It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)
Cấu trúc giả định 'It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)' diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn hoặc yêu cầu một hành động xảy ra.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc giả định 'It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)' diễn tả sự cần thiết, quan trọng, mong muốn hoặc yêu cầu một hành động xảy ra.
Giải thích
Cấu trúc giả định (subjunctive) này dùng để nhấn mạnh ý kiến, sự cần thiết, mong muốn hoặc yêu cầu về một hành động. Tính từ thường gặp là essential, important, necessary, advisable, vital, crucial. Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia) và 'should' có thể được thêm vào (thường trong văn phong Anh-Anh) hoặc bỏ đi (thường trong văn phong Mỹ).
It is essential that everyone be on time.
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
Khẳng định
It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)
It is necessary that you be here by 8 AM.
Cần thiết là bạn phải có mặt lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
It + be + adj + that + S + (should) + not + V(bare)
It is important that he not forget the deadline.
Quan trọng là anh ấy không được quên hạn chót.
Dùng để diễn tả yêu cầu, mệnh lệnh một cách lịch sự hoặc trang trọng.
It is required that all students wear uniforms.
Yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách nhấn mạnh.
It is advisable that you consult a doctor.
Nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
It is essential that everyone be on time.
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
It is necessary that she apologize for her mistake.
Điều cần thiết là cô ấy phải xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
It is advisable that he study harder for the exam.
Nên học chăm hơn cho kỳ thi.
It is vital that all employees follow the safety rules.
Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc an toàn.
It was crucial that they (should) arrive before the meeting started.
Điều quyết định là họ phải đến trước khi cuộc họp bắt đầu.
Dấu hiệu nhận biết:essentialimportantnecessaryadvisablevitalcrucialrequiredrecommended
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'It + be + adj + that = yêu cầu gián tiếp'. Tưởng tượng 'that' là 'rằng' và động từ sau là 'phải' (nhưng không chia thì, luôn là V(bare)).
It is essential that everyone is on time.
It is essential that everyone be on time.
Sau 'that' trong cấu trúc giả định, động từ phải ở dạng nguyên mẫu (be), không chia thì. Đây là dạng subjunctive bắt buộc.
It is important that she will apologize.
It is important that she apologize.
Không dùng trợ động từ (will/can/may) sau chủ ngữ. Chỉ dùng nguyên mẫu (V(bare)) hoặc 'should + V(bare)'.
It is necessary that he apologizes.
It is necessary that he apologize.
Không chia động từ ở thì hiện tại đơn (apologizes). Phải dùng dạng nguyên mẫu (apologize).
Không. Phải dùng động từ nguyên mẫu (V(bare)) hoặc 'should + V(bare)'. 'Will' không phù hợp với cấu trúc giả định.
Vì đây là cấu trúc giả định (subjunctive), động từ không chia thì. Luôn dùng V(bare) sau chủ ngữ.
'It is expected that' diễn tả kỳ vọng (dùng 'will + V'), còn cấu trúc giả định diễn tả yêu cầu, sự cần thiết hoặc mong muốn (dùng V(bare) hoặc should + V(bare)).
Không bắt buộc. Có thể bỏ 'should' trong văn phong Mỹ, nhưng giữ lại trong văn phong Anh-Anh để nhấn mạnh. Cả hai cách đều đúng.
Không. Chỉ dùng V(bare) hoặc 'should + V(bare)'. 'Can' hoặc 'must' không phù hợp với cấu trúc giả định này.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!