学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/NounS + prevent/stop + O + from + V-ingS + be + on the verge of + V-ing
capable of
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun

Cấu trúc Be capable of + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be capable of + V-ing' diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc năng lực làm gì đó. Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chứ không phải hành động cụ thể.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be (am/is/are/was/were)+capable of+V-ing/NounCấu trúc

Cấu trúc 'be capable of + V-ing' diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc năng lực làm gì đó. Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chứ không phải hành động cụ thể.

Giải thích

Cấu trúc 'be capable of' diễn tả khả năng, năng lực hoặc tiềm năng của ai/cái gì để làm việc gì đó. Sau 'capable of' luôn là danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Cấu trúc này nhấn mạnh vào khả năng tiềm ẩn, không phải hành động cụ thể ở hiện tại.

She is capable of leading the team to success.

Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm đến thành công.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + capable of + V-ing/Noun

He is capable of running a marathon.

Anh ấy có khả năng chạy marathon.

Phủ định

S + be + not + capable of + V-ing/Noun

She is not capable of lifting such a heavy box.

Cô ấy không có khả năng nhấc được chiếc hộp nặng như thế.

Nghi vấn

Be + S + capable of + V-ing/Noun?

Is this system capable of supporting 1000 users?

Hệ thống này có khả năng hỗ trợ 1000 người dùng không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả khả năng tiềm ẩn

    Dùng khi muốn nói ai/cái gì có thể làm việc gì đó nhờ năng lực hoặc tính năng sẵn có, nhưng không nhất thiết đang làm.

    • This phone is capable of taking underwater photos.

      Chiếc điện thoại này có khả năng chụp ảnh dưới nước.

  2. 2Nhấn mạnh năng lực chuyên môn

    Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để nói về kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt.

    • Our team is capable of delivering high-quality results under pressure.

      Đội ngũ của chúng tôi có khả năng đem lại kết quả chất lượng cao dưới áp lực.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is capable of leading the team to success.

    Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm đến thành công.

  2. 2

    This software is capable of processing large datasets efficiently.

    Phần mềm này có khả năng xử lý các bộ dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

  3. 3

    He is capable of speaking three languages fluently.

    Anh ấy có khả năng nói thạo ba ngôn ngữ.

  4. 4

    The new model is capable of withstanding extreme temperatures.

    Mẫu mới có khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

  5. 5

    Are you capable of finishing the project by Friday?

    Bạn có khả năng hoàn thành dự án trước thứ Sáu không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'capable to V' – đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Việt.
  • Sau 'capable of' có thể là danh từ (noun) hoặc V-ing.
  • Trái nghĩa: 'incapable of + V-ing' (không có khả năng).
  • Khác với 'can' (diễn tả khả năng ở hiện tại) – 'capable of' nhấn mạnh tiềm năng hoặc năng lực.
capable of

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'capable of' giống như 'có khả năng' trong tiếng Việt – sau 'có khả năng' ta nói 'làm việc gì' (V-ing), chứ không nói 'có khả năng để làm' (to V).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/NounCấu trúc 'be capable of + V-ing' diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc năng lực làm gì đó. Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chứ không phải hành động cụ thể.
S + can + V'Can + V' diễn tả khả năng tại thời điểm nói, còn 'be capable of + V-ing' nhấn mạnh năng lực tiềm ẩn. Ví dụ: 'She can swim' (biết bơi) vs 'She is capable of swimming long distances' (có khả năng bơi đường dài).Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu) →
7

Lỗi thường gặp

  • She is capable to solve complex equations.

    She is capable of solving complex equations.

    Sau 'capable' phải có giới từ 'of' và theo sau là V-ing, không dùng 'to V'.

  • This machine is capable handle heavy loads.

    This machine is capable of handling heavy loads.

    Không thể bỏ giới từ 'of' sau 'capable'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'capable' dùng 'to V' hay 'of V-ing'?

Luôn dùng 'of + V-ing' hoặc 'of + noun'. Không bao giờ dùng 'capable to V'.

Be capable of khác gì với 'can'?

'Can' diễn tả khả năng tại thời điểm nói, còn 'be capable of' nhấn mạnh năng lực tiềm ẩn hoặc khả năng lâu dài.

'Capable of' có thể đứng một mình không?

Không, luôn cần theo sau bởi 'of + V-ing/noun'.

Trái nghĩa của 'capable of' là gì?

Là 'incapable of + V-ing/noun'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 27Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + can + V

Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

TrướcS + prevent/stop + O + from + V-ingTiếpS + be + on the verge of + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!