S + cope + with + N/V-ing
Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, theo sau là danh từ hoặc V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối phó với khó khăn, theo sau là danh từ hoặc V-ing.
Giải thích
Cấu trúc 'cope with' diễn tả khả năng đối mặt, xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn. Sau 'cope with' phải là danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing (gerund). Không bao giờ dùng 'to V' sau cấu trúc này. Cấu trúc thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc thử thách.
He struggles to cope with stress at work.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.
Khẳng định
S + cope(s) + with + N/V-ing
She copes with stress well.
Cô ấy đối phó với căng thẳng rất giỏi.
Phủ định
S + do/does not + cope + with + N/V-ing
He doesn’t cope with criticism.
Anh ấy không chịu được sự chỉ trích.
Nghi vấn
Do/Does + S + cope + with + N/V-ing?
Do you cope with long working hours?
Bạn có chịu được những giờ làm việc dài không?
Dùng khi nói về việc ai đó có thể chịu đựng hoặc thích nghi với tình huống khó khăn.
Plants can’t cope with extreme cold.
Thực vật không thể chịu được cái lạnh khắc nghiệt.
Dùng để nói về việc giải quyết hoặc quản lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề nào đó.
The team coped with the sudden increase in orders.
Đội ngũ đã xử lý được sự gia tăng đột ngột của đơn hàng.
He struggles to cope with stress at work.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.
Can you cope with working night shifts?
Bạn có thể chịu đựng được việc làm ca đêm không?
She learned to cope with the loss of her pet.
Cô ấy đã học cách chấp nhận mất mát thú cưng của mình.
They couldn’t cope with the extreme weather conditions.
Họ không thể chịu đựng được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
This software helps employees cope with heavy workloads.
Phần mềm này giúp nhân viên xử lý khối lượng công việc nặng nề.
Dấu hiệu nhận biết:stresslosspressuredifficultyproblem
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'cope' như 'cố gắng' trong tiếng Việt: 'cố gắng với (with) việc gì đó' → luôn có 'with' và theo sau là việc (V-ing) hoặc thứ (danh từ).
She copes to work under pressure.
She copes with working under pressure.
Sau 'cope' phải có 'with' và theo sau là V-ing, không dùng 'to V'.
He can’t cope the noise.
He can’t cope with the noise.
Giới từ 'with' sau 'cope' là bắt buộc, không thể bỏ qua.
Sau 'cope with' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, không bao giờ dùng 'to V'.
'Cope with' nhấn mạnh khả năng chịu đựng, còn 'deal with' nhấn mạnh hành động xử lý. 'Deal with' có thể đi với 'to V', 'cope with' thì không.
Dùng khi nói về việc đối mặt, chịu đựng hoặc thích nghi với tình huống khó khăn, thách thức.
Không, 'cope' luôn đi kèm với giới từ 'with' và một đối tượng (danh từ/V-ing).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!