学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/with a view to + V-ingThere is no point in + V-ingIt’s no use/good + V-ing
with a view to
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

with a view to + V-ing

Cấu trúc With a view to + V-ing: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

with a view to+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.

Giải thích

Cấu trúc 'with a view to + V-ing' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì' một cách có chủ đích. Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật. Sau 'to' (là giới từ) phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

She studies hard with a view to passing the exam.

Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + with a view to + V-ing

She works hard with a view to achieving her goals.

Cô ấy làm việc chăm chỉ nhằm đạt được mục tiêu.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả mục đích trang trọng

    Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật để thể hiện mục đích của hành động.

    • The government implemented new policies with a view to reducing unemployment.

      Chính phủ ban hành chính sách mới nhằm giảm thiểu thất nghiệp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She studies hard with a view to passing the exam.

    Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.

  2. 2

    They are saving money with a view to buying a house next year.

    Họ đang tiết kiệm tiền với mục đích mua nhà vào năm tới.

  3. 3

    He took a language course with a view to improving his career prospects.

    Anh ấy tham gia khóa học ngoại ngữ nhằm cải thiện triển vọng nghề nghiệp.

  4. 4

    The company invested in new technology with a view to increasing productivity.

    Công ty đầu tư vào công nghệ mới nhằm tăng năng suất.

  5. 5

    She joined the gym with a view to getting fit before the summer.

    Cô ấy gia nhập phòng gym với mục đích có sức khỏe tốt trước mùa hè.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'to' trong cấu trúc này là giới từ, do đó phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
  • Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể thay thế bằng 'in order to + V' (ít trang trọng hơn) hoặc 'so as to + V'.
  • Không nhầm lẫn với 'with the view of + V-ing' (cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn).
  • 'With a view to' có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, nhưng luôn theo sau là V-ing.
with a view to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'with a view to' = 'với mục đích' + V-ing. Hãy tưởng tượng 'view' (quan điểm) gắn với hành động (V-ing) để nhớ dùng V-ing sau 'to'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

with a view to + V-ingCấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.
in order to + V'With a view to + V-ing' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết, còn 'in order to + V' thân mật hơn và dùng phổ biến trong hội thoại.
with a view to + V-ingCấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.
to + V'To + V' là động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích (vd: *She studies to pass the exam*), còn 'with a view to + V-ing' nhấn mạnh mục đích có chủ đích và trang trọng hơn.
with a view to + V-ingCấu trúc 'with a view to + V-ing' dùng để diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì'. Luôn dùng V-ing sau 'to' vì 'to' ở đây là giới từ.
for + V-ing'For + V-ing' diễn tả mục đích chung (vd: *This tool is for cutting paper*), còn 'with a view to + V-ing' nhấn mạnh mục đích có chủ đích và thường dùng trong văn viết trang trọng.
7

Lỗi thường gặp

  • She exercises daily with a view to improve her health.

    She exercises daily with a view to improving her health.

    Sau 'to' trong cấu trúc này là giới từ, do đó phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

  • He took the job with a view to gain experience.

    He took the job with a view to gaining experience.

    'To' ở đây là giới từ, không phải phần của động từ nguyên mẫu, nên phải dùng V-ing.

  • They work hard with a view to achieve success.

    They work hard with a view to achieving success.

    Sau 'to' (giới từ) phải là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'with a view to' là V-ing hay to V?

Sau 'with a view to' luôn là V-ing, vì 'to' ở đây là giới từ, không phải phần của động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc 'with a view to' dùng khi nào?

Dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả mục đích của hành động, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật.

'With a view to' khác 'in order to' thế nào?

'With a view to + V-ing' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'in order to + V' thân mật hơn, dùng phổ biến trong hội thoại.

Có thể dùng 'with a view to' với động từ nguyên mẫu không?

Không. Sau 'with a view to' phải là V-ing.

'With a view to' có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: *With a view to improving efficiency, the company upgraded its software*.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 38Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết

S + replace + A + with/by + B

Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

S + be + satisfied + with + sb/sth

Cấu trúc be satisfied with (hài lòng với ai/cái gì)

S + cope + with + N/V-ing

Cấu trúc cope with trong tiếng Anh

TrướcThere is no point in + V-ingTiếpIt’s no use/good + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!