学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + prevent/stop + O + from + V-ingIt’s no use/good + V-ingS + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun
prevent
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + prevent/stop + O + from + V-ing

Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+prevent/stop+O+from+V-ingCấu trúc

Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. 'From' là giới từ bắt buộc sau 'prevent/stop + O'. Động từ theo sau luôn là V-ing (gerund). 'Prevent' mang sắc thái trang trọng hơn 'stop' và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh luật lệ.

The security guard stopped the thief from stealing the painting.

Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + prevent/stop + O + from + V-ing

The teacher stopped the students from cheating.

Giáo viên ngăn học sinh không gian lận.

Phủ định

S + do/does/did not + prevent/stop + O + from + V-ing

Nothing can stop her from achieving her dreams.

Không gì có thể ngăn cô ấy đạt được ước mơ.

Bị động

S + be + prevented/stopped + from + V-ing

He was prevented from attending the conference.

Anh ấy đã bị ngăn không tham dự hội nghị.

3

Cách dùng

  1. 1Ngăn cản hành động cụ thể

    Dùng khi muốn diễn tả việc ai/cái gì ngăn không cho hành động nào đó xảy ra.

    • The fence prevents children from falling into the pool.

      Hàng rào ngăn trẻ em rơi xuống hồ bơi.

  2. 2Quy định hoặc luật lệ

    Thường dùng trong ngữ cảnh luật lệ, quy định để chỉ sự cấm đoán.

    • The policy prevents employees from using personal devices at work.

      Quy định ngăn nhân viên dùng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The security guard stopped the thief from stealing the painting.

    Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.

  2. 2

    Heavy traffic prevented us from arriving on time.

    Giao thông đông đúc đã ngăn chúng tôi đến đúng giờ.

  3. 3

    The law prevents companies from dumping waste into rivers.

    Luật ngăn các công ty xả chất thải ra sông.

  4. 4

    She stopped her son from playing video games all night.

    Cô ấy ngăn con trai chơi game suốt đêm.

  5. 5

    The bad weather prevented the plane from taking off.

    Thời tiết xấu đã ngăn máy bay cất cánh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'From' là bắt buộc, không thể bỏ qua.
  • Không dùng 'to V' sau 'prevent/stop + O'.
  • 'Prevent' trang trọng hơn 'stop', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh luật lệ.
  • Có thể dùng 'prevent + V-ing' (không có tân ngữ) để diễn tả ngăn cản hành động nói chung (vd: 'The sign prevents parking here.').
prevent

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'prevent/stop + O + FROM + V-ing' giống như 'cản (O) khỏi (FROM) việc làm (V-ing)'. Từ 'from' như một rào chắn giữa chủ thể và hành động.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + prevent/stop + O + from + V-ingCấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.
S + stop + V-ingKhi không có tân ngữ (O), 'stop + V-ing' diễn tả dừng hành động của chính chủ thể. Vd: 'He stopped smoking.' (Anh ấy bỏ hút thuốc.)Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động →
S + prevent/stop + O + from + V-ingCấu trúc diễn tả việc ngăn cản ai/cái gì không làm hành động nào đó. Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'.
S + prevent + V-ingDùng khi không có tân ngữ, diễn tả ngăn cản hành động nói chung. Vd: 'The law prevents smoking in public places.' (Luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
7

Lỗi thường gặp

  • They prevented him to enter the room.

    They prevented him from entering the room.

    Sau 'prevent + O' phải có 'from + V-ing', không dùng 'to V'.

  • The rain stopped us to go out.

    The rain stopped us from going out.

    'Stop + O' cũng yêu cầu 'from + V-ing' khi muốn diễn tả ngăn cản hành động.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau prevent/stop là to V hay V-ing?

Luôn dùng 'from + V-ing' sau 'prevent/stop + O'. Không dùng 'to V'.

Prevent và stop khác nhau thế nào?

'Prevent' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh luật lệ. 'Stop' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng cho hành động đột ngột.

Có thể bỏ 'from' được không?

Không. 'From' là bắt buộc trong cấu trúc 'prevent/stop + O + from + V-ing'.

Prevent + V-ing (không O) có đúng không?

Đúng, khi muốn nói ngăn cản hành động nói chung, không nhắm đến đối tượng cụ thể. Vd: 'The sign prevents parking here.' (Biển cấm đỗ xe ở đây.)

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + stop + V-ing

Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động

S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)

Cấu trúc benefit from

S + stop + to V

Cấu trúc Stop + to V: Dừng lại để làm gì

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

TrướcIt’s no use/good + V-ingTiếpS + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!