S + be + satisfied + with + sb/sth
Cấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be satisfied with' diễn tả sự hài lòng với người/vật/tình huống. Luôn đi với giới từ 'with' và danh từ/đại từ.
Giải thích
Diễn tả sự hài lòng với một người, vật, tình huống hoặc kết quả nào đó. 'Satisfied with' luôn đi kèm giới từ 'with' và danh từ/đại từ. Không dùng trực tiếp với to-infinitive hoặc V-ing sau nó.
The teacher was satisfied with the students’ progress.
Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.
Khẳng định
S + be + satisfied + with + N/pronoun
He is satisfied with the result.
Anh ấy hài lòng với kết quả.
Phủ định
S + be + not + satisfied + with + N/pronoun
She isn’t satisfied with her salary.
Cô ấy không hài lòng với lương của mình.
Nghi vấn
Be + S + satisfied + with + N/pronoun?
Are you satisfied with the service?
Bạn có hài lòng với dịch vụ không?
Dùng khi đánh giá kết quả của một hành động hoặc quá trình.
The manager was satisfied with the team’s effort.
Quản lý hài lòng với nỗ lực của đội.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá dịch vụ, sản phẩm, hoặc trải nghiệm.
Customers are satisfied with the product quality.
Khách hàng hài lòng với chất lượng sản phẩm.
The teacher was satisfied with the students’ progress.
Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.
Are you satisfied with your new phone?
Bạn có hài lòng với điện thoại mới không?
He is satisfied with his exam results.
Anh ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
We were satisfied with the hotel service.
Chúng tôi hài lòng với dịch vụ của khách sạn.
She wasn’t satisfied with her performance in the interview.
Cô ấy không hài lòng với màn trình diễn của mình trong buổi phỏng vấn.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'SATISFIED WITH + N' – hài lòng VỚI CÁI GÌ. Nếu muốn nói hài lòng VỀ VIỆC LÀM GÌ, dùng 'satisfied with + N' (vd: satisfied with my decision).
She is satisfied with her performance to improve.
She is satisfied with her performance.
Không dùng to-infinitive sau 'satisfied with'. Nếu muốn diễn tả mục đích, dùng cấu trúc khác (vd: satisfied because she improved).
They are satisfied with working here.
They are satisfied with their work here.
Sau 'satisfied with' cần danh từ (N) hoặc đại từ, không dùng V-ing trực tiếp. Nếu muốn dùng V-ing, phải có sở hữu (vd: their working conditions).
Không. Phải chuyển V-ing thành danh từ (vd: satisfied with my working conditions).
'With' + đối tượng nhận sự hài lòng; 'by' + người/vật gây ra sự hài lòng.
Có, nhưng đây là cấu trúc khác: 'satisfied + to V' (hài lòng vì được làm gì). Không dùng 'with' trong trường hợp này.
Chỉ dùng 'satisfied with'. Không có 'satisfied for'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!