For fear that + S + might/should + V
Cấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'For fear that + S + might/should + V' dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu xảy ra. Luôn dùng 'might' hoặc 'should' sau nó.
Giải thích
Cấu trúc 'For fear that' dùng để giải thích lý do thực hiện một hành động nhằm phòng tránh hậu quả xấu có thể xảy ra. Luôn đi kèm với 'might' (thường gặp nhất) hoặc 'should' (trang trọng hơn) + động từ nguyên thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
She whispered for fear that her parents might hear.
Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.
Khẳng định
S + V + for fear that + S + might/should + V
She studies hard for fear that she might fail.
Cô ấy học chăm vì sợ trượt.
Dùng để nêu lý do thực hiện hành động nhằm tránh một hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai.
He saved money for fear that he might lose his job.
Anh ấy tiết kiệm tiền vì sợ mất việc.
She whispered for fear that her parents might hear.
Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.
He hid the gift for fear that she should find it before her birthday.
Anh ấy giấu món quà vì sợ cô ấy sẽ tìm thấy trước sinh nhật.
They left early for fear that they might miss the train.
Họ rời đi sớm vì sợ lỡ chuyến tàu.
She locked the door for fear that the dog might escape.
Cô ấy khóa cửa vì sợ con chó chạy mất.
He kept silent for fear that his voice should tremble.
Anh ấy giữ im lặng vì sợ giọng mình run.
Dấu hiệu nhận biết:mightshould
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'For fear that' = 'Vì sợ rằng...' → giống 'sợ rằng' trong tiếng Việt, luôn đi kèm với 'might' (có thể) hoặc 'should' (nên).
She took an umbrella for fear that she will get wet.
She took an umbrella for fear that she might get wet.
Sau 'for fear that' KHÔNG dùng 'will' mà dùng 'might' hoặc 'should' để diễn tả khả năng trong tương lai (cấu trúc giả định).
He ran away for fear that he fails.
He ran away for fear that he might fail.
Phải dùng 'might/should + V' chứ không dùng thì hiện tại đơn (fails).
She stayed quiet for fear that he hears her.
She stayed quiet for fear that he might hear her.
Không dùng thì hiện tại đơn (hears) sau 'for fear that'. Phải dùng 'might/should + V'.
Dùng để giải thích lý do làm gì đó vì sợ hậu quả xấu có thể xảy ra, thường trong văn viết trang trọng.
Luôn dùng 'might + V' hoặc 'should + V', không dùng 'will' hay thì hiện tại.
'For fear that' nhấn mạnh nỗi sợ (dùng 'might/should'), 'In case' nhấn mạnh hành động phòng ngừa (dùng thì hiện tại).
Không, 'that' là bắt buộc trong cấu trúc này.
'Lest' chỉ dùng với 'should' (không dùng 'might'), trong khi 'For fear that' dùng cả hai. 'Lest' trang trọng hơn và ít phổ biến hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!