学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + satisfied + with + sb/sthS + help + O + (to) VS + try + to-inf
satisfied
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + satisfied + with + sb/sth

Cấu trúc be satisfied with: cách dùng và phân biệt

Cấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+satisfied+with+sb/sthCấu trúc

Cấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.

Giải thích

Diễn tả sự hài lòng với một người, vật, tình huống hoặc kết quả nào đó. 'Satisfied with' luôn đi kèm giới từ 'with' và danh từ/đại từ. Không dùng trực tiếp với to-infinitive hoặc V-ing sau nó.

The teacher was satisfied with the students’ progress.

Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + satisfied + with + N/pronoun

He is satisfied with the result.

Anh ấy hài lòng với kết quả.

Phủ định

S + be + not + satisfied + with + N/pronoun

She isn’t satisfied with her salary.

Cô ấy không hài lòng với lương của mình.

Nghi vấn

Be + S + satisfied + with + N/pronoun?

Are you satisfied with the service?

Bạn có hài lòng với dịch vụ không?

3

Cách dùng

  1. 1Hài lòng với kết quả

    Dùng khi đánh giá kết quả của một hành động hoặc quá trình.

    • The manager was satisfied with the team’s effort.

      Quản lý hài lòng với nỗ lực của đội.

  2. 2Hài lòng với dịch vụ/sản phẩm

    Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá dịch vụ, sản phẩm, hoặc trải nghiệm.

    • Customers are satisfied with the product quality.

      Khách hàng hài lòng với chất lượng sản phẩm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The teacher was satisfied with the students’ progress.

    Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.

  2. 2

    Are you satisfied with your new phone?

    Bạn có hài lòng với điện thoại mới không?

  3. 3

    He is satisfied with his exam results.

    Anh ấy hài lòng với kết quả thi của mình.

  4. 4

    We were satisfied with the hotel service.

    Chúng tôi hài lòng với dịch vụ của khách sạn.

  5. 5

    She wasn’t satisfied with her performance in the interview.

    Cô ấy không hài lòng với màn trình diễn của mình trong buổi phỏng vấn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng giới từ 'with' sau 'satisfied'.
  • Không dùng trực tiếp với to-infinitive hoặc V-ing (phải chuyển thành danh từ hoặc cụm danh từ).
  • Có thể dùng 'satisfied by' khi nói về người/thứ gây ra sự hài lòng (vd: satisfied by his kindness).
  • Dạng so sánh: more/less satisfied with, the most satisfied with.
satisfied

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'SATISFIED WITH + N' – hài lòng VỚI CÁI GÌ. Nếu muốn nói hài lòng VỀ VIỆC LÀM GÌ, dùng 'satisfied with + N' (vd: satisfied with my decision).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + satisfied + with + sb/sthCấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.
be satisfied by + sb/sth'Satisfied with' + đối tượng nhận sự hài lòng (vd: with the food). 'Satisfied by' + người/vật gây ra sự hài lòng (vd: by his help).
S + be + satisfied + with + sb/sthCấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.
be pleased withCùng nghĩa hài lòng, nhưng 'pleased with' mang sắc thái vui vẻ hơn, ít trang trọng hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • She is satisfied with her performance to improve.

    She is satisfied with her performance.

    Không dùng to-infinitive sau 'satisfied with'. Nếu muốn diễn tả mục đích, dùng cấu trúc khác (vd: satisfied because she improved).

  • They are satisfied with working here.

    They are satisfied with their work here.

    Sau 'satisfied with' cần danh từ (N) hoặc đại từ, không dùng V-ing trực tiếp. Nếu muốn dùng V-ing, phải có sở hữu (vd: their working conditions).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau satisfied with có dùng V-ing không?

Không. Phải chuyển V-ing thành danh từ (vd: satisfied with my working conditions).

Satisfied with và satisfied by khác nhau thế nào?

'With' + đối tượng nhận sự hài lòng; 'by' + người/vật gây ra sự hài lòng.

Có thể nói 'I’m satisfied to see you' không?

Có, nhưng đây là cấu trúc khác: 'satisfied + to V' (hài lòng vì được làm gì). Không dùng 'with' trong trường hợp này.

Dùng satisfied with hay satisfied for?

Chỉ dùng 'satisfied with'. Không có 'satisfied for'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 11Chọn Đồ Mới Cho Hội Chợ Thương Mại - Nói Mức Độ Hài Lòng Với Be Satisfied With

Cấu trúc liên quan

S + cope + with + N/V-ing

Cấu trúc cope with trong tiếng Anh

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + help + O + (to) VTiếpS + try + to-inf

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!