学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Câu điều kiện / giả định/But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3Had + S + V3/ed, S + would have + V3/edIf only + S + had + V3/ed
Noun phrase, S
C1 · Trung cấpCâu điều kiện / giả định5 ví dụĐọc 2 phút

But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3

Cấu trúc But for: cách dùng & phân biệt với Without

Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

But for+N/Noun phrase, S+would+have+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.

Giải thích

Cấu trúc 'But for + danh từ/cụm danh từ' dùng để diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ, nghĩa là 'nếu không có... thì'. Nó tương đương với 'Without + N' hoặc 'If it hadn’t been for + N'. Luôn đi kèm với động từ khiếm khuyết 'would + have + V3' trong vế sau để chỉ hành động đã không xảy ra.

But for her quick thinking, the project would have failed.

Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3

But for his help, I would have failed the exam.

Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã trượt kỳ thi.

3

Cách dùng

  1. 1Điều kiện giả định trong quá khứ

    Dùng để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ. Nhấn mạnh rằng nếu không có một yếu tố nào đó, kết quả sẽ khác.

    • But for the doctor’s quick action, the patient would have died.

      Nếu không có hành động nhanh chóng của bác sĩ, bệnh nhân đã chết.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    But for her quick thinking, the project would have failed.

    Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.

  2. 2

    But for the rain, we would have gone hiking.

    Nếu không có cơn mưa, chúng tôi đã đi leo núi.

  3. 3

    But for his support, I would have given up long ago.

    Nếu không có sự hỗ trợ của anh ấy, tôi đã bỏ cuộc từ lâu.

  4. 4

    But for the GPS, they would have missed the turn.

    Nếu không có GPS, họ đã lỡ đường rẽ.

  5. 5

    But for your advice, I would have made a big mistake.

    Nếu không có lời khuyên của bạn, tôi đã mắc sai lầm lớn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'But for' KHÔNG dùng với mệnh đề (S+V), chỉ dùng với danh từ/cụm danh từ.
  • Luôn đi kèm với 'would + have + V3' trong vế sau để chỉ hành động đã không xảy ra.
  • Có thể thay thế bằng 'Without + N' hoặc 'If it hadn’t been for + N' mà không thay đổi nghĩa.
  • Không dùng 'But for' trong tình huống hiện tại hoặc tương lai (chỉ dùng cho quá khứ).
  • Để diễn tả hành động sau 'But for', dùng cụm danh từ (vd: his being late) chứ không dùng mệnh đề.
Noun phrase, S

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'But for' = 'Nếu không có... thì'. Hãy tưởng tượng: 'But for' + cái gì đó (danh từ) + ', thì...' (would have + V3).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.
Without + N, S + would + have + V3'But for' và 'Without' có nghĩa tương đương, nhưng 'But for' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.
If it hadn’t been for + N, S + would + have + V3Cấu trúc này tương đương 'But for', nhưng dài hơn. 'But for' ngắn gọn hơn và trang trọng hơn.Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã) →
7

Lỗi thường gặp

  • But for you helped me, I would have failed.

    But for your help, I would have failed.

    Sau 'But for' phải là danh từ/cụm danh từ (your help), KHÔNG dùng mệnh đề (you helped me).

  • But for the map, we would lost.

    But for the map, we would have got lost.

    Sau 'would' phải là 'have + V3' (quá khứ hoàn thành: would have got), chứ không phải V1 (lost).

  • But for he was late, we would have missed the train.

    But for his being late, we would have missed the train.

    Không dùng mệnh đề sau 'But for'. Nếu muốn diễn tả hành động, dùng cụm danh từ (his being late).

8

Câu hỏi thường gặp

But for + V-ing được không?

Không. Sau 'But for' phải là danh từ/cụm danh từ, không dùng V-ing. Tuy nhiên, có thể dùng cụm danh từ với V-ing (vd: his coming late).

But for có dùng cho hiện tại không?

Không. 'But for' chỉ dùng cho quá khứ với 'would + have + V3'. Để diễn tả hiện tại, dùng 'Without + N, S + would + V1'.

But for khác Without thế nào?

Hầu như không khác về nghĩa, nhưng 'But for' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. 'Without' phổ biến hơn trong văn nói.

Sau But for có thể dùng mệnh đề không?

Không. Luôn dùng danh từ/cụm danh từ sau 'But for'. Nếu muốn diễn tả hành động, dùng cụm danh từ (vd: his being late).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 2Đám Cưới Đồng Nghiệp Giữa Trận Mưa Đá - Nói Về Điều Suýt Xảy Ra Với But For + N

Cấu trúc liên quan

If it hadn’t been for + N, S + would have + V3

Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)

S + have/has + no choice but to + V

Cấu trúc No choice but to: bắt buộc phải làm gì

Not only + trợ động từ + S + V, but S also + V

Cấu trúc Not only ... but also (đảo ngữ nhấn mạnh)

If it weren’t for + N, S + would/could + V

Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)

TrướcHad + S + V3/ed, S + would have + V3/edTiếpIf only + S + had + V3/ed

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!