学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Câu điều kiện / giả định/For fear that + S + might/should + VIf + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + OIf + S + were to + V, S + would + V
For fear that
C1 · Trung cấpCâu điều kiện / giả định5 ví dụĐọc 2 phút

For fear that + S + might/should + V

Cấu trúc For fear that: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

For fear that+S+might/should+VCấu trúc

Cấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.

Giải thích

Cấu trúc 'For fear that' dùng để giải thích lý do thực hiện một hành động nhằm phòng tránh hậu quả xấu có thể xảy ra. Luôn đi kèm với 'might' (thường gặp nhất) hoặc 'should' (trang trọng hơn) + động từ nguyên thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

She whispered for fear that her parents might hear.

Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + for fear that + S + might/should + V

She studies hard for fear that she might fail.

Cô ấy học chăm vì sợ trượt.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích lý do phòng tránh hậu quả

    Dùng để nêu lý do thực hiện hành động nhằm tránh một hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai.

    • He saved money for fear that he might lose his job.

      Anh ấy tiết kiệm tiền vì sợ mất việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She whispered for fear that her parents might hear.

    Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.

  2. 2

    He hid the gift for fear that she should find it before her birthday.

    Anh ấy giấu món quà vì sợ cô ấy sẽ tìm thấy trước sinh nhật.

  3. 3

    They left early for fear that they might miss the train.

    Họ rời đi sớm vì sợ lỡ chuyến tàu.

  4. 4

    She locked the door for fear that the dog might escape.

    Cô ấy khóa cửa vì sợ con chó chạy mất.

  5. 5

    He kept silent for fear that his voice should tremble.

    Anh ấy giữ im lặng vì sợ giọng mình run.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'might' (phổ biến) hoặc 'should' (trang trọng) sau 'for fear that', KHÔNG dùng 'will' hay thì hiện tại đơn.
  • Cấu trúc này ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng 'for fear of + V-ing' (ít trang trọng hơn): 'She whispered for fear of waking the baby.'

Dấu hiệu nhận biết:mightshould

For fear that

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'For fear that' = 'Vì sợ rằng...' → giống 'sợ rằng' trong tiếng Việt, luôn đi kèm với 'might' (có thể) hoặc 'should' (nên).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

For fear that + S + might/should + VCấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.
In case + S + V'In case' dùng cho hành động phòng ngừa (chưa xảy ra), thường đi với thì hiện tại: 'Take an umbrella in case it rains.' Còn 'For fear that' nhấn mạnh nỗi sợ hậu quả, luôn dùng 'might/should'.
For fear that + S + might/should + VCấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.
Lest + S + should + V'Lest' (trang trọng) cũng diễn tả nỗi sợ, nhưng KHÔNG dùng 'might' mà chỉ dùng 'should': 'He left early lest he should miss the train.' 'For fear that' linh hoạt hơn (dùng cả 'might' và 'should').
7

Lỗi thường gặp

  • She took an umbrella for fear that she will get wet.

    She took an umbrella for fear that she might get wet.

    Sau 'for fear that' KHÔNG dùng 'will' mà dùng 'might' hoặc 'should' để diễn tả khả năng trong tương lai (cấu trúc giả định).

  • He ran away for fear that he fails.

    He ran away for fear that he might fail.

    Phải dùng 'might/should + V' chứ không dùng thì hiện tại đơn (fails).

  • She stayed quiet for fear that he hears her.

    She stayed quiet for fear that he might hear her.

    Không dùng thì hiện tại đơn (hears) sau 'for fear that'. Phải dùng 'might/should + V'.

8

Câu hỏi thường gặp

For fear that dùng khi nào?

Dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu có thể xảy ra, thường trong văn viết trang trọng.

Sau For fear that dùng gì?

Luôn dùng 'might + V' hoặc 'should + V', không dùng 'will' hay thì hiện tại.

For fear that và In case khác nhau thế nào?

'For fear that' nhấn mạnh nỗi sợ (dùng 'might/should'), 'In case' nhấn mạnh hành động phòng ngừa (dùng thì hiện tại).

For fear that có thể bỏ 'that' không?

Không, 'that' là bắt buộc trong cấu trúc này.

For fear that và Lest khác nhau thế nào?

'Lest' chỉ dùng với 'should' (không dùng 'might'), trong khi 'For fear that' dùng cả hai. 'Lest' trang trọng hơn và ít phổ biến hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 4Làm Việc Kiệt Sức Đến Khuya - Giải Thích Lý Do Phòng Ngừa Với For Fear That

Cấu trúc liên quan

S + might/will/could/should + wind up + V-ing

Cấu trúc wind up + V-ing

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

Should + S + V, S + will/would/can/may + V

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện với Should

If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

In case + S + V(s/es), S + should + V

Cấu trúc In case (phòng trường hợp)

TrướcIf + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + OTiếpIf + S + were to + V, S + would + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!