学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + cope + with + N/V-ingS + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)S + complain + about + N/NP
cope
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + cope + with + N/V-ing

Cấu trúc cope with: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+cope+with+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối mặt, xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn. Sau 'cope with' phải là danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing (gerund). Không bao giờ dùng 'to V' sau cấu trúc này. Cấu trúc thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc thử thách.

He struggles to cope with stress at work.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + cope(s) + with + N/V-ing

She copes with stress well.

Cô ấy đối phó với căng thẳng rất giỏi.

Phủ định

S + do/does not + cope + with + N/V-ing

He doesn’t cope with criticism.

Anh ấy không chịu được sự chỉ trích.

Nghi vấn

Do/Does + S + cope + with + N/V-ing?

Do you cope with long working hours?

Bạn có chịu được những giờ làm việc dài không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả khả năng chịu đựng

    Dùng khi nói về việc ai đó có thể chịu đựng hoặc thích nghi với tình huống khó khăn.

    • Plants can’t cope with extreme cold.

      Thực vật không thể chịu được cái lạnh khắc nghiệt.

  2. 2Xử lý công việc hoặc vấn đề

    Dùng để nói về việc giải quyết hoặc quản lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề nào đó.

    • The team coped with the sudden increase in orders.

      Đội ngũ đã xử lý được sự gia tăng đột ngột của đơn hàng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He struggles to cope with stress at work.

    Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.

  2. 2

    Can you cope with working night shifts?

    Bạn có thể chịu đựng được việc làm ca đêm không?

  3. 3

    She learned to cope with the loss of her pet.

    Cô ấy đã học cách chấp nhận mất mát thú cưng của mình.

  4. 4

    They couldn’t cope with the extreme weather conditions.

    Họ không thể chịu đựng được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

  5. 5

    This software helps employees cope with heavy workloads.

    Phần mềm này giúp nhân viên xử lý khối lượng công việc nặng nề.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng giới từ 'with' sau 'cope'.
  • Chỉ dùng danh từ hoặc V-ing sau 'cope with', không dùng 'to V'.
  • Cấu trúc thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (căng thẳng, khó khăn, mất mát).
  • Không nhầm lẫn 'cope with' (đối phó) với 'deal with' (xử lý) – 'deal with' có thể đi với 'to V' trong một số trường hợp.

Dấu hiệu nhận biết:stresslosspressuredifficultyproblem

cope

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'cope' như 'cố gắng' trong tiếng Việt: 'cố gắng với (with) việc gì đó' → luôn có 'with' và theo sau là việc (V-ing) hoặc thứ (danh từ).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + cope + with + N/V-ingCấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, theo sau là danh từ hoặc V-ing.
S + deal with + N/V-ing/to V'Deal with' có thể đi với 'to V' (nhấn mạnh hành động) hoặc V-ing (nhấn mạnh quá trình), trong khi 'cope with' chỉ đi với danh từ hoặc V-ing. 'Deal with' thường chủ động hơn, còn 'cope with' nhấn mạnh sự chịu đựng.
7

Lỗi thường gặp

  • She copes to work under pressure.

    She copes with working under pressure.

    Sau 'cope' phải có 'with' và theo sau là V-ing, không dùng 'to V'.

  • He can’t cope the noise.

    He can’t cope with the noise.

    Giới từ 'with' sau 'cope' là bắt buộc, không thể bỏ qua.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau cope with là to V hay V-ing?

Sau 'cope with' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không bao giờ dùng 'to V'.

Cope with và deal with khác nhau thế nào?

'Cope with' nhấn mạnh khả năng chịu đựng, còn 'deal with' nhấn mạnh hành động xử lý. 'Deal with' có thể đi với 'to V', 'cope with' thì không.

Cấu trúc cope with dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi nói về việc đối mặt, chịu đựng hoặc thích nghi với tình huống khó khăn, thách thức.

Cope with có thể đứng một mình không?

Không, 'cope' luôn đi kèm với giới từ 'with' và một đối tượng (danh từ/V-ing).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 23Gặp Lại Bạn Cũ Ở Hội Nghị - Nói Về Khó Khăn Trong Công Việc Với Cope With

Cấu trúc liên quan

S + be + satisfied + with + sb/sth

Cấu trúc be satisfied with (hài lòng với ai/cái gì)

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)TiếpS + complain + about + N/NP

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!