S + insist + that + S + (should) + V
Cấu trúc 'insist that + S + (should) + V' diễn tả sự khăng khăng đòi ai làm gì. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'insist that + S + (should) + V' diễn tả sự khăng khăng đòi ai làm gì. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V).
Giải thích
Cấu trúc giả định (subjunctive) sau 'insist that' diễn tả sự khăng khăng, nhất quyết đòi ai đó phải làm gì. Động từ sau chủ ngữ trong mệnh đề 'that' luôn ở dạng nguyên mẫu (V), có thể thêm 'should' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Dạng này không chia thì, không phụ thuộc vào chủ ngữ.
She insists that we be on time.
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi phải đúng giờ.
Khẳng định
S + insist(s) + that + S + (should) + V
He insists that we join the team.
Anh ấy khăng khăng đòi chúng tôi gia nhập đội.
Phủ định
S + insist(s) + that + S + (should) + not + V
She insisted that we not give up.
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi không được bỏ cuộc.
Nghi vấn (gián tiếp)
S + wonder(s)/ask(s) + if/whether + S + insist(s) + that + S + V
Do you think they will insist that we pay in cash?
Bạn có nghĩ họ sẽ khăng khăng đòi chúng tôi trả bằng tiền mặt không?
Dùng khi nhấn mạnh sự nhất quyết đòi ai đó phải làm gì, thường trong ngữ cảnh có sự phản đối hoặc miễn cưỡng.
The teacher insisted that the students rewrite their essays.
Giáo viên khăng khăng đòi học sinh viết lại bài luận.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nhắc nhở ai đó phải tuân thủ quy định.
The law insists that all drivers wear seatbelts.
Luật pháp khăng khăng đòi tất cả tài xế phải thắt dây an toàn.
She insists that we be on time.
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi phải đúng giờ.
The doctor insisted that he stop smoking.
Bác sĩ khăng khăng đòi anh ta bỏ thuốc lá.
They insisted that the meeting be postponed.
Họ khăng khăng đòi hoãn cuộc họp.
My father insists that I study harder.
Bố tôi khăng khăng đòi tôi phải học chăm hơn.
The rules insist that all members follow the guidelines.
Quy định khăng khăng đòi tất cả thành viên phải tuân thủ hướng dẫn.
Dấu hiệu nhận biết:insistdemandrequiresuggest
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'insist that' giống 'khăng khăng rằng' trong tiếng Việt, sau đó là chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (như 'khăng khăng rằng anh ấy làm' → 'insist that he do').
They insisted that we should attended the meeting.
They insisted that we attend the meeting.
Sau 'that' động từ phải ở dạng nguyên mẫu (attend), không chia thì quá khứ (attended) hoặc thêm -ed.
She insists that he to call her every day.
She insists that he call her every day.
Không dùng 'to' trước V. Phải dùng V nguyên mẫu sau chủ ngữ.
Dùng động từ nguyên mẫu (V), không chia thì. Có thể thêm 'should' nhưng thường lược bỏ.
'Insist that + S + V' là đòi ai làm gì. 'Insist on + V-ing' là khăng khăng làm việc gì đó (chủ ngữ tự làm).
Không dùng trực tiếp dạng nghi vấn 'Do you insist that...?'. Thay vào đó, dùng câu gián tiếp (vd: *Do you think they insist that...?*).
Không bắt buộc. 'Should' thường được lược bỏ, nhất là trong văn nói.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!