学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Câu điều kiện / giả định/If it weren’t for + N, S + would/could + VIf + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V
If it weren’t for
C1 · Trung cấpCâu điều kiện / giả định5 ví dụĐọc 2 phút

If it weren’t for + N, S + would/could + V

Cấu trúc If it weren’t for: Cách dùng, ví dụ và bài tập

Dùng để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại: nhờ có A mà B mới không xảy ra. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

If it weren’t for+N, S+would/could+VCấu trúc

Dùng để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại: nhờ có A mà B mới không xảy ra. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả tình huống giả định ở hiện tại, nhấn mạnh rằng nhờ có một yếu tố nào đó mà tình hình mới không tồi tệ hơn. 'If it weren’t for' có nghĩa tương đương 'without' nhưng mang sắc thái tiếc nuối hoặc biết ơn. Động từ sau 'if' luôn là 'weren’t' (không phân biệt ngôi). Mệnh đề chính thường dùng 'would/could + V' để chỉ kết quả ở hiện tại.

If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.

Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

If it weren’t for + N, S + would/could + V

If it weren’t for his advice, I would fail.

Nếu không nhờ lời khuyên của anh ấy, tôi đã trượt rồi.

Phủ định

If it weren’t for + N, S + wouldn’t/couldn’t + V

If it weren’t for the GPS, we wouldn’t find the place.

Nếu không có GPS, chúng tôi đã không tìm thấy địa điểm.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả biết ơn

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố nào đó đối với tình hình hiện tại.

    • If it weren’t for my teacher, I wouldn’t understand this lesson.

      Nếu không nhờ cô giáo, tôi đã không hiểu bài học này.

  2. 2Diễn tả tiếc nuối

    Thể hiện rằng nếu thiếu yếu tố đó, kết quả sẽ tồi tệ hơn.

    • If it weren’t for the medicine, I would still be in pain.

      Nếu không có thuốc, tôi vẫn còn đau.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.

    Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.

  2. 2

    If it weren’t for my glasses, I couldn’t read anything.

    Nếu không có kính, tôi chẳng thể đọc được gì.

  3. 3

    If it weren’t for the internet, communication would be much slower.

    Nếu không có internet, việc liên lạc sẽ chậm hơn rất nhiều.

  4. 4

    If it weren’t for his encouragement, I would have given up.

    Nếu không nhờ sự động viên của anh ấy, tôi đã bỏ cuộc rồi.

  5. 5

    If it weren’t for the rain, we could go hiking.

    Nếu không vì mưa, chúng tôi đã có thể đi leo núi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'weren’t' (không phân biệt ngôi) sau 'if it weren’t for'.
  • Mệnh đề chính có thể dùng 'would + V' (hiện tại) hoặc 'would + have + V3' (quá khứ) tùy ngữ cảnh.
  • Có thể thay 'would' bằng 'could' hoặc 'might' để diễn tả khả năng.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hiện tại (now, currently).

Dấu hiệu nhận biết:withoutbut for

If it weren’t for

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'If it weren’t for' như 'Nếu không có...' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Nếu không có cô ấy (If it weren’t for her), tôi đã chết (I would be dead).'

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

If it weren’t for + N, S + would/could + VDùng để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại: nhờ có A mà B mới không xảy ra. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.
If it hadn’t been for + N, S + would/could + have + V3Dùng cho quá khứ: 'If it hadn’t been for' (nếu không vì... trong quá khứ) + quá khứ hoàn thành. Ví dụ: 'If it hadn’t been for his help, I would have failed.' (Nếu không nhờ sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã trượt.)
7

Lỗi thường gặp

  • If it wasn’t for your help, I would be lost.

    If it weren’t for your help, I would be lost.

    Luôn dùng 'weren’t' (không phải 'wasn’t') cho mọi ngôi sau 'if it weren’t for'.

  • If it weren’t for her, I wouldn’t passed the exam.

    If it weren’t for her, I wouldn’t have passed the exam.

    Mệnh đề chính phải dùng 'would + V' (hiện tại giả định) hoặc 'would + have + V3' (quá khứ giả định) tùy ngữ cảnh. Ở đây, 'passed' là quá khứ, nên dùng 'would have passed'.

8

Câu hỏi thường gặp

If it weren’t for có dùng được với quá khứ không?

Không. Để nói về quá khứ, dùng 'If it hadn’t been for + N, S + would/could + have + V3'.

Sau 'if it weren’t for' có thể dùng 'was' không?

Không bao giờ. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.

Cấu trúc này có thể dùng trong câu nghi vấn không?

Ít dùng. Thay vào đó, có thể dùng: 'What would you do if it weren’t for your family?' (Bạn sẽ làm gì nếu không có gia đình?)

If it weren’t for khác If it wasn’t for thế nào?

'If it wasn’t for' là sai ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn. Luôn dùng 'weren’t'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 9Nhận Chìa Khoá Căn Hộ Mới - Nói Điều Nhờ Có Mà Được Với If It Weren't For

Cấu trúc liên quan

If it hadn’t been for + N, S + would have + V3

Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)

But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3

Cấu trúc But for (nếu không có)

Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V

Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)

If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ

TrướcIf + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3TiếpEven if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!