S + can’t stand + V-ing
Cấu trúc *can’t stand + V-ing* diễn tả sự không thể chịu nổi một hành động hoặc tình huống. Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc *can’t stand + V-ing* diễn tả sự không thể chịu nổi một hành động hoặc tình huống. Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự khó chịu cực độ hoặc không thể chịu nổi với một hành động, tình huống hoặc thói quen. Động từ theo sau *can’t stand* luôn ở dạng *V-ing* (gerund). Cấu trúc này nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ với hành động chung, không phải hành động cụ thể tại một thời điểm.
I can’t stand waiting in line for hours.
Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.
Khẳng định
S + can’t stand + V-ing / N/NP
I can’t stand noisy environments.
Tôi không thể chịu nổi môi trường ồn ào.
Phủ định (hiếm)
S + can + stand + V-ing
I can stand working late occasionally.
Tôi có thể chịu đựng việc làm việc muộn thỉnh thoảng.
Nghi vấn
Can + S + stand + V-ing?
Can you stand the heat in this room?
Bạn có thể chịu nổi cái nóng trong phòng này không?
Dùng để thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ với một hành động, thói quen hoặc tình huống. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
She can’t stand her neighbor’s dog barking all night.
Cô ấy không thể chịu nổi con chó của hàng xóm sủa suốt đêm.
They can’t stand the idea of wasting food.
Họ không thể chịu nổi ý tưởng lãng phí thức ăn.
I can’t stand waiting in line for hours.
Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.
She can’t stand people talking loudly on the phone in public.
Cô ấy không thể chịu nổi người nói điện thoại to tiếng nơi công cộng.
He can’t stand being late for appointments.
Anh ấy không thể chịu nổi việc trễ hẹn.
They can’t stand the smell of cigarette smoke.
Họ không thể chịu nổi mùi khói thuốc lá.
We can’t stand hearing lies.
Chúng tôi không thể chịu nổi việc nghe lời nói dối.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng *can’t stand* là 'không đứng nổi' — bạn không thể *đứng* (stand) khi phải *làm việc gì* (V-ing), vì quá khó chịu!
I can’t stand to wait for so long.
I can’t stand waiting for so long.
Sau *can’t stand* phải dùng *V-ing*. *To V* hầu như không được chấp nhận (trừ trường hợp hiếm, *can’t stand to + V* để nhấn mạnh sự không chấp nhận hành động trong tương lai, nhưng rất ít dùng).
She can’t stand her brother talks loudly.
She can’t stand her brother talking loudly.
Sau *can’t stand* cần *V-ing* cho động từ chính. Nếu có tân ngữ (her brother), động từ theo sau vẫn phải ở dạng *V-ing* (*talking*).
Luôn dùng *V-ing*. *To V* hầu như không được chấp nhận (trừ trường hợp hiếm hoi nhấn mạnh tương lai).
*Can’t stand* thể hiện sự khó chịu cực độ, không thể chấp nhận, trong khi *hate* chỉ là ghét/không thích.
Có, *can’t stand* có thể theo sau bởi danh từ/cụm danh từ (vd: *I can’t stand the smell*).
Hầu như không. Chỉ dùng *V-ing* sau *can’t stand* trong hầu hết trường hợp.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!