学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + have/has + no choice but to + VS + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/NounS + insist on + V-ing
no choice but to
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + have/has + no choice but to + V

Cấu trúc No choice but to: cách dùng & ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+have/has+no choice but to+VCấu trúc

Cấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả tình huống không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện hành động. Thường dùng khi người nói cảm thấy bị ép buộc hoặc không có sự lựa chọn khác. 'But to' là cố định, không thể bỏ 'to' hoặc thay thế bằng giới từ khác.

We had no choice but to leave.

Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + have/has/had + no choice but to + V

She had no choice but to apologize.

Cô ấy buộc phải xin lỗi.

Phủ định

S + do/does/did + not + have + any choice but to + V

He didn’t have any choice but to agree.

Anh ấy không có lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý.

3

Cách dùng

  1. 1Bị ép buộc làm gì

    Dùng khi không có sự lựa chọn nào khác, thường do hoàn cảnh hoặc quy định bắt buộc.

    • The company had no choice but to lay off employees.

      Công ty buộc phải sa thải nhân viên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We had no choice but to leave.

    Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.

  2. 2

    He had no choice but to accept the job.

    Anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận công việc.

  3. 3

    She has no choice but to wait.

    Cô ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi.

  4. 4

    They had no choice but to cancel the trip due to bad weather.

    Họ buộc phải huỷ chuyến đi vì thời tiết xấu.

  5. 5

    After the accident, he had no choice but to retire.

    Sau tai nạn, anh ấy buộc phải nghỉ hưu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'But to' là cố định, không thể tách rời hoặc thay thế.
  • Có thể dùng 'have no alternative but to V' hoặc 'have no option but to V' với nghĩa tương tự.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống nghiêm trọng.
  • Không dùng với thì tiếp diễn (V-ing) sau 'but to'. Chỉ dùng 'to + V' (nguyên mẫu).

Dấu hiệu nhận biết:no choiceno alternativeno optionforcedobliged

no choice but to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'no choice but to' = 'không lựa chọn nào khác ngoài việc...'. Hãy tưởng tượng 'but' là 'chỉ có' và 'to' là mũi tên chỉ hướng đến hành động buộc phải làm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + have/has + no choice but to + VCấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.
S + have to + VCả hai đều diễn tả bắt buộc, nhưng 'have no choice but to V' nhấn mạnh không có lựa chọn nào khác (thường do hoàn cảnh ép buộc), còn 'have to V' đơn thuần là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
S + have/has + no choice but to + VCấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.
S + be forced to V'Be forced to V' nhấn mạnh sự ép buộc từ bên ngoài (người/hoàn cảnh), còn 'have no choice but to V' nhấn mạnh sự vắng mặt của lựa chọn thay thế.
7

Lỗi thường gặp

  • We had no choice but leave.

    We had no choice but to leave.

    Sau 'but' trong cấu trúc này BẮT BUỘC phải có 'to' + động từ nguyên mẫu. 'But to' là cố định.

  • She has no choice but for waiting.

    She has no choice but to wait.

    Không dùng giới từ 'for' và không dùng V-ing sau 'but'. Chỉ dùng 'to + V' (nguyên mẫu).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'but' có cần 'to' không?

Có, 'but to' là cố định. Không thể bỏ 'to' hoặc thay bằng giới từ khác.

'No choice but to V' khác 'have to V' thế nào?

'No choice but to V' nhấn mạnh không có lựa chọn nào khác (thường do hoàn cảnh ép buộc), còn 'have to V' chỉ diễn tả nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Có thể dùng 'no choice except to V' không?

Có, 'except to V' cũng đúng và nghĩa tương tự, nhưng 'but to V' phổ biến hơn.

Cấu trúc này có dùng được với V-ing không?

Không. Chỉ dùng 'to + V' (nguyên mẫu) sau 'but'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + have/has + no intention of + V-ing

Cấu trúc have no intention of + V-ing

It's no use + V-ing

Cấu trúc It's no use + V-ing

There is no + V-ing

Cấu trúc There is no + V-ing

It’s no use/good + V-ing

Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì

There is no point in + V-ing

Cấu trúc There is no point in + V-ing

No matter + wh- + S + V, S + V

Cấu trúc No matter + wh-

TrướcS + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/NounTiếpS + insist on + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!