学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + on the verge of + V-ingS + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/NounS + regret(s) + (not) + V-ing + O
on the verge of
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + on the verge of + V-ing

Cấu trúc On the verge of + V-ing: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'S + be + on the verge of + V-ing' diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường mang nghĩa cận kề hoặc tiêu cực.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
3
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+on the verge of+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'S + be + on the verge of + V-ing' diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường mang nghĩa cận kề hoặc tiêu cực.

Giải thích

Diễn tả một sự việc sắp xảy ra trong tương lai rất gần, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo. Giới từ 'of' bắt buộc đi kèm với danh động từ (V-ing). Không dùng với nguyên mẫu (to V) hoặc danh từ đơn thuần.

He is on the verge of quitting his job.

Anh ấy sắp sửa bỏ việc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + on the verge of + V-ing

The team is on the verge of winning the championship.

Đội bóng đang sắp giành chức vô địch.

Phủ định

S + be + not + on the verge of + V-ing

She is not on the verge of giving up.

Cô ấy không hề sắp bỏ cuộc.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự cận kề (thường tiêu cực)

    Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xấu hoặc quan trọng sắp xảy ra.

    • The patient was on the verge of death.

      Bệnh nhân đang trên bờ vực tử vong.

  2. 2Diễn tả sự sắp sửa (trung tính)

    Cũng có thể dùng cho những sự việc trung tính hoặc tích cực, nhưng ít phổ biến hơn.

    • The artist is on the verge of finishing his masterpiece.

      Người nghệ sĩ sắp hoàn thành tác phẩm tuyệt vời của mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He is on the verge of quitting his job.

    Anh ấy sắp sửa bỏ việc.

  2. 2

    The company is on the verge of launching a new product.

    Công ty đang sắp sửa ra mắt một sản phẩm mới.

  3. 3

    She was on the verge of bursting into tears when she heard the news.

    Cô ấy sắp bật khóc khi nghe tin đó.

  4. 4

    The economy is on the verge of collapsing.

    Nền kinh tế đang trên bờ vực sụp đổ.

  5. 5

    They are on the verge of signing the contract.

    Họ sắp ký hợp đồng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bắt buộc dùng 'of' + V-ing, không dùng 'to V' hoặc danh từ không đếm được (trừ khi có từ bổ nghĩa).
  • Thường dùng với thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) hoặc quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing).
  • Có thể thay bằng 'on the brink of + V-ing' (nghĩa tương tự, nhưng 'brink' nhấn mạnh hơn).
on the verge of

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'verge' (lề đường) = 'bờ vực'. 'On the verge of' = 'đứng trên bờ vực của hành động' (V-ing). Ví dụ: 'đứng trên bờ vực rơi' = 'on the verge of falling'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + on the verge of + V-ingCấu trúc 'S + be + on the verge of + V-ing' diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường mang nghĩa cận kề hoặc tiêu cực.
S + be + about to + V'On the verge of + V-ing' nhấn mạnh sự cận kề (thường tiêu cực), còn 'be about to + V' diễn tả sự sắp xảy ra (trung tính). Ví dụ: 'He is about to leave' (sắp rời đi) vs 'He is on the verge of leaving' (sắp rời đi, có thể do bức xúc).Cấu trúc be about to + V →
7

Lỗi thường gặp

  • He is on the verge of collapse due to stress.

    He is on the verge of collapsing due to stress.

    Sau 'of' phải dùng danh động từ (V-ing), không dùng danh từ (collapse → collapsing).

  • She is on the verge to leave.

    She is on the verge of leaving.

    Cấu trúc bắt buộc là 'on the verge of + V-ing', không dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'on the verge of' có thể dùng danh từ không?

Chỉ dùng danh từ nếu nó là danh động từ (V-ing). Không dùng danh từ đơn thuần (vd: 'on the verge of collapse' → sai, phải là 'collapsing').

On the verge of và On the brink of khác nhau thế nào?

'On the brink of' nhấn mạnh hơn, thường dùng cho tình huống nguy kịch (vd: 'on the brink of war'). 'On the verge of' phổ biến hơn và có thể dùng cho nhiều tình huống.

Có thể dùng 'on the verge to V' không?

Không. Cấu trúc chuẩn là 'on the verge of + V-ing'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 48Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
  • C1 · Bài 47Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
  • C1 · Bài 56Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + keen on + N/V-ing

Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

TrướcS + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/NounTiếpS + regret(s) + (not) + V-ing + O

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!