学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + can’t stand + V-ingS + try + to-infS + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)
can’t stand
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + can’t stand + V-ing

Cấu trúc Can’t stand + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc *can’t stand + V-ing* diễn tả sự không thể chịu nổi một hành động hoặc tình huống. Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+can’t stand+V-ingCấu trúc

Cấu trúc *can’t stand + V-ing* diễn tả sự không thể chịu nổi một hành động hoặc tình huống. Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự khó chịu cực độ hoặc không thể chịu nổi với một hành động, tình huống hoặc thói quen. Động từ theo sau *can’t stand* luôn ở dạng *V-ing* (gerund). Cấu trúc này nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ với hành động chung, không phải hành động cụ thể tại một thời điểm.

I can’t stand waiting in line for hours.

Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + can’t stand + V-ing / N/NP

I can’t stand noisy environments.

Tôi không thể chịu nổi môi trường ồn ào.

Phủ định (hiếm)

S + can + stand + V-ing

I can stand working late occasionally.

Tôi có thể chịu đựng việc làm việc muộn thỉnh thoảng.

Nghi vấn

Can + S + stand + V-ing?

Can you stand the heat in this room?

Bạn có thể chịu nổi cái nóng trong phòng này không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự khó chịu cực độ

    Dùng để thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ với một hành động, thói quen hoặc tình huống. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • She can’t stand her neighbor’s dog barking all night.

      Cô ấy không thể chịu nổi con chó của hàng xóm sủa suốt đêm.

    • They can’t stand the idea of wasting food.

      Họ không thể chịu nổi ý tưởng lãng phí thức ăn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I can’t stand waiting in line for hours.

    Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.

  2. 2

    She can’t stand people talking loudly on the phone in public.

    Cô ấy không thể chịu nổi người nói điện thoại to tiếng nơi công cộng.

  3. 3

    He can’t stand being late for appointments.

    Anh ấy không thể chịu nổi việc trễ hẹn.

  4. 4

    They can’t stand the smell of cigarette smoke.

    Họ không thể chịu nổi mùi khói thuốc lá.

  5. 5

    We can’t stand hearing lies.

    Chúng tôi không thể chịu nổi việc nghe lời nói dối.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*. *To V* hầu như không được chấp nhận (trừ trường hợp *can’t stand to + V* để nhấn mạnh sự không chấp nhận hành động trong tương lai, nhưng rất hiếm).
  • Có thể theo sau bởi danh từ/cụm danh từ (N/NP) thay cho *V-ing* (vd: *can’t stand the noise*).
  • Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
can’t stand

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng *can’t stand* là 'không đứng nổi' — bạn không thể *đứng* (stand) khi phải *làm việc gì* (V-ing), vì quá khó chịu!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + can’t stand + V-ingCấu trúc *can’t stand + V-ing* diễn tả sự không thể chịu nổi một hành động hoặc tình huống. Luôn dùng *V-ing* sau *can’t stand*.
S + hate + to V / V-ingCấu trúc *hate + to V / V-ing* cũng diễn tả sự không thích, nhưng *can’t stand* thể hiện mức độ khó chịu mạnh mẽ hơn. *Hate* có thể dùng cả *to V* và *V-ing*, trong khi *can’t stand* chủ yếu dùng *V-ing*.
7

Lỗi thường gặp

  • I can’t stand to wait for so long.

    I can’t stand waiting for so long.

    Sau *can’t stand* phải dùng *V-ing*. *To V* hầu như không được chấp nhận (trừ trường hợp hiếm, *can’t stand to + V* để nhấn mạnh sự không chấp nhận hành động trong tương lai, nhưng rất ít dùng).

  • She can’t stand her brother talks loudly.

    She can’t stand her brother talking loudly.

    Sau *can’t stand* cần *V-ing* cho động từ chính. Nếu có tân ngữ (her brother), động từ theo sau vẫn phải ở dạng *V-ing* (*talking*).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau can’t stand là to V hay V-ing?

Luôn dùng *V-ing*. *To V* hầu như không được chấp nhận (trừ trường hợp hiếm hoi nhấn mạnh tương lai).

Can’t stand khác hate thế nào?

*Can’t stand* thể hiện sự khó chịu cực độ, không thể chấp nhận, trong khi *hate* chỉ là ghét/không thích.

Có thể dùng can’t stand + N không?

Có, *can’t stand* có thể theo sau bởi danh từ/cụm danh từ (vd: *I can’t stand the smell*).

Can’t stand to V có đúng không?

Hầu như không. Chỉ dùng *V-ing* sau *can’t stand* trong hầu hết trường hợp.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 16Ngày Bão Ở Toronto - Nói Về Thời Tiết Và Điều Không Chịu Nổi Với Can't Stand + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + can't help + V-ing

Cấu trúc can't help + V-ing

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + try + to-infTiếpS + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!