Should + S + V, S + will/would/can/may + V
Cấu trúc đảo ngữ 'Should + S + V' thay thế 'If + S + should + V' để diễn tả khả năng không chắc chắn trong tương lai hoặc tình huống giả định, thường dùng trong văn trang trọng.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc đảo ngữ 'Should + S + V' thay thế 'If + S + should + V' để diễn tả khả năng không chắc chắn trong tương lai hoặc tình huống giả định, thường dùng trong văn trang trọng.
Giải thích
Cấu trúc đảo ngữ với 'Should' dùng trong câu điều kiện loại 1 (khả năng xảy ra ở tương lai) hoặc loại 2 (tình huống không có thật ở hiện tại/quá khứ) để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc tính trang trọng. 'Should' được đưa lên đầu câu, bỏ 'if', vế chính thường dùng động từ khiếm khuyết (will/would/can/may) hoặc mệnh lệnh thức. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.
Should you need help, let me know.
Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.
Khẳng định
Should + S + V, S + will/would/can/may + V
Should he arrive, we will start the meeting.
Nếu anh ấy đến, chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp.
Mệnh lệnh thức
Should + S + V, (please) + V
Should you see her, tell her to call me.
Nếu anh/chị gặp cô ấy, hãy bảo cô ấy gọi tôi.
Dùng để diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, nhưng xác suất thấp. Thường thay thế cho 'If + S + should + V'.
Should there be any changes, we’ll inform you.
Nếu có bất kỳ thay đổi nào, chúng tôi sẽ thông báo cho anh/chị.
Thường xuất hiện trong thư từ, hợp đồng, hoặc tình huống lịch sự để thể hiện sự tôn trọng.
Should you require further assistance, do not hesitate to contact us.
Nếu quý khách cần thêm sự trợ giúp, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Should you need help, let me know.
Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.
Should the package arrive early, we will notify you immediately.
Nếu bưu kiện đến sớm, chúng tôi sẽ thông báo cho anh/chị ngay lập tức.
Should she call, please take a message.
Nếu cô ấy gọi đến, làm ơn ghi giúp lời nhắn.
Should it rain tomorrow, we may postpone the event.
Nếu mai trời mưa, chúng tôi có thể hoãn sự kiện.
Should you have any questions, don’t hesitate to ask.
Nếu anh/chị có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'Should' đảo ngữ = 'If + should' nhưng bỏ 'if' và đưa 'Should' lên đầu. Tưởng tượng 'Should' là một 'ông quan' đứng đầu câu để nhấn mạnh sự trang trọng.
If you should need help, let me know.
Should you need help, let me know.
Không dùng 'if' cùng lúc với đảo ngữ 'Should' ở đầu câu. 'If + S + should + V' là cấu trúc khác (ít trang trọng hơn).
Should you need help, you should let me know.
Should you need help, let me know.
Vế chính không dùng 'should' (động từ khiếm khuyết) mà dùng mệnh lệnh thức (với chủ ngữ ẩn 'you') hoặc động từ khiếm khuyết khác (will/would/can/may).
Dùng trong câu điều kiện loại 1 (tương lai) hoặc loại 2 (hiện tại/quá khứ) để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc tính trang trọng, thay thế cho 'If + S + should + V'.
Có, vế chính có thể dùng bất kỳ động từ khiếm khuyết nào (will/would/can/may) hoặc mệnh lệnh thức.
Không. Đảo ngữ 'Should' chỉ dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu hỏi.
Không, phải có vế chính đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!