S + have/has + no choice but to + V
Cấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + have/has/had + no choice but to + V' diễn tả việc buộc phải làm gì do không có lựa chọn nào khác.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả tình huống không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện hành động. Thường dùng khi người nói cảm thấy bị ép buộc hoặc không có sự lựa chọn khác. 'But to' là cố định, không thể bỏ 'to' hoặc thay thế bằng giới từ khác.
We had no choice but to leave.
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
Khẳng định
S + have/has/had + no choice but to + V
She had no choice but to apologize.
Cô ấy buộc phải xin lỗi.
Phủ định
S + do/does/did + not + have + any choice but to + V
He didn’t have any choice but to agree.
Anh ấy không có lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý.
Dùng khi không có sự lựa chọn nào khác, thường do hoàn cảnh hoặc quy định bắt buộc.
The company had no choice but to lay off employees.
Công ty buộc phải sa thải nhân viên.
We had no choice but to leave.
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
He had no choice but to accept the job.
Anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận công việc.
She has no choice but to wait.
Cô ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi.
They had no choice but to cancel the trip due to bad weather.
Họ buộc phải huỷ chuyến đi vì thời tiết xấu.
After the accident, he had no choice but to retire.
Sau tai nạn, anh ấy buộc phải nghỉ hưu.
Dấu hiệu nhận biết:no choiceno alternativeno optionforcedobliged
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'no choice but to' = 'không lựa chọn nào khác ngoài việc...'. Hãy tưởng tượng 'but' là 'chỉ có' và 'to' là mũi tên chỉ hướng đến hành động buộc phải làm.
We had no choice but leave.
We had no choice but to leave.
Sau 'but' trong cấu trúc này BẮT BUỘC phải có 'to' + động từ nguyên mẫu. 'But to' là cố định.
She has no choice but for waiting.
She has no choice but to wait.
Không dùng giới từ 'for' và không dùng V-ing sau 'but'. Chỉ dùng 'to + V' (nguyên mẫu).
Có, 'but to' là cố định. Không thể bỏ 'to' hoặc thay bằng giới từ khác.
'No choice but to V' nhấn mạnh không có lựa chọn nào khác (thường do hoàn cảnh ép buộc), còn 'have to V' chỉ diễn tả nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Có, 'except to V' cũng đúng và nghĩa tương tự, nhưng 'but to V' phổ biến hơn.
Không. Chỉ dùng 'to + V' (nguyên mẫu) sau 'but'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!