If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O
Câu điều kiện loại 2 diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại/tương lai, dùng 'If + S + were, S + would/could/might + V(bare)'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Câu điều kiện loại 2 diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại/tương lai, dùng 'If + S + were, S + would/could/might + V(bare)'.
Giải thích
Câu điều kiện loại 2 diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, thể hiện sự tưởng tượng, giả định hoặc lời khuyên. Động từ sau 'if' chia ở dạng quá khứ giả định (subjunctive), luôn dùng 'were' thay cho 'was' cho tất cả ngôi (kể cả ngôi thứ nhất số ít). Mệnh đề chính dùng 'would/could/might + V(bare infinitive)' để chỉ kết quả có thể xảy ra trong tưởng tượng.
If I were you, I would apologize to her immediately.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
Khẳng định
If + S + were + O, S + would/could/might + V(bare) + O
If she were taller, she would be a model.
Nếu cô ấy cao hơn, cô ấy sẽ trở thành người mẫu.
Phủ định
If + S + were not + O, S + would/could/might + not + V(bare) + O
If it were not raining, we would go for a walk.
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ đi dạo.
Nghi vấn (gián tiếp)
Would/Could/Might + S + V(bare) + if + S + were + O?
Would you help me if you were free?
Bạn sẽ giúp tôi nếu bạn rảnh chứ?
Diễn tả điều không có thật ở hiện tại (vd: If I were a bird, I would fly).
If I were a bird, I would fly to your window.
Nếu tôi là chim, tôi sẽ bay đến cửa sổ của bạn.
Dùng 'If I were you' để đưa ra lời khuyên thân mật.
If I were you, I would save more money.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tiết kiệm nhiều tiền hơn.
If I were you, I would apologize to her immediately.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
If I were rich, I would travel around the world.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
If he were here, he would help us solve this problem.
Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ giúp chúng tôi giải quyết vấn đề này.
If I were not busy, I would join your party tonight.
Nếu tôi không bận, tôi sẽ tham gia bữa tiệc của bạn tối nay.
If they were more careful, they wouldn’t make so many mistakes.
Nếu họ cẩn thận hơn, họ sẽ không mắc nhiều lỗi đến thế.
Dấu hiệu nhận biết:ifwouldwerecouldmight
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'If + were = giả định; would/could/might = kết quả'. Tưởng tượng 'were' là 'giống như' (as if) và 'would' là 'sẽ' trong tưởng tượng.
If I was you, I would study harder.
If I were you, I would study harder.
Sau 'if' trong câu điều kiện loại 2, luôn dùng 'were' thay cho 'was' cho tất cả ngôi (kể cả I/he/she/it) để thể hiện dạng giả định (subjunctive).
If I were you, I will tell him the truth.
If I were you, I would tell him the truth.
Mệnh đề chính phải dùng 'would/could/might + V(bare)' chứ không dùng 'will'. 'Will' chỉ dùng trong câu điều kiện loại 1.
Dùng để nói về tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, thể hiện sự tưởng tượng, giả định hoặc lời khuyên.
Đây là quy tắc ngữ pháp trong câu điều kiện loại 2 và câu giả định (subjunctive) để nhấn mạnh tính không có thật. 'Were' được dùng cho tất cả ngôi, kể cả ngôi thứ nhất số ít (I).
Không. Trong văn phong chuẩn (Cambridge/Oxford), 'were' là bắt buộc. Trong văn nói thân mật, đôi khi người bản xứ dùng 'was', nhưng điều này không đúng ngữ pháp chuẩn và nên tránh trong bài thi.
Không. 'Must' không dùng trong cấu trúc này. Chỉ dùng 'would' (hoặc could/might cho sắc thái khác).
Không. Trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2, chỉ dùng 'would/could/might + V(bare)'. 'Can' không phù hợp ở đây.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!