Cấu trúc

Cấu trúc giả định 'It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)' diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn hoặc yêu cầu một hành động xảy ra.

Giải thích

Cấu trúc giả định (subjunctive) này dùng để nhấn mạnh ý kiến, sự cần thiết, mong muốn hoặc yêu cầu về một hành động. Tính từ thường gặp là essential, important, necessary, advisable, vital, crucial. Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia) và 'should' có thể được thêm vào (thường trong văn phong Anh-Anh) hoặc bỏ đi (thường trong văn phong Mỹ).

It is essential that everyone be on time.

Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

It is necessary that you be here by 8 AM.

Cần thiết là bạn phải có mặt lúc 8 giờ sáng.

Phủ định

It + be + adj + that + S + (should) + not + V(bare)

It is important that he not forget the deadline.

Quan trọng là anh ấy không được quên hạn chót.

3

Cách dùng

  1. 1Yêu cầu hoặc mệnh lệnh gián tiếp

    Dùng để diễn tả yêu cầu, mệnh lệnh một cách lịch sự hoặc trang trọng.

    • It is required that all students wear uniforms.

      Yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục.

  2. 2Đề xuất hoặc lời khuyên

    Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách nhấn mạnh.

    • It is advisable that you consult a doctor.

      Nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is essential that everyone be on time.

    Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.

  2. 2

    It is necessary that she apologize for her mistake.

    Điều cần thiết là cô ấy phải xin lỗi vì lỗi lầm của mình.

  3. 3

    It is advisable that he study harder for the exam.

    Nên học chăm hơn cho kỳ thi.

  4. 4

    It is vital that all employees follow the safety rules.

    Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc an toàn.

  5. 5

    It was crucial that they (should) arrive before the meeting started.

    Điều quyết định là họ phải đến trước khi cuộc họp bắt đầu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên mẫu (V(bare)): be, apologize, study, follow, v.v. (không chia thì).
  • 'Should' có thể thêm vào trước V(bare) (thường trong văn phong Anh-Anh) hoặc bỏ đi (thường trong văn phong Mỹ). Cả hai cách đều đúng.
  • Tính từ trong cấu trúc này thường là tính từ diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn: essential, important, necessary, advisable, vital, crucial, required, recommended.
  • Không dùng 'that' nếu mệnh đề sau là mệnh lệnh cách trực tiếp (vd: It is essential to be on time).
  • Cấu trúc này thuộc dạng subjunctive (giả định), không phụ thuộc vào thời gian (hiện tại/tương lai/quá khứ).

Dấu hiệu nhận biết:essentialimportantnecessaryadvisablevitalcrucialrequiredrecommended

that

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'It + be + adj + that = yêu cầu gián tiếp'. Tưởng tượng 'that' là 'rằng' và động từ sau là 'phải' (nhưng không chia thì, luôn là V(bare)).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)Cấu trúc giả định 'It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)' diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn hoặc yêu cầu một hành động xảy ra.
It is expected that + S + will + V(bare)Cấu trúc 'It is expected that' diễn tả kỳ vọng về tương lai (dùng 'will + V'), trong khi cấu trúc giả định (subjunctive) diễn tả yêu cầu, sự cần thiết hoặc mong muốn (dùng V(bare) hoặc should + V(bare)).
7

Lỗi thường gặp

  • It is essential that everyone is on time.

    It is essential that everyone be on time.

    Sau 'that' trong cấu trúc giả định, động từ phải ở dạng nguyên mẫu (be), không chia thì. Đây là dạng subjunctive bắt buộc.

  • It is important that she will apologize.

    It is important that she apologize.

    Không dùng trợ động từ (will/can/may) sau chủ ngữ. Chỉ dùng nguyên mẫu (V(bare)) hoặc 'should + V(bare)'.

  • It is necessary that he apologizes.

    It is necessary that he apologize.

    Không chia động từ ở thì hiện tại đơn (apologizes). Phải dùng dạng nguyên mẫu (apologize).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'that' trong cấu trúc này có thể dùng 'will' không?

Không. Phải dùng động từ nguyên mẫu (V(bare)) hoặc 'should + V(bare)'. 'Will' không phù hợp với cấu trúc giả định.

Tại sao không dùng 'is/are' sau chủ ngữ?

Vì đây là cấu trúc giả định (subjunctive), động từ không chia thì. Luôn dùng V(bare) sau chủ ngữ.

Cấu trúc này khác 'It is expected that' thế nào?

'It is expected that' diễn tả kỳ vọng (dùng 'will + V'), còn cấu trúc giả định diễn tả yêu cầu, sự cần thiết hoặc mong muốn (dùng V(bare) hoặc should + V(bare)).

'Should' có bắt buộc không?

Không bắt buộc. Có thể bỏ 'should' trong văn phong Mỹ, nhưng giữ lại trong văn phong Anh-Anh để nhấn mạnh. Cả hai cách đều đúng.

Có thể dùng 'can' hoặc 'must' trong cấu trúc này không?

Không. Chỉ dùng V(bare) hoặc 'should + V(bare)'. 'Can' hoặc 'must' không phù hợp với cấu trúc giả định này.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 45Lên Kế Hoạch Tiệc Ra Mắt Sách - Nhấn Mạnh Điều Cần Thiết Với It + Be + Adj + That

Cấu trúc liên quan

It + be + adjective + that + S + (should) + V

Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

S + suggest + that + S + (should) + V

Cấu trúc suggest that + S + (should) + V

S + demand + that + S + (should) + V

Cấu trúc Demand that: Yêu cầu ai làm gì

S + insist + that + S + (should) + V

Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì

S + suggest + (that) + S + (should) + V

Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ

TrướcS + suggest + that + S + (should) + VTiếpS + recommend + that + S + (should) + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!