学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + accuse + O + of + V-ingS + have/has + a tendency to + VThere is no point in + V-ing
accuse
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + accuse + O + of + V-ing

Cấu trúc Accuse of: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'accuse + O + of + V-ing' dùng để buộc tội ai đó đã làm điều gì. Giới từ 'of' và V-ing là bắt buộc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+accuse+O+of+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'accuse + O + of + V-ing' dùng để buộc tội ai đó đã làm điều gì. Giới từ 'of' và V-ing là bắt buộc.

Giải thích

Cấu trúc 'accuse' dùng để buộc tội hoặc cáo buộc ai đó đã làm điều gì sai trái. Giới từ 'of' là bắt buộc sau 'accuse + O', và động từ theo sau phải ở dạng V-ing (danh động từ). Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh chấp hoặc khiếu nại.

They accused him of stealing the company’s confidential files.

Họ buộc tội anh ta ăn cắp hồ sơ mật của công ty.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + accuse + O + of + V-ing

They accused him of cheating.

Họ buộc tội anh ta gian lận.

Bị động

S + be accused + of + V-ing

He was accused of fraud.

Anh ta bị buộc tội lừa đảo.

3

Cách dùng

  1. 1Buộc tội trong ngữ cảnh pháp lý

    Dùng khi cáo buộc ai đó vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nghiêm trọng.

    • The lawyer accused the defendant of perjury.

      Luật sư buộc tội bị cáo khai man.

  2. 2Cáo buộc trong cuộc tranh luận

    Dùng để chỉ trích hoặc buộc tội ai đó trong cuộc tranh luận hàng ngày.

    • She accused me of being selfish.

      Cô ấy buộc tội tôi ích kỷ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They accused him of stealing the company’s confidential files.

    Họ buộc tội anh ta ăn cắp hồ sơ mật của công ty.

  2. 2

    She accused me of breaking the vase.

    Cô ấy buộc tội tôi đã làm vỡ bình hoa.

  3. 3

    The manager was accused of harassing his employees.

    Người quản lý bị buộc tội quấy rối nhân viên.

  4. 4

    He accused his business partner of embezzling funds.

    Anh ta buộc tội đối tác kinh doanh của mình tham ô tiền.

  5. 5

    The police accused the suspect of lying during the interrogation.

    Cảnh sát buộc tội nghi phạm nói dối trong lúc thẩm vấn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng giới từ 'of' sau 'accuse + O', không bao giờ dùng 'for'.
  • Động từ sau 'of' phải là V-ing (danh động từ), không dùng to-inf.
  • Cấu trúc bị động: 'S + be accused of + V-ing'.
  • Không dùng 'accuse' với tân ngữ trực tiếp (sai: ~~accuse stealing~~).
accuse

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'accuse of' như 'buộc tội về việc gì' – 'of' là giới từ chỉ nguyên nhân, giống như 'vì' trong tiếng Việt, và V-ing là hành động bị buộc tội.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + accuse + O + of + V-ingCấu trúc 'accuse + O + of + V-ing' dùng để buộc tội ai đó đã làm điều gì. Giới từ 'of' và V-ing là bắt buộc.
S + blame + O + for + V-ing/N'Blame' (đổ lỗi) dùng giới từ 'for' và có thể theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, trong khi 'accuse' (buộc tội) luôn dùng 'of + V-ing'.
7

Lỗi thường gặp

  • They accused him for stealing.

    They accused him of stealing.

    Giới từ đúng là 'of', không dùng 'for' sau 'accuse + O'.

  • She accused him of steal the money.

    She accused him of stealing the money.

    Sau 'of' phải là V-ing (danh động từ), không dùng động từ nguyên thể.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'accuse' dùng giới từ gì?

Luôn dùng giới từ 'of' sau 'accuse + O', không dùng 'for' hoặc 'in'.

Accuse of + V-ing hay to V?

Chỉ dùng 'accuse of + V-ing'. Không bao giờ dùng to-inf sau 'of'.

Cấu trúc bị động của 'accuse' như thế nào?

Dạng bị động là 'S + be accused of + V-ing'. Ví dụ: He was accused of theft.

Accuse khác Blame như thế nào?

'Accuse' mang nghĩa buộc tội (thường nghiêm trọng, có bằng chứng), còn 'blame' là đổ lỗi (thường trong cuộc sống hàng ngày).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + tired of + V-ing

Cấu trúc be tired of V-ing

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

TrướcS + have/has + a tendency to + VTiếpThere is no point in + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!