But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3
Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'But for + N' diễn tả điều kiện giả định trong quá khứ, tương đương 'Without + N'. Luôn đi kèm 'would + have + V3' trong vế sau.
Giải thích
Cấu trúc 'But for + danh từ/cụm danh từ' dùng để diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ, nghĩa là 'nếu không có... thì'. Nó tương đương với 'Without + N' hoặc 'If it hadn’t been for + N'. Luôn đi kèm với động từ khiếm khuyết 'would + have + V3' trong vế sau để chỉ hành động đã không xảy ra.
But for her quick thinking, the project would have failed.
Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.
Khẳng định
But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3
But for his help, I would have failed the exam.
Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã trượt kỳ thi.
Dùng để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ. Nhấn mạnh rằng nếu không có một yếu tố nào đó, kết quả sẽ khác.
But for the doctor’s quick action, the patient would have died.
Nếu không có hành động nhanh chóng của bác sĩ, bệnh nhân đã chết.
But for her quick thinking, the project would have failed.
Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.
But for the rain, we would have gone hiking.
Nếu không có cơn mưa, chúng tôi đã đi leo núi.
But for his support, I would have given up long ago.
Nếu không có sự hỗ trợ của anh ấy, tôi đã bỏ cuộc từ lâu.
But for the GPS, they would have missed the turn.
Nếu không có GPS, họ đã lỡ đường rẽ.
But for your advice, I would have made a big mistake.
Nếu không có lời khuyên của bạn, tôi đã mắc sai lầm lớn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'But for' = 'Nếu không có... thì'. Hãy tưởng tượng: 'But for' + cái gì đó (danh từ) + ', thì...' (would have + V3).
But for you helped me, I would have failed.
But for your help, I would have failed.
Sau 'But for' phải là danh từ/cụm danh từ (your help), KHÔNG dùng mệnh đề (you helped me).
But for the map, we would lost.
But for the map, we would have got lost.
Sau 'would' phải là 'have + V3' (quá khứ hoàn thành: would have got), chứ không phải V1 (lost).
But for he was late, we would have missed the train.
But for his being late, we would have missed the train.
Không dùng mệnh đề sau 'But for'. Nếu muốn diễn tả hành động, dùng cụm danh từ (his being late).
Không. Sau 'But for' phải là danh từ/cụm danh từ, không dùng V-ing. Tuy nhiên, có thể dùng cụm danh từ với V-ing (vd: his coming late).
Không. 'But for' chỉ dùng cho quá khứ với 'would + have + V3'. Để diễn tả hiện tại, dùng 'Without + N, S + would + V1'.
Hầu như không khác về nghĩa, nhưng 'But for' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. 'Without' phổ biến hơn trong văn nói.
Không. Luôn dùng danh từ/cụm danh từ sau 'But for'. Nếu muốn diễn tả hành động, dùng cụm danh từ (vd: his being late).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!