S + V + as if / as though + S + V2/ed (were)
Cấu trúc diễn tả tình huống không có thật. Hiện tại: V2/ed (were); Quá khứ: had + V3.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc diễn tả tình huống không có thật. Hiện tại: V2/ed (were); Quá khứ: had + V3.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả tình huống không có thật hoặc trái ngược với thực tế. Đối với hiện tại/quá khứ, dùng động từ quá khứ đơn (riêng 'be' luôn dùng 'were' cho tất cả ngôi). Đối với quá khứ hoàn thành, dùng 'had + V3'.
He talks as if he knew everything.
Anh ta nói như thể biết hết mọi thứ.
Khẳng định (hiện tại)
S + V + as if/as though + S + V2/ed (were)
He acts as if he were a king.
Anh ấy cư xử như thể là vua.
Khẳng định (quá khứ)
S + V + as if/as though + S + had + V3
She cried as though she had lost everything.
Cô ấy khóc như thể đã mất hết mọi thứ.
Dùng để nói về tình huống không có thật ở hiện tại. Động từ sau 'as if/as though' chia quá khứ đơn (riêng 'be' luôn là 'were').
He smiles as if he had won the lottery.
Anh ấy mỉm cười như thể đã trúng xổ số.
She looks as though she were a model.
Cô ấy trông như thể là người mẫu.
Dùng để nói về tình huống không có thật ở quá khứ. Động từ sau 'as if/as though' chia quá khứ hoàn thành (had + V3).
He talked as if he had been there before.
Anh ấy nói như thể đã từng đến đó trước đây.
He talks as if he knew everything.
Anh ta nói như thể biết hết mọi thứ.
She acts as though she were the boss.
Cô ấy cư xử như thể cô là sếp.
They look as if they had seen a ghost.
Họ trông như thể đã nhìn thấy ma.
He treats me as though I were his servant.
Anh ấy đối xử với tôi như thể tôi là người hầu của anh.
She speaks as if she had lived in London for years.
Cô ấy nói như thể đã sống ở London nhiều năm.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'as if/as though' như 'như thể' trong tiếng Việt: 'như thể' + điều không có thật → dùng quá khứ (were/had + V3).
He talks as if he knows everything.
He talks as if he knew everything.
Sau 'as if/as though' trong giả định hiện tại, động từ chia quá khứ đơn (knows → knew).
She looks as if she is rich.
She looks as if she were rich.
Với 'be' trong giả định, luôn dùng 'were' cho tất cả ngôi (không dùng 'is' hay 'was').
He acts as if he was a king.
He acts as if he were a king.
Dù chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít, 'be' vẫn phải dùng 'were' trong câu giả định.
As if/as though dùng cho giả định (không có thật), 'like' dùng cho so sánh có thật. Ví dụ: 'She looks like a queen' (cô ấy trông giống nữ hoàng - có thật) vs 'She looks as if she were a queen' (cô ấy trông như thể là nữ hoàng - giả định).
Hiện tại: quá khứ đơn (were cho tất cả ngôi); Quá khứ: quá khứ hoàn thành (had + V3).
Không. Sau 'as if/as though' chỉ dùng V2/ed (were) hoặc had + V3. Không bao giờ dùng to-infinitive.
Đây là quy tắc của câu giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, thể hiện sự không có thật hoặc trái ngược với thực tế. 'Were' được dùng cho tất cả ngôi để nhấn mạnh tính giả định.
Không khác về nghĩa. 'As though' thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!