If it weren’t for + N, S + would/could + V
Dùng để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại: nhờ có A mà B mới không xảy ra. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại: nhờ có A mà B mới không xảy ra. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả tình huống giả định ở hiện tại, nhấn mạnh rằng nhờ có một yếu tố nào đó mà tình hình mới không tồi tệ hơn. 'If it weren’t for' có nghĩa tương đương 'without' nhưng mang sắc thái tiếc nuối hoặc biết ơn. Động từ sau 'if' luôn là 'weren’t' (không phân biệt ngôi). Mệnh đề chính thường dùng 'would/could + V' để chỉ kết quả ở hiện tại.
If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.
Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
Khẳng định
If it weren’t for + N, S + would/could + V
If it weren’t for his advice, I would fail.
Nếu không nhờ lời khuyên của anh ấy, tôi đã trượt rồi.
Phủ định
If it weren’t for + N, S + wouldn’t/couldn’t + V
If it weren’t for the GPS, we wouldn’t find the place.
Nếu không có GPS, chúng tôi đã không tìm thấy địa điểm.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố nào đó đối với tình hình hiện tại.
If it weren’t for my teacher, I wouldn’t understand this lesson.
Nếu không nhờ cô giáo, tôi đã không hiểu bài học này.
Thể hiện rằng nếu thiếu yếu tố đó, kết quả sẽ tồi tệ hơn.
If it weren’t for the medicine, I would still be in pain.
Nếu không có thuốc, tôi vẫn còn đau.
If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.
Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
If it weren’t for my glasses, I couldn’t read anything.
Nếu không có kính, tôi chẳng thể đọc được gì.
If it weren’t for the internet, communication would be much slower.
Nếu không có internet, việc liên lạc sẽ chậm hơn rất nhiều.
If it weren’t for his encouragement, I would have given up.
Nếu không nhờ sự động viên của anh ấy, tôi đã bỏ cuộc rồi.
If it weren’t for the rain, we could go hiking.
Nếu không vì mưa, chúng tôi đã có thể đi leo núi.
Dấu hiệu nhận biết:withoutbut for
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'If it weren’t for' như 'Nếu không có...' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Nếu không có cô ấy (If it weren’t for her), tôi đã chết (I would be dead).'
If it wasn’t for your help, I would be lost.
If it weren’t for your help, I would be lost.
Luôn dùng 'weren’t' (không phải 'wasn’t') cho mọi ngôi sau 'if it weren’t for'.
If it weren’t for her, I wouldn’t passed the exam.
If it weren’t for her, I wouldn’t have passed the exam.
Mệnh đề chính phải dùng 'would + V' (hiện tại giả định) hoặc 'would + have + V3' (quá khứ giả định) tùy ngữ cảnh. Ở đây, 'passed' là quá khứ, nên dùng 'would have passed'.
Không. Để nói về quá khứ, dùng 'If it hadn’t been for + N, S + would/could + have + V3'.
Không bao giờ. Luôn dùng 'weren’t' cho mọi ngôi.
Ít dùng. Thay vào đó, có thể dùng: 'What would you do if it weren’t for your family?' (Bạn sẽ làm gì nếu không có gia đình?)
'If it wasn’t for' là sai ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn. Luôn dùng 'weren’t'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!