S + be + on the verge of + V-ing
Cấu trúc 'S + be + on the verge of + V-ing' diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường mang nghĩa cận kề hoặc tiêu cực.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + be + on the verge of + V-ing' diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường mang nghĩa cận kề hoặc tiêu cực.
Giải thích
Diễn tả một sự việc sắp xảy ra trong tương lai rất gần, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo. Giới từ 'of' bắt buộc đi kèm với danh động từ (V-ing). Không dùng với nguyên mẫu (to V) hoặc danh từ đơn thuần.
He is on the verge of quitting his job.
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
Khẳng định
S + be + on the verge of + V-ing
The team is on the verge of winning the championship.
Đội bóng đang sắp giành chức vô địch.
Phủ định
S + be + not + on the verge of + V-ing
She is not on the verge of giving up.
Cô ấy không hề sắp bỏ cuộc.
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xấu hoặc quan trọng sắp xảy ra.
The patient was on the verge of death.
Bệnh nhân đang trên bờ vực tử vong.
Cũng có thể dùng cho những sự việc trung tính hoặc tích cực, nhưng ít phổ biến hơn.
The artist is on the verge of finishing his masterpiece.
Người nghệ sĩ sắp hoàn thành tác phẩm tuyệt vời của mình.
He is on the verge of quitting his job.
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
The company is on the verge of launching a new product.
Công ty đang sắp sửa ra mắt một sản phẩm mới.
She was on the verge of bursting into tears when she heard the news.
Cô ấy sắp bật khóc khi nghe tin đó.
The economy is on the verge of collapsing.
Nền kinh tế đang trên bờ vực sụp đổ.
They are on the verge of signing the contract.
Họ sắp ký hợp đồng.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy liên tưởng 'verge' (lề đường) = 'bờ vực'. 'On the verge of' = 'đứng trên bờ vực của hành động' (V-ing). Ví dụ: 'đứng trên bờ vực rơi' = 'on the verge of falling'.
He is on the verge of collapse due to stress.
He is on the verge of collapsing due to stress.
Sau 'of' phải dùng danh động từ (V-ing), không dùng danh từ (collapse → collapsing).
She is on the verge to leave.
She is on the verge of leaving.
Cấu trúc bắt buộc là 'on the verge of + V-ing', không dùng 'to V'.
Chỉ dùng danh từ nếu nó là danh động từ (V-ing). Không dùng danh từ đơn thuần (vd: 'on the verge of collapse' → sai, phải là 'collapsing').
'On the brink of' nhấn mạnh hơn, thường dùng cho tình huống nguy kịch (vd: 'on the brink of war'). 'On the verge of' phổ biến hơn và có thể dùng cho nhiều tình huống.
Không. Cấu trúc chuẩn là 'on the verge of + V-ing'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!