with a view to + V-ing
Cấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.
Giải thích
Cấu trúc 'with a view to + V-ing' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì' một cách có chủ đích. Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật. Sau 'to' (là giới từ) phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
She studies hard with a view to passing the exam.
Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.
Khẳng định
S + V + with a view to + V-ing
She works hard with a view to achieving her goals.
Cô ấy làm việc chăm chỉ nhằm đạt được mục tiêu.
Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật để thể hiện mục đích của hành động.
The government implemented new policies with a view to reducing unemployment.
Chính phủ ban hành chính sách mới nhằm giảm thiểu thất nghiệp.
She studies hard with a view to passing the exam.
Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.
They are saving money with a view to buying a house next year.
Họ đang tiết kiệm tiền với mục đích mua nhà vào năm tới.
He took a language course with a view to improving his career prospects.
Anh ấy tham gia khóa học ngoại ngữ nhằm cải thiện triển vọng nghề nghiệp.
The company invested in new technology with a view to increasing productivity.
Công ty đầu tư vào công nghệ mới nhằm tăng năng suất.
She joined the gym with a view to getting fit before the summer.
Cô ấy gia nhập phòng gym với mục đích có sức khỏe tốt trước mùa hè.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'with a view to' = 'với mục đích' + V-ing. Hãy tưởng tượng 'view' (quan điểm) gắn với hành động (V-ing) để nhớ dùng V-ing sau 'to'.
She exercises daily with a view to improve her health.
She exercises daily with a view to improving her health.
Sau 'to' trong cấu trúc này là giới từ, do đó phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
He took the job with a view to gain experience.
He took the job with a view to gaining experience.
'To' ở đây là giới từ, không phải phần của động từ nguyên mẫu, nên phải dùng V-ing.
They work hard with a view to achieve success.
They work hard with a view to achieving success.
Sau 'to' (giới từ) phải là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Sau 'with a view to' luôn là V-ing, vì 'to' ở đây là giới từ, không phải phần của động từ nguyên mẫu.
Dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả mục đích của hành động, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật.
'With a view to + V-ing' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'in order to + V' thân mật hơn, dùng phổ biến trong hội thoại.
Không. Sau 'with a view to' phải là V-ing.
Có, ví dụ: *With a view to improving efficiency, the company upgraded its software*.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!