S + prevent/stop + O + from + V-ing
Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. 'From' là giới từ bắt buộc sau 'prevent/stop + O'. Động từ theo sau luôn là V-ing (gerund). 'Prevent' mang sắc thái trang trọng hơn 'stop' và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh luật lệ.
The security guard stopped the thief from stealing the painting.
Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.
Khẳng định
S + prevent/stop + O + from + V-ing
The teacher stopped the students from cheating.
Giáo viên ngăn học sinh không gian lận.
Phủ định
S + do/does/did not + prevent/stop + O + from + V-ing
Nothing can stop her from achieving her dreams.
Không gì có thể ngăn cô ấy đạt được ước mơ.
Bị động
S + be + prevented/stopped + from + V-ing
He was prevented from attending the conference.
Anh ấy đã bị ngăn không tham dự hội nghị.
Dùng khi muốn diễn tả việc ai/cái gì ngăn không cho hành động nào đó xảy ra.
The fence prevents children from falling into the pool.
Hàng rào ngăn trẻ em rơi xuống hồ bơi.
Thường dùng trong ngữ cảnh luật lệ, quy định để chỉ sự cấm đoán.
The policy prevents employees from using personal devices at work.
Quy định ngăn nhân viên dùng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.
The security guard stopped the thief from stealing the painting.
Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.
Heavy traffic prevented us from arriving on time.
Giao thông đông đúc đã ngăn chúng tôi đến đúng giờ.
The law prevents companies from dumping waste into rivers.
Luật ngăn các công ty xả chất thải ra sông.
She stopped her son from playing video games all night.
Cô ấy ngăn con trai chơi game suốt đêm.
The bad weather prevented the plane from taking off.
Thời tiết xấu đã ngăn máy bay cất cánh.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'prevent/stop + O + FROM + V-ing' giống như 'cản (O) khỏi (FROM) việc làm (V-ing)'. Từ 'from' như một rào chắn giữa chủ thể và hành động.
They prevented him to enter the room.
They prevented him from entering the room.
Sau 'prevent + O' phải có 'from + V-ing', không dùng 'to V'.
The rain stopped us to go out.
The rain stopped us from going out.
'Stop + O' cũng yêu cầu 'from + V-ing' khi muốn diễn tả ngăn cản hành động.
Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'. Không dùng 'to V'.
'Prevent' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh luật lệ. 'Stop' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng cho hành động đột ngột.
Không. 'From' là bắt buộc trong cấu trúc 'prevent/stop + O + from + V-ing'.
Đúng, khi muốn nói ngăn cản hành động nói chung, không nhắm đến đối tượng cụ thể. Vd: 'The sign prevents parking here.' (Biển cấm đỗ xe ở đây.)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!